Tế tự, Cắt may, Quan kế, An giường, Đào ao, Sửa tường
Lịch tháng 5/1965
Ngày tốt xấu tháng 5/1965
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Đã qua 22451 ngày | 1/4 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Cắt may, Quan kế, An giường, Đào ao, Sửa tường | |
| 2/5 Đã qua 22450 ngày | 2/4 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Xuất hành, Bắt trâu ngựa, Quét nhà | |
| 3/5 Đã qua 22449 ngày | 3/4 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Giải trừ | |
| 4/5 Đã qua 22448 ngày | 4/4 | Thứ Ba | Trừ | Khai quang, Xuất hành, Giao dịch, Lấp hang, Cưới hỏi, Cắt tóc | |
| 5/5 Đã qua 22447 ngày | 5/4 | Thứ Tư | Mãn | Tế tự, Làm bếp, Săn bắn, Hạ lưới, Sửa nhà, San nền | |
| 6/5 Đã qua 22446 ngày | 6/4 | Thứ Năm | Bình | Khai quang, Xuất hành, Cưới hỏi | |
| 7/5 Đã qua 22445 ngày | 7/4 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 8/5 Đã qua 22444 ngày | 8/4 | Thứ Bảy | Chấp | Cưới hỏi, Nạp thái, Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Động thổ | |
| 9/5 Đã qua 22443 ngày | 9/4 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 10/5 Đã qua 22442 ngày | 10/4 | Thứ Hai | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Động thổ | |
| 11/5 Đã qua 22441 ngày | 11/4 | Thứ Ba | Thành | Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng, Cầu y, Trị bệnh | |
| 12/5 Đã qua 22440 ngày | 12/4 | Thứ Tư | Thu | Dời nhà | |
| 13/5 Đã qua 22439 ngày | 13/4 | Thứ Năm | Khai | Định minh, Tế tự, Phá thổ | |
| 14/5 Đã qua 22438 ngày | 14/4 | Thứ Sáu | Bế | Cắt may, Tế tự, An giường, Làm bếp, Dời nhà, Phá thổ | |
| 15/5 Đã qua 22437 ngày | 15/4 | Thứ Bảy | Kiến | Lấp hang, Hạ lưới | |
| 16/5 Đã qua 22436 ngày | 16/4 | Chủ Nhật | Trừ | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 17/5 Đã qua 22435 ngày | 17/4 | Thứ Hai | Mãn | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong | |
| 18/5 Đã qua 22434 ngày | 18/4 | Thứ Ba | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 19/5 Đã qua 22433 ngày | 19/4 | Thứ Tư | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 20/5 Đã qua 22432 ngày | 20/4 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may | |
| 21/5 Đã qua 22431 ngày | 21/4 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 22/5 Đã qua 22430 ngày | 22/4 | Thứ Bảy | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 23/5 Đã qua 22429 ngày | 23/4 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ, Tiến nhân khẩu, An giường | |
| 24/5 Đã qua 22428 ngày | 24/4 | Thứ Hai | Thu | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 25/5 Đã qua 22427 ngày | 25/4 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ | |
| 26/5 Đã qua 22426 ngày | 26/4 | Thứ Tư | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 27/5 Đã qua 22425 ngày | 27/4 | Thứ Năm | Kiến | Giải trừ, Quét nhà | |
| 28/5 Đã qua 22424 ngày | 28/4 | Thứ Sáu | Trừ | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 29/5 Đã qua 22423 ngày | 29/4 | Thứ Bảy | Mãn | Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu | |
| 30/5 Đã qua 22422 ngày | 30/4 | Chủ Nhật | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 31/5 Đã qua 22421 ngày | 1/5 | Thứ Hai | Bình | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa |
Tế tự, Xuất hành, Bắt trâu ngựa, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Giải trừ
Khai quang, Xuất hành, Giao dịch, Lấp hang, Cưới hỏi, Cắt tóc
Tế tự, Làm bếp, Săn bắn, Hạ lưới, Sửa nhà, San nền
Khai quang, Xuất hành, Cưới hỏi
Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Cưới hỏi, Nạp thái, Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Động thổ
Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng, Cầu y, Trị bệnh
Dời nhà
Định minh, Tế tự, Phá thổ
Cắt may, Tế tự, An giường, Làm bếp, Dời nhà, Phá thổ
Lấp hang, Hạ lưới
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ, Tiến nhân khẩu, An giường
Hạ lưới, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Giải trừ, Quét nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Lịch âm tháng năm 1965
Tháng 5/1965 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 4 và tháng 5 âm lịch năm Ất Tỵ, can chi tháng Tân Tỵ. Có 11 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/5, 8/5, 9/5, 11/5, 16/5, 17/5, 20/5, 21/5, 23/5, 29/5, 31/5.
Lịch tháng 5/1965
Tháng 5/1965 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 4 và tháng 5 âm lịch năm Ất Tỵ, can chi tháng Tân Tỵ. Có 11 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/5, 8/5, 9/5, 11/5, 16/5, 17/5, 20/5, 21/5, 23/5, 29/5, 31/5. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1965 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 5/1965 có những ngày tốt nào?
Tháng 5/1965 có 11/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 2/5, 8/5, 9/5, 11/5, 16/5, 17/5, 20/5, 21/5, 23/5, 29/5, 31/5. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5/1965 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 5/1965 dương lịch phủ tháng 4 và tháng 5 âm lịch năm Ất Tỵ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 5/1965 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Tân Tỵ, năm Ất Tỵ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.