Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Giao dịch, Khai quang, An giường
Lịch tháng 4/1978
Ngày tốt xấu tháng 4/1978
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 Đã qua 17732 ngày | 24/2 | Thứ Bảy | Mãn | Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Giao dịch, Khai quang, An giường | |
| 2/4 Đã qua 17731 ngày | 25/2 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Cưới hỏi, Quan kế, Sửa nhà, Mua ruộng / sản nghiệp | |
| 3/4 Đã qua 17730 ngày | 26/2 | Thứ Hai | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 4/4 Đã qua 17729 ngày | 27/2 | Thứ Ba | Chấp | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Dời nhà | |
| 5/4 Đã qua 17728 ngày | 28/2 | Thứ Tư | Phá | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Dời nhà | |
| 6/4 Đã qua 17727 ngày | 29/2 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Cầu y, Trị bệnh, Giải trừ | |
| 7/4 Đã qua 17726 ngày | 1/3 | Thứ Sáu | Nguy | Tắm gội, Hạ lưới, Bắt cá | |
| 8/4 Đã qua 17725 ngày | 2/3 | Thứ Bảy | Thành | ||
| 9/4 Đã qua 17724 ngày | 3/3 | Chủ Nhật | Thu | Giải trừ, Phá tường | |
| 10/4 Đã qua 17723 ngày | 4/3 | Thứ Hai | Khai | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu | |
| 11/4 Đã qua 17722 ngày | 5/3 | Thứ Ba | Bế | Hợp trướng, Quan kế, An giường, Trừ phục, Thành phục, Làm bếp | |
| 12/4 Đã qua 17721 ngày | 6/3 | Thứ Tư | Kiến | Xuất hành, Sửa nhà, Làm chuong, Bắt trâu ngựa | |
| 13/4 Đã qua 17720 ngày | 7/3 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ | |
| 14/4 Đã qua 17719 ngày | 8/3 | Thứ Sáu | Mãn | Nạp thái, Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Họp thân hữu | |
| 15/4 Đã qua 17718 ngày | 9/3 | Thứ Bảy | Bình | Tế tự, San nền, Giải trừ, Sửa nhà | |
| 16/4 Đã qua 17717 ngày | 10/3 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Giải trừ, Động thổ, Nạp tài | |
| 17/4 Đã qua 17716 ngày | 11/3 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 18/4 Đã qua 17715 ngày | 12/3 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 19/4 Đã qua 17714 ngày | 13/3 | Thứ Tư | Nguy | Lấp hang, Quét nhà | |
| 20/4 Đã qua 17713 ngày | 14/3 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Quan kế | |
| 21/4 Đã qua 17712 ngày | 15/3 | Thứ Sáu | Thu | Giải trừ, Phá nhà | |
| 22/4 Đã qua 17711 ngày | 16/3 | Thứ Bảy | Khai | Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 23/4 Đã qua 17710 ngày | 17/3 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Cắt may, Quan kế, An giường, Giao dịch, Lập khoán | |
| 24/4 Đã qua 17709 ngày | 18/3 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Quét nhà | |
| 25/4 Đã qua 17708 ngày | 19/3 | Thứ Ba | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Nạp thái, Định minh | |
| 26/4 Đã qua 17707 ngày | 20/3 | Thứ Tư | Mãn | Khai quang, Xuất hành, Giao dịch, Lấp hang, Cưới hỏi, Cắt tóc | |
| 27/4 Đã qua 17706 ngày | 21/3 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Làm bếp, Săn bắn, Hạ lưới, Sửa nhà, San nền | |
| 28/4 Đã qua 17705 ngày | 22/3 | Thứ Sáu | Định | Tắm gội, Tế tự, Giải trừ, Phá thổ, Tạ thổ, Di cữu | |
| 29/4 Đã qua 17704 ngày | 23/3 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, Thu thuế | |
| 30/4 Đã qua 17703 ngày | 24/3 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Cầu y |
Tế tự, Cầu phúc, Cưới hỏi, Quan kế, Sửa nhà, Mua ruộng / sản nghiệp
Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Dời nhà
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Dời nhà
Tế tự, Cầu y, Trị bệnh, Giải trừ
Tắm gội, Hạ lưới, Bắt cá
Giải trừ, Phá tường
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu
Hợp trướng, Quan kế, An giường, Trừ phục, Thành phục, Làm bếp
Xuất hành, Sửa nhà, Làm chuong, Bắt trâu ngựa
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ
Nạp thái, Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Họp thân hữu
Tế tự, San nền, Giải trừ, Sửa nhà
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Giải trừ, Động thổ, Nạp tài
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Lấp hang, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Quan kế
Giải trừ, Phá nhà
Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Cắt may, Quan kế, An giường, Giao dịch, Lập khoán
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Nạp thái, Định minh
Khai quang, Xuất hành, Giao dịch, Lấp hang, Cưới hỏi, Cắt tóc
Tế tự, Làm bếp, Săn bắn, Hạ lưới, Sửa nhà, San nền
Tắm gội, Tế tự, Giải trừ, Phá thổ, Tạ thổ, Di cữu
Tế tự, Giải trừ, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, Thu thuế
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Cầu y
Lịch âm tháng năm 1978
Tháng 4/1978 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 2 và tháng 3 âm lịch năm Mậu Ngọ, can chi tháng Bính Thìn. Có 10 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/4, 3/4, 7/4, 10/4, 16/4, 17/4, 22/4, 24/4, 25/4, 28/4.
Lịch tháng 4/1978
Tháng 4/1978 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 2 và tháng 3 âm lịch năm Mậu Ngọ, can chi tháng Bính Thìn. Có 10 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/4, 3/4, 7/4, 10/4, 16/4, 17/4, 22/4, 24/4, 25/4, 28/4. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1978 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 4/1978 có những ngày tốt nào?
Tháng 4/1978 có 10/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 2/4, 3/4, 7/4, 10/4, 16/4, 17/4, 22/4, 24/4, 25/4, 28/4. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 4/1978 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 4/1978 dương lịch phủ tháng 2 và tháng 3 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 4/1978 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Bính Thìn, năm Mậu Ngọ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.