Định minh, Nạp thái, Tế tự, Động thổ, Phá thổ, Giao dịch
Lịch tháng 6/2030
Ngày tốt xấu tháng 6/2030
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Còn 1370 ngày | 1/5 | Thứ Bảy | Thu | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Động thổ, Phá thổ, Giao dịch | |
| 2/6 Còn 1371 ngày | 2/5 | Chủ Nhật | Khai | Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp | |
| 3/6 Còn 1372 ngày | 3/5 | Thứ Hai | Bế | Lấp hang, Hạ lưới | |
| 4/6 Còn 1373 ngày | 4/5 | Thứ Ba | Kiến | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 5/6 Còn 1374 ngày | 5/5 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 6/6 Còn 1375 ngày | 6/5 | Thứ Năm | Mãn | An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Giải trừ | |
| 7/6 Còn 1376 ngày | 7/5 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Sửa nhà, San nền | |
| 8/6 Còn 1377 ngày | 8/5 | Thứ Bảy | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Lập khoán | |
| 9/6 Còn 1378 ngày | 9/5 | Chủ Nhật | Chấp | Nạp thái, Định minh, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao | |
| 10/6 Còn 1379 ngày | 10/5 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 11/6 Còn 1380 ngày | 11/5 | Thứ Ba | Nguy | Cưới hỏi, An máy móc, Giao dịch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 12/6 Còn 1381 ngày | 12/5 | Thứ Tư | Thành | Nạp thái, Quan kế, Cầu y, Trị bệnh, Khai thị / mở hàng, Lập khoán | |
| 13/6 Còn 1382 ngày | 13/5 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Làm bếp | |
| 14/6 Còn 1383 ngày | 14/5 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, An hương, Giải trừ | |
| 15/6 Còn 1384 ngày | 15/5 | Thứ Bảy | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, Sửa bếp, Động thổ, Làm bếp, Dời nhà | |
| 16/6 Còn 1385 ngày | 16/5 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Giao dịch, Nạp tài | |
| 17/6 Còn 1386 ngày | 17/5 | Thứ Hai | Trừ | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Quan kế, Họp thân hữu, An máy móc | |
| 18/6 Còn 1387 ngày | 18/5 | Thứ Ba | Mãn | Khai quang, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Mở chu vi | |
| 19/6 Còn 1388 ngày | 19/5 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Làm bếp, Thu thuế, Quét nhà | |
| 20/6 Còn 1389 ngày | 20/5 | Thứ Năm | Định | An máy móc, Dời nhà, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Định minh | |
| 21/6 Còn 1390 ngày | 21/5 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá | |
| 22/6 Còn 1391 ngày | 22/5 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh, Săn bắn | |
| 23/6 Còn 1392 ngày | 23/5 | Chủ Nhật | Nguy | An máy móc, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trị bệnh, Kinh lạc / dệt | |
| 24/6 Còn 1393 ngày | 24/5 | Thứ Hai | Thành | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Điêu khắc, Tháo dỡ | |
| 25/6 Còn 1394 ngày | 25/5 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Bắt thú, Bắt cá, Sửa nhà | |
| 26/6 Còn 1395 ngày | 26/5 | Thứ Tư | Khai | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh | |
| 27/6 Còn 1396 ngày | 27/5 | Thứ Năm | Bế | Cắt may, Làm bếp, Dời nhà, Nạp súc | |
| 28/6 Còn 1397 ngày | 28/5 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, An táng | |
| 29/6 Còn 1398 ngày | 29/5 | Thứ Bảy | Trừ | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Cầu phúc, Trai giao, An giường | |
| 30/6 Còn 1399 ngày | 30/5 | Chủ Nhật | Mãn | Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà, Khởi Toản |
Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp
Lấp hang, Hạ lưới
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa
An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Giải trừ
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Lập khoán
Nạp thái, Định minh, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, An máy móc, Giao dịch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Nạp thái, Quan kế, Cầu y, Trị bệnh, Khai thị / mở hàng, Lập khoán
Tế tự, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, An hương, Giải trừ
Cưới hỏi, Quan kế, Sửa bếp, Động thổ, Làm bếp, Dời nhà
Tế tự, Giao dịch, Nạp tài
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Quan kế, Họp thân hữu, An máy móc
Khai quang, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Mở chu vi
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Làm bếp, Thu thuế, Quét nhà
An máy móc, Dời nhà, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Định minh
Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh, Săn bắn
An máy móc, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trị bệnh, Kinh lạc / dệt
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Điêu khắc, Tháo dỡ
Tế tự, Bắt thú, Bắt cá, Sửa nhà
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh
Cắt may, Làm bếp, Dời nhà, Nạp súc
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, An táng
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Cầu phúc, Trai giao, An giường
Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà, Khởi Toản
Lịch âm tháng năm 2030
Lịch âm tháng 6/2030
Tháng 6/2030 có 30 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Nhâm Ngọ, năm Canh Tuất. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.