Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ
Lịch tháng 7/2024
Ngày tốt xấu tháng 7/2024
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Đã qua 791 ngày | 26/5 | Thứ Hai | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ | |
| 2/7 Đã qua 790 ngày | 27/5 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Hạ lưới | |
| 3/7 Đã qua 789 ngày | 28/5 | Thứ Tư | Khai | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự | |
| 4/7 Đã qua 788 ngày | 29/5 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương | |
| 5/7 Đã qua 787 ngày | 30/5 | Thứ Sáu | Kiến | Xuất hành, Bắt trâu ngựa, Gặt lúa | |
| 6/7 Đã qua 786 ngày | 1/6 | Thứ Bảy | Kiến | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ | |
| 7/7 Đã qua 785 ngày | 2/6 | Chủ Nhật | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ | |
| 8/7 Đã qua 784 ngày | 3/6 | Thứ Hai | Mãn | An giường, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 9/7 Đã qua 783 ngày | 4/6 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội | |
| 10/7 Đã qua 782 ngày | 5/6 | Thứ Tư | Định | Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Tiến nhân khẩu | |
| 11/7 Đã qua 781 ngày | 6/6 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu | |
| 12/7 Đã qua 780 ngày | 7/6 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 13/7 Đã qua 779 ngày | 8/6 | Thứ Bảy | Nguy | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 14/7 Đã qua 778 ngày | 9/6 | Chủ Nhật | Thành | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ | |
| 15/7 Đã qua 777 ngày | 10/6 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu | |
| 16/7 Đã qua 776 ngày | 11/6 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Chăn nuôi | |
| 17/7 Đã qua 775 ngày | 12/6 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu | |
| 18/7 Đã qua 774 ngày | 13/6 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Gặt lúa, Làm chuong | |
| 19/7 Đã qua 773 ngày | 14/6 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 20/7 Đã qua 772 ngày | 15/6 | Thứ Bảy | Mãn | Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc | |
| 21/7 Đã qua 771 ngày | 16/6 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Giải trừ | |
| 22/7 Đã qua 770 ngày | 17/6 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 23/7 Đã qua 769 ngày | 18/6 | Thứ Ba | Chấp | Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 24/7 Đã qua 768 ngày | 19/6 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 25/7 Đã qua 767 ngày | 20/6 | Thứ Năm | Nguy | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Động thổ, Khai quang | |
| 26/7 Đã qua 766 ngày | 21/6 | Thứ Sáu | Thành | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 27/7 Đã qua 765 ngày | 22/6 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Hạ lưới | |
| 28/7 Đã qua 764 ngày | 23/6 | Chủ Nhật | Khai | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế | |
| 29/7 Đã qua 763 ngày | 24/6 | Thứ Hai | Bế | Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục | |
| 30/7 Đã qua 762 ngày | 25/6 | Thứ Ba | Kiến | Cưới hỏi, Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Giao dịch | |
| 31/7 Đã qua 761 ngày | 26/6 | Thứ Tư | Trừ | Sửa bếp, Động thổ, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ |
Tế tự, Hạ lưới
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự
Cưới hỏi, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương
Xuất hành, Bắt trâu ngựa, Gặt lúa
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ
An giường, Nhập liễm, Khởi Toản
Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội
Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Chăn nuôi
Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu
Tế tự, Gặt lúa, Làm chuong
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, Phá thổ
Phá nhà, Phá tường
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Động thổ, Khai quang
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Hạ lưới
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế
Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục
Cưới hỏi, Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Giao dịch
Sửa bếp, Động thổ, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ
Lịch âm tháng năm 2024
Lịch âm tháng 7/2024
Tháng 7/2024 có 31 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Tân Mùi, năm Giáp Thìn. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.