Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh
Lịch tháng 9/1978
Ngày tốt xấu tháng 9/1978
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 17579 ngày | 29/7 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh | |
| 2/9 Đã qua 17578 ngày | 1/8 | Thứ Bảy | Phá | Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương | |
| 3/9 Đã qua 17577 ngày | 2/8 | Chủ Nhật | Nguy | An máy móc, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 4/9 Đã qua 17576 ngày | 3/8 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế, Kinh lạc / dệt | |
| 5/9 Đã qua 17575 ngày | 4/8 | Thứ Ba | Thu | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Khai quang, Tế tự, Xuất hành | |
| 6/9 Đã qua 17574 ngày | 5/8 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường | |
| 7/9 Đã qua 17573 ngày | 6/8 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 8/9 Đã qua 17572 ngày | 7/8 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm | |
| 9/9 Đã qua 17571 ngày | 8/8 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Tắm gội, Đưa người, Xuất hành | |
| 10/9 Đã qua 17570 ngày | 9/8 | Chủ Nhật | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 11/9 Đã qua 17569 ngày | 10/8 | Thứ Hai | Bình | Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 12/9 Đã qua 17568 ngày | 11/8 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 13/9 Đã qua 17567 ngày | 12/8 | Thứ Tư | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 14/9 Đã qua 17566 ngày | 13/8 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 15/9 Đã qua 17565 ngày | 14/8 | Thứ Sáu | Nguy | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 16/9 Đã qua 17564 ngày | 15/8 | Thứ Bảy | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang | |
| 17/9 Đã qua 17563 ngày | 16/8 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu | |
| 18/9 Đã qua 17562 ngày | 17/8 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 19/9 Đã qua 17561 ngày | 18/8 | Thứ Ba | Bế | Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần | |
| 20/9 Đã qua 17560 ngày | 19/8 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Quét nhà | |
| 21/9 Đã qua 17559 ngày | 20/8 | Thứ Năm | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 22/9 Đã qua 17558 ngày | 21/8 | Thứ Sáu | Mãn | Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương | |
| 23/9 Đã qua 17557 ngày | 22/8 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 24/9 Đã qua 17556 ngày | 23/8 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 25/9 Đã qua 17555 ngày | 24/8 | Thứ Hai | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 26/9 Đã qua 17554 ngày | 25/8 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 27/9 Đã qua 17553 ngày | 26/8 | Thứ Tư | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 28/9 Đã qua 17552 ngày | 27/8 | Thứ Năm | Thành | Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 29/9 Đã qua 17551 ngày | 28/8 | Thứ Sáu | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu | |
| 30/9 Đã qua 17550 ngày | 29/8 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu |
Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương
An máy móc, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế, Kinh lạc / dệt
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Khai quang, Tế tự, Xuất hành
Tế tự, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Đưa người, Xuất hành
Mọi việc đều kỵ
Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Giải trừ, Khởi cơ, Động thổ, Tháo dỡ, Thượng lương
Phá nhà, Phá tường
Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ, Tu phần
Tế tự, Xuất hành, Quét nhà
Cưới hỏi, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành
Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu
Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Lịch âm tháng năm 1978
Tháng 9/1978 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Mậu Ngọ, can chi tháng Tân Dậu. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/9, 11/9, 13/9, 17/9, 18/9, 25/9, 30/9.
Lịch tháng 9/1978
Tháng 9/1978 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Mậu Ngọ, can chi tháng Tân Dậu. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/9, 11/9, 13/9, 17/9, 18/9, 25/9, 30/9. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1978 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/1978 có những ngày tốt nào?
Tháng 9/1978 có 7/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 2/9, 11/9, 13/9, 17/9, 18/9, 25/9, 30/9. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9/1978 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 9/1978 dương lịch phủ tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 9/1978 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Tân Dậu, năm Mậu Ngọ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.