Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội
Lịch tháng 7/2035
Ngày tốt xấu tháng 7/2035
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Còn 3226 ngày | 26/5 | Chủ Nhật | Chấp | Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội | |
| 2/7 Còn 3227 ngày | 27/5 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 3/7 Còn 3228 ngày | 28/5 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 4/7 Còn 3229 ngày | 29/5 | Thứ Tư | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ | |
| 5/7 Còn 3230 ngày | 1/6 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Hạ lưới | |
| 6/7 Còn 3231 ngày | 2/6 | Thứ Sáu | Thu | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự | |
| 7/7 Còn 3232 ngày | 3/6 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà | |
| 8/7 Còn 3233 ngày | 4/6 | Chủ Nhật | Bế | Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 9/7 Còn 3234 ngày | 5/6 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà | |
| 10/7 Còn 3235 ngày | 6/6 | Thứ Ba | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ | |
| 11/7 Còn 3236 ngày | 7/6 | Thứ Tư | Mãn | An giường, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 12/7 Còn 3237 ngày | 8/6 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội | |
| 13/7 Còn 3238 ngày | 9/6 | Thứ Sáu | Định | Nhập trạch, Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 14/7 Còn 3239 ngày | 10/6 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu | |
| 15/7 Còn 3240 ngày | 11/6 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 16/7 Còn 3241 ngày | 12/6 | Thứ Hai | Nguy | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 17/7 Còn 3242 ngày | 13/6 | Thứ Ba | Thành | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 18/7 Còn 3243 ngày | 14/6 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu | |
| 19/7 Còn 3244 ngày | 15/6 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Chăn nuôi | |
| 20/7 Còn 3245 ngày | 16/6 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu | |
| 21/7 Còn 3246 ngày | 17/6 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Giao dịch, Gặt lúa, Làm chuong | |
| 22/7 Còn 3247 ngày | 18/6 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 23/7 Còn 3248 ngày | 19/6 | Thứ Hai | Mãn | Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc | |
| 24/7 Còn 3249 ngày | 20/6 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Giải trừ | |
| 25/7 Còn 3250 ngày | 21/6 | Thứ Tư | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 26/7 Còn 3251 ngày | 22/6 | Thứ Năm | Chấp | Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 27/7 Còn 3252 ngày | 23/6 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 28/7 Còn 3253 ngày | 24/6 | Thứ Bảy | Nguy | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Động thổ, Khai quang | |
| 29/7 Còn 3254 ngày | 25/6 | Chủ Nhật | Thành | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 30/7 Còn 3255 ngày | 26/6 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Giao dịch, Nạp tài, Gieo trong | |
| 31/7 Còn 3256 ngày | 27/6 | Thứ Ba | Khai | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế |
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Sửa bếp
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ
Tế tự, Hạ lưới
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự
Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà
Sửa tường, Lấp hang, Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Trị bệnh, Phá thổ
An giường, Nhập liễm, Khởi Toản
Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội
Nhập trạch, Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Chăn nuôi
Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu
Tế tự, Xuất hành, Giao dịch, Gặt lúa, Làm chuong
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, Phá thổ
Phá nhà, Phá tường
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Động thổ, Khai quang
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Giao dịch, Nạp tài, Gieo trong
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế
Lịch âm tháng năm 2035
Lịch âm tháng 7/2035
Tháng 7/2035 có 31 ngày, trong đó 8 ngày tốt. Can chi tháng Quý Mùi, năm Ất Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.