Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tiến nhân khẩu
Lịch tháng 4/2024
Ngày tốt xấu tháng 4/2024
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 Đã qua 882 ngày | 23/2 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tiến nhân khẩu | |
| 2/4 Đã qua 881 ngày | 24/2 | Thứ Ba | Chấp | Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 3/4 Đã qua 880 ngày | 25/2 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 4/4 Đã qua 879 ngày | 26/2 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Cầu y, Trị bệnh, Giải trừ | |
| 5/4 Đã qua 878 ngày | 27/2 | Thứ Sáu | Thành | Tắm gội, Hạ lưới, Bắt cá | |
| 6/4 Đã qua 877 ngày | 28/2 | Thứ Bảy | Thu | ||
| 7/4 Đã qua 876 ngày | 29/2 | Chủ Nhật | Khai | Giải trừ, Phá tường | |
| 8/4 Đã qua 875 ngày | 30/2 | Thứ Hai | Bế | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu | |
| 9/4 Đã qua 874 ngày | 1/3 | Thứ Ba | Bế | Hợp trướng, Quan kế, An giường, Trừ phục, Thành phục, Làm bếp | |
| 10/4 Đã qua 873 ngày | 2/3 | Thứ Tư | Kiến | Xuất hành, Sửa nhà, Làm chuong, Bắt trâu ngựa | |
| 11/4 Đã qua 872 ngày | 3/3 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ | |
| 12/4 Đã qua 871 ngày | 4/3 | Thứ Sáu | Mãn | Nạp thái, Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Họp thân hữu | |
| 13/4 Đã qua 870 ngày | 5/3 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, San nền, Giải trừ, Sửa nhà | |
| 14/4 Đã qua 869 ngày | 6/3 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Giải trừ, Động thổ, Nạp tài | |
| 15/4 Đã qua 868 ngày | 7/3 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 16/4 Đã qua 867 ngày | 8/3 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 17/4 Đã qua 866 ngày | 9/3 | Thứ Tư | Nguy | Lấp hang, Quét nhà | |
| 18/4 Đã qua 865 ngày | 10/3 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Nạp thái | |
| 19/4 Đã qua 864 ngày | 11/3 | Thứ Sáu | Thu | Giải trừ, Phá nhà | |
| 20/4 Đã qua 863 ngày | 12/3 | Thứ Bảy | Khai | Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 21/4 Đã qua 862 ngày | 13/3 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Cắt may, Quan kế, An giường, Đào ao, Sửa tường | |
| 22/4 Đã qua 861 ngày | 14/3 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Quét nhà | |
| 23/4 Đã qua 860 ngày | 15/3 | Thứ Ba | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Nạp thái, Định minh | |
| 24/4 Đã qua 859 ngày | 16/3 | Thứ Tư | Mãn | Khai quang, Xuất hành, Giao dịch, Lấp hang, Cưới hỏi, Cắt tóc | |
| 25/4 Đã qua 858 ngày | 17/3 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Làm bếp, Săn bắn, Hạ lưới, Sửa nhà, San nền | |
| 26/4 Đã qua 857 ngày | 18/3 | Thứ Sáu | Định | Tắm gội, Tế tự, Giải trừ, Phá thổ, Tạ thổ, Di cữu | |
| 27/4 Đã qua 856 ngày | 19/3 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, An táng | |
| 28/4 Đã qua 855 ngày | 20/3 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Cầu y | |
| 29/4 Đã qua 854 ngày | 21/3 | Thứ Hai | Nguy | Tắm gội, Lấp hang, Săn bắn, Hạ lưới, Bắt cá, Quét nhà | |
| 30/4 Đã qua 853 ngày | 22/3 | Thứ Ba | Thành | Treo biển, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, An giường |
Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Tế tự, Cầu y, Trị bệnh, Giải trừ
Tắm gội, Hạ lưới, Bắt cá
Giải trừ, Phá tường
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu
Hợp trướng, Quan kế, An giường, Trừ phục, Thành phục, Làm bếp
Xuất hành, Sửa nhà, Làm chuong, Bắt trâu ngựa
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ
Nạp thái, Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Họp thân hữu
Tế tự, San nền, Giải trừ, Sửa nhà
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Giải trừ, Động thổ, Nạp tài
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Lấp hang, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Nạp thái
Giải trừ, Phá nhà
Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Cắt may, Quan kế, An giường, Đào ao, Sửa tường
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Nạp thái, Định minh
Khai quang, Xuất hành, Giao dịch, Lấp hang, Cưới hỏi, Cắt tóc
Tế tự, Làm bếp, Săn bắn, Hạ lưới, Sửa nhà, San nền
Tắm gội, Tế tự, Giải trừ, Phá thổ, Tạ thổ, Di cữu
Tế tự, Giải trừ, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, An táng
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Cầu y
Tắm gội, Lấp hang, Săn bắn, Hạ lưới, Bắt cá, Quét nhà
Treo biển, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, An giường
Lịch âm tháng năm 2024
Lịch âm tháng 4/2024
Tháng 4/2024 có 30 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Mậu Thìn, năm Giáp Thìn. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.