Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may, Cắt tóc, Xuất hành, Sửa bếp
Lịch tháng 6/2024
Ngày tốt xấu tháng 6/2024
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Đã qua 821 ngày | 25/4 | Thứ Bảy | Bình | Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may, Cắt tóc, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 2/6 Đã qua 820 ngày | 26/4 | Chủ Nhật | Định | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc | |
| 3/6 Đã qua 819 ngày | 27/4 | Thứ Hai | Chấp | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 4/6 Đã qua 818 ngày | 28/4 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 5/6 Đã qua 817 ngày | 29/4 | Thứ Tư | Nguy | Mọi việc đều kỵ | |
| 6/6 Đã qua 816 ngày | 1/5 | Thứ Năm | Nguy | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Nhập liễm | |
| 7/6 Đã qua 815 ngày | 2/5 | Thứ Sáu | Thành | Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương, Nhập liễm | |
| 8/6 Đã qua 814 ngày | 3/5 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Gieo trong | |
| 9/6 Đã qua 813 ngày | 4/5 | Chủ Nhật | Khai | Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 10/6 Đã qua 812 ngày | 5/5 | Thứ Hai | Bế | Cầu tự, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Làm xà | |
| 11/6 Đã qua 811 ngày | 6/5 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Giải trừ | |
| 12/6 Đã qua 810 ngày | 7/5 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự, Tháo dỡ | |
| 13/6 Đã qua 809 ngày | 8/5 | Thứ Năm | Mãn | Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 14/6 Đã qua 808 ngày | 9/5 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế | |
| 15/6 Đã qua 807 ngày | 10/5 | Thứ Bảy | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 16/6 Đã qua 806 ngày | 11/5 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ | |
| 17/6 Đã qua 805 ngày | 12/5 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 18/6 Đã qua 804 ngày | 13/5 | Thứ Ba | Nguy | Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp | |
| 19/6 Đã qua 803 ngày | 14/5 | Thứ Tư | Thành | Nạp tài, Gieo trong, An giường, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 20/6 Đã qua 802 ngày | 15/5 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Làm bếp | |
| 21/6 Đã qua 801 ngày | 16/5 | Thứ Sáu | Khai | Giải trừ, Phá tường | |
| 22/6 Đã qua 800 ngày | 17/5 | Thứ Bảy | Bế | Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong | |
| 23/6 Đã qua 799 ngày | 18/5 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến | |
| 24/6 Đã qua 798 ngày | 19/5 | Thứ Hai | Trừ | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng | |
| 25/6 Đã qua 797 ngày | 20/5 | Thứ Ba | Mãn | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài | |
| 26/6 Đã qua 796 ngày | 21/5 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế | |
| 27/6 Đã qua 795 ngày | 22/5 | Thứ Năm | Định | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 28/6 Đã qua 794 ngày | 23/5 | Thứ Sáu | Chấp | Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội | |
| 29/6 Đã qua 793 ngày | 24/5 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 30/6 Đã qua 792 ngày | 25/5 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Sửa bếp |
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Mọi việc đều kỵ
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Nhập liễm
Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương, Nhập liễm
Tế tự, Gieo trong
Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Cầu tự, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Làm xà
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự, Tháo dỡ
Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế
Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ
Phá nhà, Phá tường
Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí, Hạ lưới, Tế tự, Sửa bếp
Nạp tài, Gieo trong, An giường, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương
Tế tự, Làm bếp
Giải trừ, Phá tường
Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài
Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Sửa bếp
Lịch âm tháng năm 2024
Lịch âm tháng 6/2024
Tháng 6/2024 có 30 ngày, trong đó 1 ngày tốt. Can chi tháng Canh Ngọ, năm Giáp Thìn. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.