Tế tự, Cầu tự, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, An cửa
Lịch tháng 11/2024
Ngày tốt xấu tháng 11/2024
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Đã qua 668 ngày | 1/10 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Cầu tự, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, An cửa | |
| 2/11 Đã qua 667 ngày | 2/10 | Thứ Bảy | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán | |
| 3/11 Đã qua 666 ngày | 3/10 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Quan kế, Dời nhà, Họp thân hữu, Nạp tài, Cắt tóc | |
| 4/11 Đã qua 665 ngày | 4/10 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Cầu y | |
| 5/11 Đã qua 664 ngày | 5/10 | Thứ Ba | Khai | Cắt may, Quan kế, Hợp trướng, Tế tự, An giường, Dời nhà | |
| 6/11 Đã qua 663 ngày | 6/10 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Làm xe cộ, Sửa bếp, Thượng lương, Lợp nhà, An cửa | |
| 7/11 Đã qua 662 ngày | 7/10 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Quan kế, Tiến nhân khẩu | |
| 8/11 Đã qua 661 ngày | 8/10 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh | |
| 9/11 Đã qua 660 ngày | 9/10 | Thứ Bảy | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 10/11 Đã qua 659 ngày | 10/10 | Chủ Nhật | Bình | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Nạp tài, Khai quang | |
| 11/11 Đã qua 658 ngày | 11/10 | Thứ Hai | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 12/11 Đã qua 657 ngày | 12/10 | Thứ Ba | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường | |
| 13/11 Đã qua 656 ngày | 13/10 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 14/11 Đã qua 655 ngày | 14/10 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ | |
| 15/11 Đã qua 654 ngày | 15/10 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc | |
| 16/11 Đã qua 653 ngày | 16/10 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 17/11 Đã qua 652 ngày | 17/10 | Chủ Nhật | Khai | Giải trừ | |
| 18/11 Đã qua 651 ngày | 18/10 | Thứ Hai | Bế | An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu | |
| 19/11 Đã qua 650 ngày | 19/10 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Tắm gội | |
| 20/11 Đã qua 649 ngày | 20/10 | Thứ Tư | Trừ | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 21/11 Đã qua 648 ngày | 21/10 | Thứ Năm | Mãn | Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới | |
| 22/11 Đã qua 647 ngày | 22/10 | Thứ Sáu | Bình | Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, An giường | |
| 23/11 Đã qua 646 ngày | 23/10 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 24/11 Đã qua 645 ngày | 24/10 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Cắt tóc, Châm cứu, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Thu thuế | |
| 25/11 Đã qua 644 ngày | 25/10 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 26/11 Đã qua 643 ngày | 26/10 | Thứ Ba | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Điêu khắc, Dời nhà, Họp thân hữu | |
| 27/11 Đã qua 642 ngày | 27/10 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ | |
| 28/11 Đã qua 641 ngày | 28/10 | Thứ Năm | Thu | Tắm gội, Quét nhà, Bắt thú, Săn bắn, Giải trừ, Lấp hang | |
| 29/11 Đã qua 640 ngày | 29/10 | Thứ Sáu | Khai | Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang | |
| 30/11 Đã qua 639 ngày | 30/10 | Thứ Bảy | Bế | Hợp trướng, Cắt may, Cưới hỏi, An giường, Nhập liễm, Di cữu |
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán
Tế tự, Quan kế, Dời nhà, Họp thân hữu, Nạp tài, Cắt tóc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Cầu y
Cắt may, Quan kế, Hợp trướng, Tế tự, An giường, Dời nhà
Tế tự, Làm xe cộ, Sửa bếp, Thượng lương, Lợp nhà, An cửa
Tế tự, Tắm gội, Quan kế, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh
Mọi việc đều kỵ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Nạp tài, Khai quang
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc
Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục
Giải trừ
An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu
Tế tự, Tắm gội
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới
Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, An giường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cắt tóc, Châm cứu, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Thu thuế
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Điêu khắc, Dời nhà, Họp thân hữu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ
Tắm gội, Quét nhà, Bắt thú, Săn bắn, Giải trừ, Lấp hang
Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang
Hợp trướng, Cắt may, Cưới hỏi, An giường, Nhập liễm, Di cữu
Lịch âm tháng năm 2024
Lịch âm tháng 11/2024
Tháng 11/2024 có 30 ngày, trong đó 7 ngày tốt. Can chi tháng Ất Hợi, năm Giáp Thìn. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.