Tắm gội, Lấp hang, Săn bắn, Hạ lưới, Bắt cá, Quét nhà
Lịch tháng 5/1978
Ngày tốt xấu tháng 5/1978
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Đã qua 17702 ngày | 25/3 | Thứ Hai | Nguy | Tắm gội, Lấp hang, Săn bắn, Hạ lưới, Bắt cá, Quét nhà | |
| 2/5 Đã qua 17701 ngày | 26/3 | Thứ Ba | Thành | Treo biển, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, An giường | |
| 3/5 Đã qua 17700 ngày | 27/3 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Sửa cửa, Bắt cá, Nạp tài, Nạp súc | |
| 4/5 Đã qua 17699 ngày | 28/3 | Thứ Năm | Khai | An hương, Xuất hỏa, Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng | |
| 5/5 Đã qua 17698 ngày | 29/3 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Sửa bếp, Hợp trướng, Làm chuong, An giường, Dời nhà | |
| 6/5 Đã qua 17697 ngày | 30/3 | Thứ Bảy | Kiến | Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp | |
| 7/5 Đã qua 17696 ngày | 1/4 | Chủ Nhật | Kiến | Lấp hang, Hạ lưới | |
| 8/5 Đã qua 17695 ngày | 2/4 | Thứ Hai | Trừ | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 9/5 Đã qua 17694 ngày | 3/4 | Thứ Ba | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong | |
| 10/5 Đã qua 17693 ngày | 4/4 | Thứ Tư | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 11/5 Đã qua 17692 ngày | 5/4 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 12/5 Đã qua 17691 ngày | 6/4 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may | |
| 13/5 Đã qua 17690 ngày | 7/4 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 14/5 Đã qua 17689 ngày | 8/4 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 15/5 Đã qua 17688 ngày | 9/4 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ, Tiến nhân khẩu, An giường | |
| 16/5 Đã qua 17687 ngày | 10/4 | Thứ Ba | Thu | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 17/5 Đã qua 17686 ngày | 11/4 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ | |
| 18/5 Đã qua 17685 ngày | 12/4 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 19/5 Đã qua 17684 ngày | 13/4 | Thứ Sáu | Kiến | Giải trừ, Quét nhà | |
| 20/5 Đã qua 17683 ngày | 14/4 | Thứ Bảy | Trừ | Treo biển, Khai quang, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu, Di cữu, An cửa | |
| 21/5 Đã qua 17682 ngày | 15/4 | Chủ Nhật | Mãn | Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu | |
| 22/5 Đã qua 17681 ngày | 16/4 | Thứ Hai | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 23/5 Đã qua 17680 ngày | 17/4 | Thứ Ba | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 24/5 Đã qua 17679 ngày | 18/4 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng | |
| 25/5 Đã qua 17678 ngày | 19/4 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ | |
| 26/5 Đã qua 17677 ngày | 20/4 | Thứ Sáu | Nguy | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 27/5 Đã qua 17676 ngày | 21/4 | Thứ Bảy | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An giường, Gieo trong, Nạp súc | |
| 28/5 Đã qua 17675 ngày | 22/4 | Chủ Nhật | Thu | Giải trừ, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương, Dời nhà, Làm bếp | |
| 29/5 Đã qua 17674 ngày | 23/4 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường | |
| 30/5 Đã qua 17673 ngày | 24/4 | Thứ Ba | Bế | Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang | |
| 31/5 Đã qua 17672 ngày | 25/4 | Thứ Tư | Kiến | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn |
Treo biển, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, An giường
Tế tự, Sửa cửa, Bắt cá, Nạp tài, Nạp súc
An hương, Xuất hỏa, Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng
Tế tự, Sửa bếp, Hợp trướng, Làm chuong, An giường, Dời nhà
Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp
Lấp hang, Hạ lưới
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ, Tiến nhân khẩu, An giường
Hạ lưới, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Giải trừ, Quét nhà
Treo biển, Khai quang, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu, Di cữu, An cửa
Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng
Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An giường, Gieo trong, Nạp súc
Giải trừ, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương, Dời nhà, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường
Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang
Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn
Lịch âm tháng năm 1978
Tháng 5/1978 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Mậu Ngọ, can chi tháng Đinh Tỵ. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/5, 4/5, 8/5, 15/5, 21/5.
Lịch tháng 5/1978
Tháng 5/1978 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Mậu Ngọ, can chi tháng Đinh Tỵ. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/5, 4/5, 8/5, 15/5, 21/5. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1978 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 5/1978 có những ngày tốt nào?
Tháng 5/1978 có 5/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/5, 4/5, 8/5, 15/5, 21/5. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5/1978 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 5/1978 dương lịch phủ tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 5/1978 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Đinh Tỵ, năm Mậu Ngọ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.