Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Cầu y
Lịch tháng 5/2035
Ngày tốt xấu tháng 5/2035
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Còn 3165 ngày | 24/3 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường, Cầu y | |
| 2/5 Còn 3166 ngày | 25/3 | Thứ Tư | Nguy | Tắm gội, Lấp hang, Săn bắn, Hạ lưới, Bắt cá, Quét nhà | |
| 3/5 Còn 3167 ngày | 26/3 | Thứ Năm | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang | |
| 4/5 Còn 3168 ngày | 27/3 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Sửa cửa, Bắt cá, Nạp tài, Nạp súc | |
| 5/5 Còn 3169 ngày | 28/3 | Thứ Bảy | Khai | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Dời nhà, Nhập trạch | |
| 6/5 Còn 3170 ngày | 29/3 | Chủ Nhật | Bế | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Động thổ, Phá thổ, Giao dịch | |
| 7/5 Còn 3171 ngày | 30/3 | Thứ Hai | Kiến | Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp | |
| 8/5 Còn 3172 ngày | 1/4 | Thứ Ba | Kiến | Lấp hang, Hạ lưới | |
| 9/5 Còn 3173 ngày | 2/4 | Thứ Tư | Trừ | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 10/5 Còn 3174 ngày | 3/4 | Thứ Năm | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong | |
| 11/5 Còn 3175 ngày | 4/4 | Thứ Sáu | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 12/5 Còn 3176 ngày | 5/4 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 13/5 Còn 3177 ngày | 6/4 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may | |
| 14/5 Còn 3178 ngày | 7/4 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 15/5 Còn 3179 ngày | 8/4 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 16/5 Còn 3180 ngày | 9/4 | Thứ Tư | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 17/5 Còn 3181 ngày | 10/4 | Thứ Năm | Thu | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 18/5 Còn 3182 ngày | 11/4 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ | |
| 19/5 Còn 3183 ngày | 12/4 | Thứ Bảy | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 20/5 Còn 3184 ngày | 13/4 | Chủ Nhật | Kiến | Giải trừ, Quét nhà | |
| 21/5 Còn 3185 ngày | 14/4 | Thứ Hai | Trừ | Treo biển, Khai quang, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu, Di cữu, An cửa | |
| 22/5 Còn 3186 ngày | 15/4 | Thứ Ba | Mãn | Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu | |
| 23/5 Còn 3187 ngày | 16/4 | Thứ Tư | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 24/5 Còn 3188 ngày | 17/4 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 25/5 Còn 3189 ngày | 18/4 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng | |
| 26/5 Còn 3190 ngày | 19/4 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ | |
| 27/5 Còn 3191 ngày | 20/4 | Chủ Nhật | Nguy | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 28/5 Còn 3192 ngày | 21/4 | Thứ Hai | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 29/5 Còn 3193 ngày | 22/4 | Thứ Ba | Thu | Giải trừ, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương, Dời nhà, Làm bếp | |
| 30/5 Còn 3194 ngày | 23/4 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường | |
| 31/5 Còn 3195 ngày | 24/4 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang |
Tắm gội, Lấp hang, Săn bắn, Hạ lưới, Bắt cá, Quét nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Tế tự, Sửa cửa, Bắt cá, Nạp tài, Nạp súc
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Dời nhà, Nhập trạch
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Động thổ, Phá thổ, Giao dịch
Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp
Lấp hang, Hạ lưới
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Hạ lưới, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Giải trừ, Quét nhà
Treo biển, Khai quang, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu, Di cữu, An cửa
Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng
Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Giải trừ, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương, Dời nhà, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường
Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang
Lịch âm tháng năm 2035
Lịch âm tháng 5/2035
Tháng 5/2035 có 31 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Tân Tỵ, năm Ất Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.