Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Lịch tháng 9/2020
Ngày tốt xấu tháng 9/2020
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 2236 ngày | 14/7 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 2/9 Đã qua 2235 ngày | 15/7 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 3/9 Đã qua 2234 ngày | 16/7 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 4/9 Đã qua 2233 ngày | 17/7 | Thứ Sáu | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 5/9 Đã qua 2232 ngày | 18/7 | Thứ Bảy | Bình | Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 6/9 Đã qua 2231 ngày | 19/7 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà | |
| 7/9 Đã qua 2230 ngày | 20/7 | Thứ Hai | Chấp | Cưới hỏi, Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 8/9 Đã qua 2229 ngày | 21/7 | Thứ Ba | Phá | Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 9/9 Đã qua 2228 ngày | 22/7 | Thứ Tư | Nguy | ||
| 10/9 Đã qua 2227 ngày | 23/7 | Thứ Năm | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa, Sửa bếp | |
| 11/9 Đã qua 2226 ngày | 24/7 | Thứ Sáu | Thu | Khai quang, Cầu tự, Điêu khắc, Định minh, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 12/9 Đã qua 2225 ngày | 25/7 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Cưới hỏi, Bắt thú | |
| 13/9 Đã qua 2224 ngày | 26/7 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn | |
| 14/9 Đã qua 2223 ngày | 27/7 | Thứ Hai | Kiến | Giải trừ, Quan kế, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Mở chu vi, Sửa bếp | |
| 15/9 Đã qua 2222 ngày | 28/7 | Thứ Ba | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch | |
| 16/9 Đã qua 2221 ngày | 29/7 | Thứ Tư | Mãn | Giải trừ, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp, Thượng lương, Hợp ki | |
| 17/9 Đã qua 2220 ngày | 1/8 | Thứ Năm | Mãn | Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cắt may | |
| 18/9 Đã qua 2219 ngày | 2/8 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu | |
| 19/9 Đã qua 2218 ngày | 3/8 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Họp thân hữu, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, An hương | |
| 20/9 Đã qua 2217 ngày | 4/8 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Khởi cơ, Trừ phục | |
| 21/9 Đã qua 2216 ngày | 5/8 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 22/9 Đã qua 2215 ngày | 6/8 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Định minh, Tháo dỡ | |
| 23/9 Đã qua 2214 ngày | 7/8 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Thượng lương, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 24/9 Đã qua 2213 ngày | 8/8 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu | |
| 25/9 Đã qua 2212 ngày | 9/8 | Thứ Sáu | Khai | Mọi việc đều kỵ | |
| 26/9 Đã qua 2211 ngày | 10/8 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ | |
| 27/9 Đã qua 2210 ngày | 11/8 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm | |
| 28/9 Đã qua 2209 ngày | 12/8 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Tắm gội, Đưa người, Xuất hành | |
| 29/9 Đã qua 2208 ngày | 13/8 | Thứ Ba | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 30/9 Đã qua 2207 ngày | 14/8 | Thứ Tư | Bình | Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang
Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà
Cưới hỏi, Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa, Sửa bếp
Khai quang, Cầu tự, Điêu khắc, Định minh, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cưới hỏi, Bắt thú
Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn
Giải trừ, Quan kế, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Mở chu vi, Sửa bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch
Giải trừ, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp, Thượng lương, Hợp ki
Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cắt may
Tế tự, Cầu phúc, Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu
Tế tự, Họp thân hữu, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, An hương
Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Khởi cơ, Trừ phục
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Định minh, Tháo dỡ
Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Thượng lương, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu
Mọi việc đều kỵ
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, An máy móc, Tháo dỡ
Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Đưa người, Xuất hành
Mọi việc đều kỵ
Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Lịch âm tháng năm 2020
Tháng 9/2020 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Canh Tý, can chi tháng Giáp Thân. Có 9 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 6/9, 7/9, 13/9, 16/9, 18/9, 20/9, 24/9, 25/9, 27/9.
Lịch tháng 9/2020
Tháng 9/2020 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Canh Tý, can chi tháng Giáp Thân. Có 9 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 6/9, 7/9, 13/9, 16/9, 18/9, 20/9, 24/9, 25/9, 27/9. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 2020 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/2020 có những ngày tốt nào?
Tháng 9/2020 có 9/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 6/9, 7/9, 13/9, 16/9, 18/9, 20/9, 24/9, 25/9, 27/9. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9/2020 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 9/2020 dương lịch phủ tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Canh Tý. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 9/2020 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Giáp Thân, năm Canh Tý. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.