Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Lịch tháng 8/1965
Ngày tốt xấu tháng 8/1965
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Đã qua 22359 ngày | 5/7 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 2/8 Đã qua 22358 ngày | 6/7 | Thứ Hai | Định | Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ | |
| 3/8 Đã qua 22357 ngày | 7/7 | Thứ Ba | Chấp | Phá nhà, Phá tường | |
| 4/8 Đã qua 22356 ngày | 8/7 | Thứ Tư | Phá | Nạp tài, Khai quang, Định minh, Nhập học, Mở kho, Xuất của | |
| 5/8 Đã qua 22355 ngày | 9/7 | Thứ Năm | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 6/8 Đã qua 22354 ngày | 10/7 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Giao dịch, Nạp tài, Gieo trong | |
| 7/8 Đã qua 22353 ngày | 11/7 | Thứ Bảy | Thu | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế | |
| 8/8 Đã qua 22352 ngày | 12/7 | Chủ Nhật | Khai | Cầu phúc, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may | |
| 9/8 Đã qua 22351 ngày | 13/7 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà | |
| 10/8 Đã qua 22350 ngày | 14/7 | Thứ Ba | Kiến | Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 11/8 Đã qua 22349 ngày | 15/7 | Thứ Tư | Trừ | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ | |
| 12/8 Đã qua 22348 ngày | 16/7 | Thứ Năm | Mãn | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương | |
| 13/8 Đã qua 22347 ngày | 17/7 | Thứ Sáu | Bình | Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 14/8 Đã qua 22346 ngày | 18/7 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Dời nhà | |
| 15/8 Đã qua 22345 ngày | 19/7 | Chủ Nhật | Chấp | Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 16/8 Đã qua 22344 ngày | 20/7 | Thứ Hai | Phá | Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 17/8 Đã qua 22343 ngày | 21/7 | Thứ Ba | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản | |
| 18/8 Đã qua 22342 ngày | 22/7 | Thứ Tư | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà | |
| 19/8 Đã qua 22341 ngày | 23/7 | Thứ Năm | Thu | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp, Nạp súc | |
| 20/8 Đã qua 22340 ngày | 24/7 | Thứ Sáu | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Động thổ | |
| 21/8 Đã qua 22339 ngày | 25/7 | Thứ Bảy | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 22/8 Đã qua 22338 ngày | 26/7 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 23/8 Đã qua 22337 ngày | 27/7 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 24/8 Đã qua 22336 ngày | 28/7 | Thứ Ba | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 25/8 Đã qua 22335 ngày | 29/7 | Thứ Tư | Bình | Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 26/8 Đã qua 22334 ngày | 30/7 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà | |
| 27/8 Đã qua 22333 ngày | 1/8 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu | |
| 28/8 Đã qua 22332 ngày | 2/8 | Thứ Bảy | Chấp | Phá nhà, Phá tường | |
| 29/8 Đã qua 22331 ngày | 3/8 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục | |
| 30/8 Đã qua 22330 ngày | 4/8 | Thứ Hai | Nguy | Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 31/8 Đã qua 22329 ngày | 5/8 | Thứ Ba | Thành | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Nạp súc |
Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ
Phá nhà, Phá tường
Nạp tài, Khai quang, Định minh, Nhập học, Mở kho, Xuất của
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Giao dịch, Nạp tài, Gieo trong
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế
Cầu phúc, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà
Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương
Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Dời nhà
Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp, Nạp súc
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Động thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang
Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà
Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục
Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Nạp súc
Lịch âm tháng năm 1965
Tháng 8/1965 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Ất Tỵ, can chi tháng Giáp Thân. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/8, 6/8, 12/8, 15/8, 21/8.
Lịch tháng 8/1965
Tháng 8/1965 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Ất Tỵ, can chi tháng Giáp Thân. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 2/8, 6/8, 12/8, 15/8, 21/8. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1965 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 8/1965 có những ngày tốt nào?
Tháng 8/1965 có 5/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 2/8, 6/8, 12/8, 15/8, 21/8. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8/1965 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 8/1965 dương lịch phủ tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Ất Tỵ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 8/1965 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Giáp Thân, năm Ất Tỵ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.