Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp
Lịch tháng 1/2035
Ngày tốt xấu tháng 1/2035
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 Còn 3045 ngày | 22/11 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 2/1 Còn 3046 ngày | 23/11 | Thứ Ba | Bế | Tắm gội, Quan kế, Sửa tường, Lấp hang, Cắt may, Sửa bếp | |
| 3/1 Còn 3047 ngày | 24/11 | Thứ Tư | Kiến | Giao dịch, Tiến nhân khẩu, Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm | |
| 4/1 Còn 3048 ngày | 25/11 | Thứ Năm | Trừ | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc | |
| 5/1 Còn 3049 ngày | 26/11 | Thứ Sáu | Mãn | Tắm gội, Giải trừ, Định minh, Cắt may, Quan kế, Tháo dỡ | |
| 6/1 Còn 3050 ngày | 27/11 | Thứ Bảy | Bình | Định minh, Nhập liễm, An giường, Khởi Toản, Tế tự, Cắt may | |
| 7/1 Còn 3051 ngày | 28/11 | Chủ Nhật | Định | Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu | |
| 8/1 Còn 3052 ngày | 29/11 | Thứ Hai | Chấp | Họp thân hữu, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột | |
| 9/1 Còn 3053 ngày | 1/12 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Họp thân hữu, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Tắm gội | |
| 10/1 Còn 3054 ngày | 2/12 | Thứ Tư | Phá | Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 11/1 Còn 3055 ngày | 3/12 | Thứ Năm | Nguy | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Trừ phục, Thành phục, Nạp tế | |
| 12/1 Còn 3056 ngày | 4/12 | Thứ Sáu | Thành | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, Lập bia | |
| 13/1 Còn 3057 ngày | 5/12 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trừ phục | |
| 14/1 Còn 3058 ngày | 6/12 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Cắt may, Cầu phúc, Trai giao | |
| 15/1 Còn 3059 ngày | 7/12 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, An giường, An máy móc | |
| 16/1 Còn 3060 ngày | 8/12 | Thứ Ba | Kiến | Giải trừ, Quét nhà, Tế tự, Bắt trâu ngựa | |
| 17/1 Còn 3061 ngày | 9/12 | Thứ Tư | Trừ | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ | |
| 18/1 Còn 3062 ngày | 10/12 | Thứ Năm | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Sửa tường | |
| 19/1 Còn 3063 ngày | 11/12 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Giải trừ, Sửa nhà, San nền | |
| 20/1 Còn 3064 ngày | 12/12 | Thứ Bảy | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Động thổ, Họp thân hữu | |
| 21/1 Còn 3065 ngày | 13/12 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Dời nhà, An giường | |
| 22/1 Còn 3066 ngày | 14/12 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 23/1 Còn 3067 ngày | 15/12 | Thứ Ba | Nguy | Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Khai quang, Xuất hành | |
| 24/1 Còn 3068 ngày | 16/12 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản | |
| 25/1 Còn 3069 ngày | 17/12 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Giải trừ | |
| 26/1 Còn 3070 ngày | 18/12 | Thứ Sáu | Khai | Nạp tài, Nạp súc, Làm chuong, Dời nhà, An giường, Khai quang | |
| 27/1 Còn 3071 ngày | 19/12 | Thứ Bảy | Bế | An giường, Cắt may, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục | |
| 28/1 Còn 3072 ngày | 20/12 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Giải trừ, Làm chuong, Bắt trâu ngựa, Châm cứu | |
| 29/1 Còn 3073 ngày | 21/12 | Thứ Hai | Trừ | Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng | |
| 30/1 Còn 3074 ngày | 22/12 | Thứ Ba | Mãn | Cắt tóc, An giường, Khởi Toản, Tu phần, Nạp tài, Đào ao | |
| 31/1 Còn 3075 ngày | 23/12 | Thứ Tư | Bình | Giải trừ, San nền |
Tắm gội, Quan kế, Sửa tường, Lấp hang, Cắt may, Sửa bếp
Giao dịch, Tiến nhân khẩu, Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc
Tắm gội, Giải trừ, Định minh, Cắt may, Quan kế, Tháo dỡ
Định minh, Nhập liễm, An giường, Khởi Toản, Tế tự, Cắt may
Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu
Họp thân hữu, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột
Tế tự, Họp thân hữu, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Tắm gội
Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Trừ phục, Thành phục, Nạp tế
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, Lập bia
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Trừ phục
Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Cắt may, Cầu phúc, Trai giao
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tắm gội, An giường, An máy móc
Giải trừ, Quét nhà, Tế tự, Bắt trâu ngựa
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Sửa tường
Tế tự, Giải trừ, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Động thổ, Họp thân hữu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Dời nhà, An giường
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản
Tế tự, Giải trừ
Nạp tài, Nạp súc, Làm chuong, Dời nhà, An giường, Khai quang
An giường, Cắt may, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Giải trừ, Làm chuong, Bắt trâu ngựa, Châm cứu
Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng
Cắt tóc, An giường, Khởi Toản, Tu phần, Nạp tài, Đào ao
Giải trừ, San nền
Lịch âm tháng năm 2035
Lịch âm tháng 1/2035
Tháng 1/2035 có 31 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Đinh Sửu, năm Giáp Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.