Tắm gội, Quét nhà, Bắt thú, Săn bắn, Giải trừ, Lấp hang
Lịch tháng 12/2035
Ngày tốt xấu tháng 12/2035
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/12 Còn 3379 ngày | 2/11 | Thứ Bảy | Thành | Tắm gội, Quét nhà, Bắt thú, Săn bắn, Giải trừ, Lấp hang | |
| 2/12 Còn 3380 ngày | 3/11 | Chủ Nhật | Thu | Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang | |
| 3/12 Còn 3381 ngày | 4/11 | Thứ Hai | Khai | Hợp trướng, Cắt may, Cưới hỏi, An giường, Nhập liễm, Di cữu | |
| 4/12 Còn 3382 ngày | 5/11 | Thứ Ba | Bế | Giải trừ, Sửa nhà, Quan kế | |
| 5/12 Còn 3383 ngày | 6/11 | Thứ Tư | Kiến | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 6/12 Còn 3384 ngày | 7/11 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt tóc, Họp thân hữu, Chăn nuôi, Đào ao | |
| 7/12 Còn 3385 ngày | 8/11 | Thứ Sáu | Mãn | Khai quang, Giải trừ, An máy móc, Thượng lương, Khởi Toản | |
| 8/12 Còn 3386 ngày | 9/11 | Thứ Bảy | Bình | San nền | |
| 9/12 Còn 3387 ngày | 10/11 | Chủ Nhật | Định | Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Nạp thái, Xuất hỏa | |
| 10/12 Còn 3388 ngày | 11/11 | Thứ Hai | Chấp | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp | |
| 11/12 Còn 3389 ngày | 12/11 | Thứ Ba | Phá | Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 12/12 Còn 3390 ngày | 13/11 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Nhập học | |
| 13/12 Còn 3391 ngày | 14/11 | Thứ Năm | Thành | Giải trừ, Phá tường | |
| 14/12 Còn 3392 ngày | 15/11 | Thứ Sáu | Thu | Tắm gội, Cắt tóc, Quét nhà | |
| 15/12 Còn 3393 ngày | 16/11 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Làm xà, Động thổ | |
| 16/12 Còn 3394 ngày | 17/11 | Chủ Nhật | Bế | Làm xà, Sửa bếp, Động thổ, An cửa, Làm bếp, Lấp hang | |
| 17/12 Còn 3395 ngày | 18/11 | Thứ Hai | Kiến | Khởi Toản, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 18/12 Còn 3396 ngày | 19/11 | Thứ Ba | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 19/12 Còn 3397 ngày | 20/11 | Thứ Tư | Mãn | Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Treo biển | |
| 20/12 Còn 3398 ngày | 21/11 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Sửa nhà | |
| 21/12 Còn 3399 ngày | 22/11 | Thứ Sáu | Định | An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển | |
| 22/12 Còn 3400 ngày | 23/11 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Giải trừ | |
| 23/12 Còn 3401 ngày | 24/11 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tế tự, Tắm gội | |
| 24/12 Còn 3402 ngày | 25/11 | Thứ Hai | Nguy | An giường, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ | |
| 25/12 Còn 3403 ngày | 26/11 | Thứ Ba | Thành | Giải trừ, Quét nhà | |
| 26/12 Còn 3404 ngày | 27/11 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Thu thuế, An giường, Làm bếp | |
| 27/12 Còn 3405 ngày | 28/11 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 28/12 Còn 3406 ngày | 29/11 | Thứ Sáu | Bế | Tắm gội, Quan kế, Sửa tường, Lấp hang, Cắt may, Sửa bếp | |
| 29/12 Còn 3407 ngày | 1/12 | Thứ Bảy | Bế | Giao dịch, Tiến nhân khẩu, Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm | |
| 30/12 Còn 3408 ngày | 2/12 | Chủ Nhật | Kiến | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc | |
| 31/12 Còn 3409 ngày | 3/12 | Thứ Hai | Trừ | Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Dựng cột, Thượng lương, San nền |
Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang
Hợp trướng, Cắt may, Cưới hỏi, An giường, Nhập liễm, Di cữu
Giải trừ, Sửa nhà, Quan kế
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt tóc, Họp thân hữu, Chăn nuôi, Đào ao
Khai quang, Giải trừ, An máy móc, Thượng lương, Khởi Toản
San nền
Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Nạp thái, Xuất hỏa
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp
Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Nhập học
Giải trừ, Phá tường
Tắm gội, Cắt tóc, Quét nhà
Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Làm xà, Động thổ
Làm xà, Sửa bếp, Động thổ, An cửa, Làm bếp, Lấp hang
Khởi Toản, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Treo biển
Tế tự, Sửa nhà
An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển
Tế tự, Giải trừ
Phá nhà, Phá tường, Tế tự, Tắm gội
An giường, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ
Giải trừ, Quét nhà
Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Thu thuế, An giường, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tắm gội, Quan kế, Sửa tường, Lấp hang, Cắt may, Sửa bếp
Giao dịch, Tiến nhân khẩu, Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc
Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Dựng cột, Thượng lương, San nền
Lịch âm tháng năm 2035
Lịch âm tháng 12/2035
Tháng 12/2035 có 31 ngày, trong đó 1 ngày tốt. Can chi tháng Mậu Tý, năm Ất Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.