Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Tháo dỡ, An giường, Trừ phục
Lịch tháng 8/2024
Ngày tốt xấu tháng 8/2024
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Đã qua 760 ngày | 27/6 | Thứ Năm | Mãn | Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Tháo dỡ, An giường, Trừ phục | |
| 2/8 Đã qua 759 ngày | 28/6 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Săn bắn, Hạ lưới | |
| 3/8 Đã qua 758 ngày | 29/6 | Thứ Bảy | Định | Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Nhập học, Tế tự, Cầu phúc | |
| 4/8 Đã qua 757 ngày | 1/7 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Thu thuế, An giường, Tắm gội | |
| 5/8 Đã qua 756 ngày | 2/7 | Thứ Hai | Chấp | Phá nhà, Phá tường, Giải trừ | |
| 6/8 Đã qua 755 ngày | 3/7 | Thứ Ba | Phá | Dời nhà, An máy móc, Họp thân hữu, Kinh lạc / dệt, An cửa, An giường | |
| 7/8 Đã qua 754 ngày | 4/7 | Thứ Tư | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản | |
| 8/8 Đã qua 753 ngày | 5/7 | Thứ Năm | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà | |
| 9/8 Đã qua 752 ngày | 6/7 | Thứ Sáu | Thu | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp | |
| 10/8 Đã qua 751 ngày | 7/7 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ | |
| 11/8 Đã qua 750 ngày | 8/7 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 12/8 Đã qua 749 ngày | 9/7 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 13/8 Đã qua 748 ngày | 10/7 | Thứ Ba | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 14/8 Đã qua 747 ngày | 11/7 | Thứ Tư | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 15/8 Đã qua 746 ngày | 12/7 | Thứ Năm | Bình | Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 16/8 Đã qua 745 ngày | 13/7 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 17/8 Đã qua 744 ngày | 14/7 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu | |
| 18/8 Đã qua 743 ngày | 15/7 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 19/8 Đã qua 742 ngày | 16/7 | Thứ Hai | Nguy | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục | |
| 20/8 Đã qua 741 ngày | 17/7 | Thứ Ba | Thành | Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 21/8 Đã qua 740 ngày | 18/7 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Nạp súc | |
| 22/8 Đã qua 739 ngày | 19/7 | Thứ Năm | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 23/8 Đã qua 738 ngày | 20/7 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Động thổ, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang | |
| 24/8 Đã qua 737 ngày | 21/7 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Cắt may, An cửa, Nạp tài, Quét nhà, Xuất hành | |
| 25/8 Đã qua 736 ngày | 22/7 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường | |
| 26/8 Đã qua 735 ngày | 23/7 | Thứ Hai | Mãn | Định minh, Khai quang, Giải trừ, An hương, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 27/8 Đã qua 734 ngày | 24/7 | Thứ Ba | Bình | Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp | |
| 28/8 Đã qua 733 ngày | 25/7 | Thứ Tư | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Xuất hành | |
| 29/8 Đã qua 732 ngày | 26/7 | Thứ Năm | Chấp | Phá thổ, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú, Trừ phục | |
| 30/8 Đã qua 731 ngày | 27/7 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh | |
| 31/8 Đã qua 730 ngày | 28/7 | Thứ Bảy | Nguy | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương, Xuất hỏa |
Tế tự, Săn bắn, Hạ lưới
Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Nhập học, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Thu thuế, An giường, Tắm gội
Phá nhà, Phá tường, Giải trừ
Dời nhà, An máy móc, Họp thân hữu, Kinh lạc / dệt, An cửa, An giường
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang
Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa
Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục
Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Nạp súc
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Động thổ, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang
Tế tự, Cắt may, An cửa, Nạp tài, Quét nhà, Xuất hành
Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường
Định minh, Khai quang, Giải trừ, An hương, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Xuất hành
Phá thổ, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú, Trừ phục
Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương, Xuất hỏa
Lịch âm tháng năm 2024
Lịch âm tháng 8/2024
Tháng 8/2024 có 31 ngày, trong đó 7 ngày tốt. Can chi tháng Nhâm Thân, năm Giáp Thìn. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.