An máy móc, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Lịch tháng 9/2024
Ngày tốt xấu tháng 9/2024
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 729 ngày | 29/7 | Chủ Nhật | Thành | An máy móc, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 2/9 Đã qua 728 ngày | 30/7 | Thứ Hai | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế | |
| 3/9 Đã qua 727 ngày | 1/8 | Thứ Ba | Thu | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Khai quang, Tế tự, Xuất hành | |
| 4/9 Đã qua 726 ngày | 2/8 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường | |
| 5/9 Đã qua 725 ngày | 3/8 | Thứ Năm | Bế | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Dựng cột | |
| 6/9 Đã qua 724 ngày | 4/8 | Thứ Sáu | Kiến | Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Sửa bếp, Động thổ | |
| 7/9 Đã qua 723 ngày | 5/8 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Tắm gội, Đưa người | |
| 8/9 Đã qua 722 ngày | 6/8 | Chủ Nhật | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 9/9 Đã qua 721 ngày | 7/8 | Thứ Hai | Bình | Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 10/9 Đã qua 720 ngày | 8/8 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 11/9 Đã qua 719 ngày | 9/8 | Thứ Tư | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 12/9 Đã qua 718 ngày | 10/8 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 13/9 Đã qua 717 ngày | 11/8 | Thứ Sáu | Nguy | Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 14/9 Đã qua 716 ngày | 12/8 | Thứ Bảy | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang | |
| 15/9 Đã qua 715 ngày | 13/8 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Châm cứu, Nhập liễm | |
| 16/9 Đã qua 714 ngày | 14/8 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 17/9 Đã qua 713 ngày | 15/8 | Thứ Ba | Bế | Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ | |
| 18/9 Đã qua 712 ngày | 16/8 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Quét nhà | |
| 19/9 Đã qua 711 ngày | 17/8 | Thứ Năm | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 20/9 Đã qua 710 ngày | 18/8 | Thứ Sáu | Mãn | Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương | |
| 21/9 Đã qua 709 ngày | 19/8 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 22/9 Đã qua 708 ngày | 20/8 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 23/9 Đã qua 707 ngày | 21/8 | Thứ Hai | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 24/9 Đã qua 706 ngày | 22/8 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 25/9 Đã qua 705 ngày | 23/8 | Thứ Tư | Nguy | Định minh, Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 26/9 Đã qua 704 ngày | 24/8 | Thứ Năm | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Treo biển, Gieo trong | |
| 27/9 Đã qua 703 ngày | 25/8 | Thứ Sáu | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu | |
| 28/9 Đã qua 702 ngày | 26/8 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu | |
| 29/9 Đã qua 701 ngày | 27/8 | Chủ Nhật | Bế | Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi, Tắm gội | |
| 30/9 Đã qua 700 ngày | 28/8 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Quét nhà, An táng |
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Khai quang, Tế tự, Xuất hành
Tế tự, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Dựng cột
Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Tắm gội, Đưa người
Mọi việc đều kỵ
Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Châm cứu, Nhập liễm
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Xuất hành, Quét nhà
Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Treo biển, Gieo trong
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu
Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi, Tắm gội
Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Quét nhà, An táng
Lịch âm tháng năm 2024
Lịch âm tháng 9/2024
Tháng 9/2024 có 30 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Quý Dậu, năm Giáp Thìn. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.