Tế tự, Sửa nhà
Lịch tháng 1/1965
Ngày tốt xấu tháng 1/1965
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 Đã qua 22571 ngày | 29/11 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Sửa nhà | |
| 2/1 Đã qua 22570 ngày | 30/11 | Thứ Bảy | Định | Nhập trạch, An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 3/1 Đã qua 22569 ngày | 1/12 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Giải trừ | |
| 4/1 Đã qua 22568 ngày | 2/12 | Thứ Hai | Chấp | Phá nhà, Phá tường, Tế tự, Tắm gội | |
| 5/1 Đã qua 22567 ngày | 3/12 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 6/1 Đã qua 22566 ngày | 4/12 | Thứ Tư | Nguy | Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu tự, Xuất hỏa, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 7/1 Đã qua 22565 ngày | 5/12 | Thứ Năm | Thành | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, Tu phần | |
| 8/1 Đã qua 22564 ngày | 6/12 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 9/1 Đã qua 22563 ngày | 7/12 | Thứ Bảy | Khai | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tắm gội, Quan kế, Họp thân hữu, Làm bếp | |
| 10/1 Đã qua 22562 ngày | 8/12 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Tắm gội, Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Nạp thái | |
| 11/1 Đã qua 22561 ngày | 9/12 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Giải trừ | |
| 12/1 Đã qua 22560 ngày | 10/12 | Thứ Ba | Trừ | Tắm gội, Giải trừ, Định minh, Cắt may, Quan kế, Tháo dỡ | |
| 13/1 Đã qua 22559 ngày | 11/12 | Thứ Tư | Mãn | Định minh, Nhập liễm, An giường, Khởi Toản, Tế tự, Cắt may | |
| 14/1 Đã qua 22558 ngày | 12/12 | Thứ Năm | Bình | Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu | |
| 15/1 Đã qua 22557 ngày | 13/12 | Thứ Sáu | Định | Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Sửa bếp, Dựng cột, Thượng lương, Tế tự | |
| 16/1 Đã qua 22556 ngày | 14/12 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Họp thân hữu, Định minh, Tắm gội, Sửa bếp, Cầu phúc | |
| 17/1 Đã qua 22555 ngày | 15/12 | Chủ Nhật | Phá | Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 18/1 Đã qua 22554 ngày | 16/12 | Thứ Hai | Nguy | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Trừ phục | |
| 19/1 Đã qua 22553 ngày | 17/12 | Thứ Ba | Thành | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, An táng | |
| 20/1 Đã qua 22552 ngày | 18/12 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trừ phục | |
| 21/1 Đã qua 22551 ngày | 19/12 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Tắm gội, Cắt may, Cầu phúc, Trai giao, Định minh | |
| 22/1 Đã qua 22550 ngày | 20/12 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, An giường, An máy móc | |
| 23/1 Đã qua 22549 ngày | 21/12 | Thứ Bảy | Kiến | Giải trừ, Quét nhà, Tế tự, Bắt trâu ngựa | |
| 24/1 Đã qua 22548 ngày | 22/12 | Chủ Nhật | Trừ | Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 25/1 Đã qua 22547 ngày | 23/12 | Thứ Hai | Mãn | Nạp tài, Đào ao, Sửa tường, Nạp súc, Bắt cá, An giường | |
| 26/1 Đã qua 22546 ngày | 24/12 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Giải trừ, Sửa nhà, San nền | |
| 27/1 Đã qua 22545 ngày | 25/12 | Thứ Tư | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Động thổ, Họp thân hữu | |
| 28/1 Đã qua 22544 ngày | 26/12 | Thứ Năm | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Nhập trạch | |
| 29/1 Đã qua 22543 ngày | 27/12 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 30/1 Đã qua 22542 ngày | 28/12 | Thứ Bảy | Nguy | Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Khai quang, Xuất hành | |
| 31/1 Đã qua 22541 ngày | 29/12 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản |
Nhập trạch, An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Giải trừ
Phá nhà, Phá tường, Tế tự, Tắm gội
Phá nhà, Phá tường
Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu tự, Xuất hỏa, Tạc tượng / vẽ tượng
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, Tu phần
Tế tự, Làm bếp, Nhập liễm, Trừ phục
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tắm gội, Quan kế, Họp thân hữu, Làm bếp
Tế tự, Tắm gội, Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Giải trừ
Tắm gội, Giải trừ, Định minh, Cắt may, Quan kế, Tháo dỡ
Định minh, Nhập liễm, An giường, Khởi Toản, Tế tự, Cắt may
Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu
Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Sửa bếp, Dựng cột, Thượng lương, Tế tự
Tế tự, Họp thân hữu, Định minh, Tắm gội, Sửa bếp, Cầu phúc
Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Trừ phục
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, An táng
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trừ phục
Tế tự, Tắm gội, Cắt may, Cầu phúc, Trai giao, Định minh
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, An giường, An máy móc
Giải trừ, Quét nhà, Tế tự, Bắt trâu ngựa
Treo biển, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ, Làm xà, Xuất hỏa
Nạp tài, Đào ao, Sửa tường, Nạp súc, Bắt cá, An giường
Tế tự, Giải trừ, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Động thổ, Họp thân hữu
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Nhập trạch
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản
Lịch âm tháng năm 1965
Tháng 1/1965 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 11 và tháng 12 âm lịch năm Giáp Thìn, can chi tháng Đinh Sửu. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/1, 3/1, 9/1, 18/1, 25/1.
Lịch tháng 1/1965
Tháng 1/1965 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 11 và tháng 12 âm lịch năm Giáp Thìn, can chi tháng Đinh Sửu. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/1, 3/1, 9/1, 18/1, 25/1. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1965 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 1/1965 có những ngày tốt nào?
Tháng 1/1965 có 5/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/1, 3/1, 9/1, 18/1, 25/1. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1/1965 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 1/1965 dương lịch phủ tháng 11 và tháng 12 âm lịch năm Giáp Thìn. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 1/1965 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Đinh Sửu, năm Giáp Thìn. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.