Phá thổ, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú, Trừ phục
Lịch tháng 9/2035
Ngày tốt xấu tháng 9/2035
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Còn 3288 ngày | 29/7 | Thứ Bảy | Chấp | Phá thổ, Di cữu, Nhập liễm, Tế tự, Bắt thú, Trừ phục | |
| 2/9 Còn 3289 ngày | 1/8 | Chủ Nhật | Chấp | Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh | |
| 3/9 Còn 3290 ngày | 2/8 | Thứ Hai | Phá | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương, Xuất hỏa | |
| 4/9 Còn 3291 ngày | 3/8 | Thứ Ba | Nguy | An máy móc, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 5/9 Còn 3292 ngày | 4/8 | Thứ Tư | Thành | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế | |
| 6/9 Còn 3293 ngày | 5/8 | Thứ Năm | Thu | Định minh, Khai quang, Tế tự, Cắt tóc, An giường, Tháo nước | |
| 7/9 Còn 3294 ngày | 6/8 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường | |
| 8/9 Còn 3295 ngày | 7/8 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Cắt may, Quan kế, An máy móc, Tháo dỡ, Dời nhà | |
| 9/9 Còn 3296 ngày | 8/8 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm | |
| 10/9 Còn 3297 ngày | 9/8 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Tắm gội, Đưa người, Xuất hành | |
| 11/9 Còn 3298 ngày | 10/8 | Thứ Ba | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 12/9 Còn 3299 ngày | 11/8 | Thứ Tư | Bình | Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 13/9 Còn 3300 ngày | 12/8 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 14/9 Còn 3301 ngày | 13/8 | Thứ Sáu | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Thượng lương, Lập bia, Tu phần | |
| 15/9 Còn 3302 ngày | 14/8 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 16/9 Còn 3303 ngày | 15/8 | Chủ Nhật | Nguy | Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 17/9 Còn 3304 ngày | 16/8 | Thứ Hai | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang | |
| 18/9 Còn 3305 ngày | 17/8 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu | |
| 19/9 Còn 3306 ngày | 18/8 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 20/9 Còn 3307 ngày | 19/8 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ | |
| 21/9 Còn 3308 ngày | 20/8 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Quét nhà | |
| 22/9 Còn 3309 ngày | 21/8 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế | |
| 23/9 Còn 3310 ngày | 22/8 | Chủ Nhật | Mãn | Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương | |
| 24/9 Còn 3311 ngày | 23/8 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 25/9 Còn 3312 ngày | 24/8 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 26/9 Còn 3313 ngày | 25/8 | Thứ Tư | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 27/9 Còn 3314 ngày | 26/8 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 28/9 Còn 3315 ngày | 27/8 | Thứ Sáu | Nguy | Định minh, Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 29/9 Còn 3316 ngày | 28/8 | Thứ Bảy | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Treo biển, Gieo trong | |
| 30/9 Còn 3317 ngày | 29/8 | Chủ Nhật | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu |
Phá nhà, Phá tường, Trị bệnh
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An hương, Xuất hỏa
An máy móc, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Cắt may, Quan kế
Định minh, Khai quang, Tế tự, Cắt tóc, An giường, Tháo nước
Tế tự, Làm xà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường
Tế tự, Cắt may, Quan kế, An máy móc, Tháo dỡ, Dời nhà
Tế tự, Xuất hành, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Đưa người, Xuất hành
Mọi việc đều kỵ
Tắm gội, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Thượng lương, Lập bia, Tu phần
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Xuất hành, Quét nhà
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế
Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Treo biển, Gieo trong
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu
Lịch âm tháng năm 2035
Lịch âm tháng 9/2035
Tháng 9/2035 có 30 ngày, trong đó 2 ngày tốt. Can chi tháng Ất Dậu, năm Ất Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.