Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới
Lịch tháng 12/1965
Ngày tốt xấu tháng 12/1965
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/12 Đã qua 22237 ngày | 9/11 | Thứ Tư | Trừ | Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới | |
| 2/12 Đã qua 22236 ngày | 10/11 | Thứ Năm | Mãn | Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, An giường | |
| 3/12 Đã qua 22235 ngày | 11/11 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 4/12 Đã qua 22234 ngày | 12/11 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cắt tóc, Châm cứu, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Thu thuế | |
| 5/12 Đã qua 22233 ngày | 13/11 | Chủ Nhật | Chấp | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 6/12 Đã qua 22232 ngày | 14/11 | Thứ Hai | Phá | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Điêu khắc, Dời nhà, Họp thân hữu | |
| 7/12 Đã qua 22231 ngày | 15/11 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Quan kế, An máy móc | |
| 8/12 Đã qua 22230 ngày | 16/11 | Thứ Tư | Thành | Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, Xuất hành, Tháo dỡ, Giải trừ, Sửa bếp | |
| 9/12 Đã qua 22229 ngày | 17/11 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Tắm gội, An giường, Nạp tài, Săn bắn, Bắt thú | |
| 10/12 Đã qua 22228 ngày | 18/11 | Thứ Sáu | Khai | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Thượng lương, Phá thổ | |
| 11/12 Đã qua 22227 ngày | 19/11 | Thứ Bảy | Bế | Xuất hành, Tắm gội, Cắt tóc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 12/12 Đã qua 22226 ngày | 20/11 | Chủ Nhật | Kiến | Bắt trâu ngựa | |
| 13/12 Đã qua 22225 ngày | 21/11 | Thứ Hai | Trừ | Cầu y, Trị bệnh, Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Nạp súc | |
| 14/12 Đã qua 22224 ngày | 22/11 | Thứ Ba | Mãn | Khai quang, Giải trừ, An máy móc, Thượng lương, Khởi Toản | |
| 15/12 Đã qua 22223 ngày | 23/11 | Thứ Tư | Bình | San nền | |
| 16/12 Đã qua 22222 ngày | 24/11 | Thứ Năm | Định | Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Nạp thái, Xuất hỏa | |
| 17/12 Đã qua 22221 ngày | 25/11 | Thứ Sáu | Chấp | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp | |
| 18/12 Đã qua 22220 ngày | 26/11 | Thứ Bảy | Phá | Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 19/12 Đã qua 22219 ngày | 27/11 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Nhập học | |
| 20/12 Đã qua 22218 ngày | 28/11 | Thứ Hai | Thành | Giải trừ, Phá tường | |
| 21/12 Đã qua 22217 ngày | 29/11 | Thứ Ba | Thu | Tắm gội, Cắt tóc, Quét nhà | |
| 22/12 Đã qua 22216 ngày | 30/11 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Làm xà, Động thổ | |
| 23/12 Đã qua 22215 ngày | 1/12 | Thứ Năm | Khai | Làm xà, Sửa bếp, Động thổ, An cửa, Làm bếp, Lấp hang | |
| 24/12 Đã qua 22214 ngày | 2/12 | Thứ Sáu | Bế | An táng, Khởi Toản, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 25/12 Đã qua 22213 ngày | 3/12 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển | |
| 26/12 Đã qua 22212 ngày | 4/12 | Chủ Nhật | Trừ | Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Treo biển | |
| 27/12 Đã qua 22211 ngày | 5/12 | Thứ Hai | Mãn | Tế tự, Sửa nhà | |
| 28/12 Đã qua 22210 ngày | 6/12 | Thứ Ba | Bình | An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển | |
| 29/12 Đã qua 22209 ngày | 7/12 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Giải trừ | |
| 30/12 Đã qua 22208 ngày | 8/12 | Thứ Năm | Chấp | Phá nhà, Phá tường, Tế tự, Tắm gội | |
| 31/12 Đã qua 22207 ngày | 9/12 | Thứ Sáu | Phá | An giường, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ |
Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dời nhà, An giường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cắt tóc, Châm cứu, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Thu thuế
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Điêu khắc, Dời nhà, Họp thân hữu
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Quan kế, An máy móc
Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, Xuất hành, Tháo dỡ, Giải trừ, Sửa bếp
Tế tự, Tắm gội, An giường, Nạp tài, Săn bắn, Bắt thú
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Thượng lương, Phá thổ
Xuất hành, Tắm gội, Cắt tóc, Sửa tường, Lấp hang
Bắt trâu ngựa
Cầu y, Trị bệnh, Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Nạp súc
Khai quang, Giải trừ, An máy móc, Thượng lương, Khởi Toản
San nền
Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Nạp thái, Xuất hỏa
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp
Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Nhập học
Giải trừ, Phá tường
Tắm gội, Cắt tóc, Quét nhà
Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Làm xà, Động thổ
Làm xà, Sửa bếp, Động thổ, An cửa, Làm bếp, Lấp hang
An táng, Khởi Toản, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển
Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Treo biển
Tế tự, Sửa nhà
An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển
Tế tự, Giải trừ
Phá nhà, Phá tường, Tế tự, Tắm gội
An giường, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ
Lịch âm tháng năm 1965
Tháng 12/1965 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 11 và tháng 12 âm lịch năm Ất Tỵ, can chi tháng Mậu Tý. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 3/12, 9/12, 12/12, 18/12, 20/12, 27/12.
Lịch tháng 12/1965
Tháng 12/1965 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 11 và tháng 12 âm lịch năm Ất Tỵ, can chi tháng Mậu Tý. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 3/12, 9/12, 12/12, 18/12, 20/12, 27/12. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1965 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 12/1965 có những ngày tốt nào?
Tháng 12/1965 có 6/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 3/12, 9/12, 12/12, 18/12, 20/12, 27/12. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 12/1965 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 12/1965 dương lịch phủ tháng 11 và tháng 12 âm lịch năm Ất Tỵ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 12/1965 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Mậu Tý, năm Ất Tỵ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.