Giao dịch, Tiến nhân khẩu, Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm
Lịch tháng 1/2024
Ngày tốt xấu tháng 1/2024
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 Đã qua 973 ngày | 20/11 | Thứ Hai | Kiến | Giao dịch, Tiến nhân khẩu, Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm | |
| 2/1 Đã qua 972 ngày | 21/11 | Thứ Ba | Trừ | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Dựng miếu, An hương | |
| 3/1 Đã qua 971 ngày | 22/11 | Thứ Tư | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Dựng cột, Thượng lương, San nền | |
| 4/1 Đã qua 970 ngày | 23/11 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, San nền, Trừ phục, Thành phục | |
| 5/1 Đã qua 969 ngày | 24/11 | Thứ Sáu | Định | Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương | |
| 6/1 Đã qua 968 ngày | 25/11 | Thứ Bảy | Chấp | Họp thân hữu, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột | |
| 7/1 Đã qua 967 ngày | 26/11 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Họp thân hữu, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Tắm gội | |
| 8/1 Đã qua 966 ngày | 27/11 | Thứ Hai | Nguy | Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 9/1 Đã qua 965 ngày | 28/11 | Thứ Ba | Thành | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Trừ phục | |
| 10/1 Đã qua 964 ngày | 29/11 | Thứ Tư | Thu | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, An táng | |
| 11/1 Đã qua 963 ngày | 1/12 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trừ phục | |
| 12/1 Đã qua 962 ngày | 2/12 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Cắt may, Cầu phúc, Trai giao | |
| 13/1 Đã qua 961 ngày | 3/12 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, An giường, An máy móc | |
| 14/1 Đã qua 960 ngày | 4/12 | Chủ Nhật | Kiến | Giải trừ, Quét nhà, Tế tự, Bắt trâu ngựa | |
| 15/1 Đã qua 959 ngày | 5/12 | Thứ Hai | Trừ | Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 16/1 Đã qua 958 ngày | 6/12 | Thứ Ba | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Sửa tường | |
| 17/1 Đã qua 957 ngày | 7/12 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Giải trừ, Sửa nhà, San nền | |
| 18/1 Đã qua 956 ngày | 8/12 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Động thổ, Họp thân hữu | |
| 19/1 Đã qua 955 ngày | 9/12 | Thứ Sáu | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Nhập trạch | |
| 20/1 Đã qua 954 ngày | 10/12 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 21/1 Đã qua 953 ngày | 11/12 | Chủ Nhật | Nguy | Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Khai quang, Xuất hành | |
| 22/1 Đã qua 952 ngày | 12/12 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản | |
| 23/1 Đã qua 951 ngày | 13/12 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Giải trừ | |
| 24/1 Đã qua 950 ngày | 14/12 | Thứ Tư | Khai | Nạp tài, Nạp súc, Làm chuong, Dời nhà, An giường, Khai quang | |
| 25/1 Đã qua 949 ngày | 15/12 | Thứ Năm | Bế | An giường, Cắt may, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục | |
| 26/1 Đã qua 948 ngày | 16/12 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Giải trừ, Làm chuong, Bắt trâu ngựa, Châm cứu | |
| 27/1 Đã qua 947 ngày | 17/12 | Thứ Bảy | Trừ | Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng | |
| 28/1 Đã qua 946 ngày | 18/12 | Chủ Nhật | Mãn | Cắt tóc, An giường, Khởi Toản, Tu phần, Nạp tài, Đào ao | |
| 29/1 Đã qua 945 ngày | 19/12 | Thứ Hai | Bình | Giải trừ, San nền | |
| 30/1 Đã qua 944 ngày | 20/12 | Thứ Ba | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 31/1 Đã qua 943 ngày | 21/12 | Thứ Tư | Chấp | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Nhập trạch, Dời nhà, An giường |
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Dựng miếu, An hương
Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Dựng cột, Thượng lương, San nền
Tế tự, San nền, Trừ phục, Thành phục
Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương
Họp thân hữu, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột
Tế tự, Họp thân hữu, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Tắm gội
Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Trừ phục
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, An táng
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trừ phục
Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Cắt may, Cầu phúc, Trai giao
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, An giường, An máy móc
Giải trừ, Quét nhà, Tế tự, Bắt trâu ngựa
Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Sửa tường
Tế tự, Giải trừ, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Động thổ, Họp thân hữu
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Nhập trạch
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản
Tế tự, Giải trừ
Nạp tài, Nạp súc, Làm chuong, Dời nhà, An giường, Khai quang
An giường, Cắt may, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Giải trừ, Làm chuong, Bắt trâu ngựa, Châm cứu
Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng
Cắt tóc, An giường, Khởi Toản, Tu phần, Nạp tài, Đào ao
Giải trừ, San nền
Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Nhập trạch, Dời nhà, An giường
Lịch âm tháng năm 2024
Lịch âm tháng 1/2024
Tháng 1/2024 có 31 ngày, trong đó 7 ngày tốt. Can chi tháng Ất Sửu, năm Quý Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.