Tế tự, Sửa cửa, Bắt cá, Nạp tài, Nạp súc
Lịch tháng 5/2024
Ngày tốt xấu tháng 5/2024
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Đã qua 852 ngày | 23/3 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Sửa cửa, Bắt cá, Nạp tài, Nạp súc | |
| 2/5 Đã qua 851 ngày | 24/3 | Thứ Năm | Khai | An hương, Xuất hỏa, Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng | |
| 3/5 Đã qua 850 ngày | 25/3 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Sửa bếp, Hợp trướng, Làm chuong, An giường, Dời nhà | |
| 4/5 Đã qua 849 ngày | 26/3 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Sửa nhà | |
| 5/5 Đã qua 848 ngày | 27/3 | Chủ Nhật | Trừ | Lấp hang, Hạ lưới | |
| 6/5 Đã qua 847 ngày | 28/3 | Thứ Hai | Mãn | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 7/5 Đã qua 846 ngày | 29/3 | Thứ Ba | Bình | Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong | |
| 8/5 Đã qua 845 ngày | 1/4 | Thứ Tư | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 9/5 Đã qua 844 ngày | 2/4 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 10/5 Đã qua 843 ngày | 3/4 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may, Nhập liễm | |
| 11/5 Đã qua 842 ngày | 4/4 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 12/5 Đã qua 841 ngày | 5/4 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 13/5 Đã qua 840 ngày | 6/4 | Thứ Hai | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 14/5 Đã qua 839 ngày | 7/4 | Thứ Ba | Thu | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 15/5 Đã qua 838 ngày | 8/4 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ | |
| 16/5 Đã qua 837 ngày | 9/4 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 17/5 Đã qua 836 ngày | 10/4 | Thứ Sáu | Kiến | Giải trừ, Quét nhà | |
| 18/5 Đã qua 835 ngày | 11/4 | Thứ Bảy | Trừ | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 19/5 Đã qua 834 ngày | 12/4 | Chủ Nhật | Mãn | Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu | |
| 20/5 Đã qua 833 ngày | 13/4 | Thứ Hai | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục | |
| 21/5 Đã qua 832 ngày | 14/4 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 22/5 Đã qua 831 ngày | 15/4 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng | |
| 23/5 Đã qua 830 ngày | 16/4 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ | |
| 24/5 Đã qua 829 ngày | 17/4 | Thứ Sáu | Nguy | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 25/5 Đã qua 828 ngày | 18/4 | Thứ Bảy | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An giường, Gieo trong, Nạp súc | |
| 26/5 Đã qua 827 ngày | 19/4 | Chủ Nhật | Thu | Giải trừ, Xuất hành, Nạp thái, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương | |
| 27/5 Đã qua 826 ngày | 20/4 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường | |
| 28/5 Đã qua 825 ngày | 21/4 | Thứ Ba | Bế | Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang | |
| 29/5 Đã qua 824 ngày | 22/4 | Thứ Tư | Kiến | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 30/5 Đã qua 823 ngày | 23/4 | Thứ Năm | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ | |
| 31/5 Đã qua 822 ngày | 24/4 | Thứ Sáu | Mãn | Khai quang, Nạp thái, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp |
An hương, Xuất hỏa, Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng
Tế tự, Sửa bếp, Hợp trướng, Làm chuong, An giường, Dời nhà
Tế tự, Sửa nhà
Lấp hang, Hạ lưới
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may, Nhập liễm
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Hạ lưới, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Giải trừ, Quét nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng
Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An giường, Gieo trong, Nạp súc
Giải trừ, Xuất hành, Nạp thái, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường
Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang
Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ
Khai quang, Nạp thái, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp
Lịch âm tháng năm 2024
Lịch âm tháng 5/2024
Tháng 5/2024 có 31 ngày, trong đó 8 ngày tốt. Can chi tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Thìn. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.