Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao
Lịch tháng 9/1957
Ngày tốt xấu tháng 9/1957
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 25250 ngày | 8/8 | Chủ Nhật | Bình | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao | |
| 2/9 Đã qua 25249 ngày | 9/8 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Phổ độ, Bắt thú, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 3/9 Đã qua 25248 ngày | 10/8 | Thứ Ba | Chấp | Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 4/9 Đã qua 25247 ngày | 11/8 | Thứ Tư | Phá | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa | |
| 5/9 Đã qua 25246 ngày | 12/8 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Phổ độ, Dời nhà, Trị bệnh | |
| 6/9 Đã qua 25245 ngày | 13/8 | Thứ Sáu | Thành | Định minh, Làm bếp, Quan kế, Cắt may, Họp thân hữu, Nạp súc | |
| 7/9 Đã qua 25244 ngày | 14/8 | Thứ Bảy | Thu | Định minh, Tế tự, Trai giao, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu | |
| 8/9 Đã qua 25243 ngày | 15/8 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 9/9 Đã qua 25242 ngày | 16/8 | Thứ Hai | Bế | Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ | |
| 10/9 Đã qua 25241 ngày | 17/8 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Quét nhà | |
| 11/9 Đã qua 25240 ngày | 18/8 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế | |
| 12/9 Đã qua 25239 ngày | 19/8 | Thứ Năm | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 13/9 Đã qua 25238 ngày | 20/8 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 14/9 Đã qua 25237 ngày | 21/8 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 15/9 Đã qua 25236 ngày | 22/8 | Chủ Nhật | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 16/9 Đã qua 25235 ngày | 23/8 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 17/9 Đã qua 25234 ngày | 24/8 | Thứ Ba | Nguy | Định minh, Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 18/9 Đã qua 25233 ngày | 25/8 | Thứ Tư | Thành | Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 19/9 Đã qua 25232 ngày | 26/8 | Thứ Năm | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu | |
| 20/9 Đã qua 25231 ngày | 27/8 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu | |
| 21/9 Đã qua 25230 ngày | 28/8 | Thứ Bảy | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi | |
| 22/9 Đã qua 25229 ngày | 29/8 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Quét nhà | |
| 23/9 Đã qua 25228 ngày | 30/8 | Thứ Hai | Trừ | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 24/9 Đã qua 25227 ngày | 1/8 | Thứ Ba | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển | |
| 25/9 Đã qua 25226 ngày | 2/8 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 26/9 Đã qua 25225 ngày | 3/8 | Thứ Năm | Định | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Động thổ | |
| 27/9 Đã qua 25224 ngày | 4/8 | Thứ Sáu | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột | |
| 28/9 Đã qua 25223 ngày | 5/8 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 29/9 Đã qua 25222 ngày | 6/8 | Chủ Nhật | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 30/9 Đã qua 25221 ngày | 7/8 | Thứ Hai | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ |
Tế tự, Phổ độ, Bắt thú, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn
Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Phổ độ, Dời nhà, Trị bệnh
Định minh, Làm bếp, Quan kế, Cắt may, Họp thân hữu, Nạp súc
Định minh, Tế tự, Trai giao, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Xuất hành, Quét nhà
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa
Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu
Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi
Tế tự, Tắm gội, Quét nhà
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Xuất hành, Sửa bếp
Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Động thổ
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ
Lịch âm tháng năm 1957
Tháng 9/1957 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 8 âm lịch năm Đinh Dậu, can chi tháng Kỷ Dậu. Có 8 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/9, 8/9, 10/9, 13/9, 19/9, 20/9, 22/9, 28/9.
Lịch tháng 9/1957
Tháng 9/1957 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 8 âm lịch năm Đinh Dậu, can chi tháng Kỷ Dậu. Có 8 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/9, 8/9, 10/9, 13/9, 19/9, 20/9, 22/9, 28/9. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1957 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/1957 có những ngày tốt nào?
Tháng 9/1957 có 8/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/9, 8/9, 10/9, 13/9, 19/9, 20/9, 22/9, 28/9. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9/1957 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 9/1957 dương lịch phủ tháng 8 âm lịch năm Đinh Dậu. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 9/1957 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Kỷ Dậu, năm Đinh Dậu. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.