Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Động thổ
Lịch tháng 9/1983
Ngày tốt xấu tháng 9/1983
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 15752 ngày | 24/7 | Thứ Năm | Thành | Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Động thổ | |
| 2/9 Đã qua 15751 ngày | 25/7 | Thứ Sáu | Thu | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi | |
| 3/9 Đã qua 15750 ngày | 26/7 | Thứ Bảy | Khai | Cầu phúc, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may | |
| 4/9 Đã qua 15749 ngày | 27/7 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà | |
| 5/9 Đã qua 15748 ngày | 28/7 | Thứ Hai | Kiến | Cưới hỏi, Xuất hành, Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 6/9 Đã qua 15747 ngày | 29/7 | Thứ Ba | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Thượng lương, Phá thổ | |
| 7/9 Đã qua 15746 ngày | 1/8 | Thứ Tư | Trừ | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 8/9 Đã qua 15745 ngày | 2/8 | Thứ Năm | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển | |
| 9/9 Đã qua 15744 ngày | 3/8 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 10/9 Đã qua 15743 ngày | 4/8 | Thứ Bảy | Định | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài | |
| 11/9 Đã qua 15742 ngày | 5/8 | Chủ Nhật | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dựng cột, An cửa | |
| 12/9 Đã qua 15741 ngày | 6/8 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 13/9 Đã qua 15740 ngày | 7/8 | Thứ Ba | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 14/9 Đã qua 15739 ngày | 8/8 | Thứ Tư | Thành | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 15/9 Đã qua 15738 ngày | 9/8 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Quan kế, Bắt thú | |
| 16/9 Đã qua 15737 ngày | 10/8 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá, Họp thân hữu | |
| 17/9 Đã qua 15736 ngày | 11/8 | Thứ Bảy | Bế | Quan kế, Tắm gội, Xuất hành, Sửa bếp, Động thổ, Dời nhà | |
| 18/9 Đã qua 15735 ngày | 12/8 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Xuất hành | |
| 19/9 Đã qua 15734 ngày | 13/8 | Thứ Hai | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Dời nhà | |
| 20/9 Đã qua 15733 ngày | 14/8 | Thứ Ba | Mãn | An máy móc, Xuất hỏa, Thượng lương, Dời nhà | |
| 21/9 Đã qua 15732 ngày | 15/8 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 22/9 Đã qua 15731 ngày | 16/8 | Thứ Năm | Định | Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương | |
| 23/9 Đã qua 15730 ngày | 17/8 | Thứ Sáu | Chấp | Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 24/9 Đã qua 15729 ngày | 18/8 | Thứ Bảy | Phá | ||
| 25/9 Đã qua 15728 ngày | 19/8 | Chủ Nhật | Nguy | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa | |
| 26/9 Đã qua 15727 ngày | 20/8 | Thứ Hai | Thành | Khai quang, Cầu tự, Điêu khắc, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái | |
| 27/9 Đã qua 15726 ngày | 21/8 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Cưới hỏi, Bắt thú | |
| 28/9 Đã qua 15725 ngày | 22/8 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn | |
| 29/9 Đã qua 15724 ngày | 23/8 | Thứ Năm | Bế | Giải trừ, Quan kế, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Mở chu vi, Sửa bếp | |
| 30/9 Đã qua 15723 ngày | 24/8 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch |
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi
Cầu phúc, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà
Cưới hỏi, Xuất hành, Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Thượng lương, Phá thổ
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương
Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dựng cột, An cửa
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Quan kế, Bắt thú
Tế tự, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá, Họp thân hữu
Quan kế, Tắm gội, Xuất hành, Sửa bếp, Động thổ, Dời nhà
Tế tự, Xuất hành
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Dời nhà
An máy móc, Xuất hỏa, Thượng lương, Dời nhà
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương
Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa
Khai quang, Cầu tự, Điêu khắc, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Cưới hỏi, Bắt thú
Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn
Giải trừ, Quan kế, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Mở chu vi, Sửa bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch
Lịch âm tháng năm 1983
Tháng 9/1983 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Quý Hợi, can chi tháng Tân Dậu. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 9/9, 12/9, 15/9, 16/9, 18/9.
Lịch tháng 9/1983
Tháng 9/1983 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Quý Hợi, can chi tháng Tân Dậu. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 9/9, 12/9, 15/9, 16/9, 18/9. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1983 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/1983 có những ngày tốt nào?
Tháng 9/1983 có 5/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 9/9, 12/9, 15/9, 16/9, 18/9. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9/1983 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 9/1983 dương lịch phủ tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Quý Hợi. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 9/1983 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Tân Dậu, năm Quý Hợi. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.