Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao
Lịch tháng 12/1978
Ngày tốt xấu tháng 12/1978
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/12 Đã qua 17488 ngày | 2/11 | Thứ Sáu | Thu | Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao | |
| 2/12 Đã qua 17487 ngày | 3/11 | Thứ Bảy | Khai | Hợp trướng, Cắt may, An giường, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 3/12 Đã qua 17486 ngày | 4/11 | Chủ Nhật | Bế | Giải trừ, Sửa nhà, Quan kế, Xuất hành | |
| 4/12 Đã qua 17485 ngày | 5/11 | Thứ Hai | Kiến | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ | |
| 5/12 Đã qua 17484 ngày | 6/11 | Thứ Ba | Trừ | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt tóc, Họp thân hữu, Chăn nuôi, Đào ao | |
| 6/12 Đã qua 17483 ngày | 7/11 | Thứ Tư | Mãn | Nạp tài, Dời nhà, Cắt may, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu | |
| 7/12 Đã qua 17482 ngày | 8/11 | Thứ Năm | Bình | San nền | |
| 8/12 Đã qua 17481 ngày | 9/11 | Thứ Sáu | Định | Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Nạp thái, Xuất hỏa | |
| 9/12 Đã qua 17480 ngày | 10/11 | Thứ Bảy | Chấp | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp | |
| 10/12 Đã qua 17479 ngày | 11/11 | Chủ Nhật | Phá | Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 11/12 Đã qua 17478 ngày | 12/11 | Thứ Hai | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Nhập học | |
| 12/12 Đã qua 17477 ngày | 13/11 | Thứ Ba | Thành | Giải trừ, Phá tường | |
| 13/12 Đã qua 17476 ngày | 14/11 | Thứ Tư | Thu | Tắm gội, Cắt tóc, Quét nhà | |
| 14/12 Đã qua 17475 ngày | 15/11 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Làm xà, Động thổ | |
| 15/12 Đã qua 17474 ngày | 16/11 | Thứ Sáu | Bế | Làm xà, Sửa bếp, Động thổ, An cửa, Làm bếp, Lấp hang | |
| 16/12 Đã qua 17473 ngày | 17/11 | Thứ Bảy | Kiến | Khởi Toản, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 17/12 Đã qua 17472 ngày | 18/11 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển | |
| 18/12 Đã qua 17471 ngày | 19/11 | Thứ Hai | Mãn | Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Treo biển | |
| 19/12 Đã qua 17470 ngày | 20/11 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Sửa nhà | |
| 20/12 Đã qua 17469 ngày | 21/11 | Thứ Tư | Định | An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển | |
| 21/12 Đã qua 17468 ngày | 22/11 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Giải trừ | |
| 22/12 Đã qua 17467 ngày | 23/11 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tế tự, Tắm gội | |
| 23/12 Đã qua 17466 ngày | 24/11 | Thứ Bảy | Nguy | An giường, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ | |
| 24/12 Đã qua 17465 ngày | 25/11 | Chủ Nhật | Thành | Giải trừ, Quét nhà | |
| 25/12 Đã qua 17464 ngày | 26/11 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Thu thuế, An giường, Làm bếp | |
| 26/12 Đã qua 17463 ngày | 27/11 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 27/12 Đã qua 17462 ngày | 28/11 | Thứ Tư | Bế | Tắm gội, Quan kế, Sửa tường, Lấp hang, Cắt may, Sửa bếp | |
| 28/12 Đã qua 17461 ngày | 29/11 | Thứ Năm | Kiến | Tiến nhân khẩu, Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 29/12 Đã qua 17460 ngày | 30/11 | Thứ Sáu | Trừ | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Dựng miếu, An hương | |
| 30/12 Đã qua 17459 ngày | 1/12 | Thứ Bảy | Trừ | Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Xuất hành | |
| 31/12 Đã qua 17458 ngày | 2/12 | Chủ Nhật | Mãn | Tế tự, San nền, Trừ phục, Thành phục, An táng |
Hợp trướng, Cắt may, An giường, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Giải trừ, Sửa nhà, Quan kế, Xuất hành
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt tóc, Họp thân hữu, Chăn nuôi, Đào ao
Nạp tài, Dời nhà, Cắt may, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu
San nền
Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Nạp thái, Xuất hỏa
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp
Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Nhập học
Giải trừ, Phá tường
Tắm gội, Cắt tóc, Quét nhà
Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Làm xà, Động thổ
Làm xà, Sửa bếp, Động thổ, An cửa, Làm bếp, Lấp hang
Khởi Toản, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển
Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Treo biển
Tế tự, Sửa nhà
An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển
Tế tự, Giải trừ
Phá nhà, Phá tường, Tế tự, Tắm gội
An giường, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ
Giải trừ, Quét nhà
Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Thu thuế, An giường, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tắm gội, Quan kế, Sửa tường, Lấp hang, Cắt may, Sửa bếp
Tiến nhân khẩu, Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Dựng miếu, An hương
Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Xuất hành
Tế tự, San nền, Trừ phục, Thành phục, An táng
Lịch âm tháng năm 1978
Tháng 12/1978 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 11 và tháng 12 âm lịch năm Mậu Ngọ, can chi tháng Giáp Tý. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 4/12, 10/12, 24/12, 25/12, 30/12, 31/12.
Lịch tháng 12/1978
Tháng 12/1978 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 11 và tháng 12 âm lịch năm Mậu Ngọ, can chi tháng Giáp Tý. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 4/12, 10/12, 24/12, 25/12, 30/12, 31/12. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1978 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 12/1978 có những ngày tốt nào?
Tháng 12/1978 có 6/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 4/12, 10/12, 24/12, 25/12, 30/12, 31/12. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 12/1978 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 12/1978 dương lịch phủ tháng 11 và tháng 12 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 12/1978 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Giáp Tý, năm Mậu Ngọ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.