Tế tự, Tắm gội, Dời nhà, Phá thổ, Quét nhà, San nền
Lịch tháng 6/1992
Ngày tốt xấu tháng 6/1992
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Đã qua 12556 ngày | 1/5 | Thứ Hai | Mãn | Tế tự, Tắm gội, Dời nhà, Phá thổ, Quét nhà, San nền | |
| 2/6 Đã qua 12555 ngày | 2/5 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Cầu tự, An máy móc, Nạp súc | |
| 3/6 Đã qua 12554 ngày | 3/5 | Thứ Tư | Định | Định minh, Trai giao, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y | |
| 4/6 Đã qua 12553 ngày | 4/5 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 5/6 Đã qua 12552 ngày | 5/5 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 6/6 Đã qua 12551 ngày | 6/5 | Thứ Bảy | Nguy | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí | |
| 7/6 Đã qua 12550 ngày | 7/5 | Chủ Nhật | Thành | Nạp tài, Gieo trong, An giường, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 8/6 Đã qua 12549 ngày | 8/5 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Làm bếp | |
| 9/6 Đã qua 12548 ngày | 9/5 | Thứ Ba | Khai | Giải trừ, Phá tường | |
| 10/6 Đã qua 12547 ngày | 10/5 | Thứ Tư | Bế | Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong | |
| 11/6 Đã qua 12546 ngày | 11/5 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến | |
| 12/6 Đã qua 12545 ngày | 12/5 | Thứ Sáu | Trừ | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng | |
| 13/6 Đã qua 12544 ngày | 13/5 | Thứ Bảy | Mãn | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài | |
| 14/6 Đã qua 12543 ngày | 14/5 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế | |
| 15/6 Đã qua 12542 ngày | 15/5 | Thứ Hai | Định | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 16/6 Đã qua 12541 ngày | 16/5 | Thứ Ba | Chấp | Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội | |
| 17/6 Đã qua 12540 ngày | 17/5 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 18/6 Đã qua 12539 ngày | 18/5 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Sửa bếp, Làm chuong | |
| 19/6 Đã qua 12538 ngày | 19/5 | Thứ Sáu | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ | |
| 20/6 Đã qua 12537 ngày | 20/5 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Hạ lưới | |
| 21/6 Đã qua 12536 ngày | 21/5 | Chủ Nhật | Khai | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự | |
| 22/6 Đã qua 12535 ngày | 22/5 | Thứ Hai | Bế | Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương, Xuất hỏa | |
| 23/6 Đã qua 12534 ngày | 23/5 | Thứ Ba | Kiến | Bắt trâu ngựa, Gặt lúa | |
| 24/6 Đã qua 12533 ngày | 24/5 | Thứ Tư | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 25/6 Đã qua 12532 ngày | 25/5 | Thứ Năm | Mãn | An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Giải trừ | |
| 26/6 Đã qua 12531 ngày | 26/5 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Sửa nhà, San nền | |
| 27/6 Đã qua 12530 ngày | 27/5 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 28/6 Đã qua 12529 ngày | 28/5 | Chủ Nhật | Chấp | Định minh, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Sửa bếp | |
| 29/6 Đã qua 12528 ngày | 29/5 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 30/6 Đã qua 12527 ngày | 1/6 | Thứ Ba | Phá | Cưới hỏi, An máy móc, Giao dịch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc |
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Cầu tự, An máy móc, Nạp súc
Định minh, Trai giao, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Phá nhà, Phá tường
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí
Nạp tài, Gieo trong, An giường, Tháo dỡ, Sửa bếp, Thượng lương
Tế tự, Làm bếp
Giải trừ, Phá tường
Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài
Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Sửa bếp, Làm chuong
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ
Tế tự, Hạ lưới
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự
Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương, Xuất hỏa
Bắt trâu ngựa, Gặt lúa
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Giải trừ
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Định minh, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Sửa bếp
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, An máy móc, Giao dịch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Lịch âm tháng năm 1992
Tháng 6/1992 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Nhâm Thân, can chi tháng Bính Ngọ. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/6, 2/6, 8/6, 11/6, 14/6, 29/6.
Lịch tháng 6/1992
Tháng 6/1992 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Nhâm Thân, can chi tháng Bính Ngọ. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/6, 2/6, 8/6, 11/6, 14/6, 29/6. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1992 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 6/1992 có những ngày tốt nào?
Tháng 6/1992 có 6/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/6, 2/6, 8/6, 11/6, 14/6, 29/6. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6/1992 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 6/1992 dương lịch phủ tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Nhâm Thân. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 6/1992 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Bính Ngọ, năm Nhâm Thân. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.