Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục
Lịch tháng 8/2035
Ngày tốt xấu tháng 8/2035
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Còn 3257 ngày | 28/6 | Thứ Tư | Bế | Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục | |
| 2/8 Còn 3258 ngày | 29/6 | Thứ Năm | Kiến | Cưới hỏi, Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Giao dịch | |
| 3/8 Còn 3259 ngày | 30/6 | Thứ Sáu | Trừ | Sửa bếp, Động thổ, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ | |
| 4/8 Còn 3260 ngày | 1/7 | Thứ Bảy | Trừ | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Xuất hành | |
| 5/8 Còn 3261 ngày | 2/7 | Chủ Nhật | Mãn | Tế tự, Cưới hỏi, Săn bắn, Hạ lưới | |
| 6/8 Còn 3262 ngày | 3/7 | Thứ Hai | Bình | Định minh, Họp thân hữu, Nhập học, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 7/8 Còn 3263 ngày | 4/7 | Thứ Ba | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Động thổ, Dời nhà | |
| 8/8 Còn 3264 ngày | 5/7 | Thứ Tư | Chấp | Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 9/8 Còn 3265 ngày | 6/7 | Thứ Năm | Phá | Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 10/8 Còn 3266 ngày | 7/7 | Thứ Sáu | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản | |
| 11/8 Còn 3267 ngày | 8/7 | Thứ Bảy | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà | |
| 12/8 Còn 3268 ngày | 9/7 | Chủ Nhật | Thu | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp | |
| 13/8 Còn 3269 ngày | 10/7 | Thứ Hai | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Động thổ | |
| 14/8 Còn 3270 ngày | 11/7 | Thứ Ba | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 15/8 Còn 3271 ngày | 12/7 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 16/8 Còn 3272 ngày | 13/7 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 17/8 Còn 3273 ngày | 14/7 | Thứ Sáu | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 18/8 Còn 3274 ngày | 15/7 | Thứ Bảy | Bình | Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 19/8 Còn 3275 ngày | 16/7 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà | |
| 20/8 Còn 3276 ngày | 17/7 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu | |
| 21/8 Còn 3277 ngày | 18/7 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 22/8 Còn 3278 ngày | 19/7 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục | |
| 23/8 Còn 3279 ngày | 20/7 | Thứ Năm | Thành | Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 24/8 Còn 3280 ngày | 21/7 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán | |
| 25/8 Còn 3281 ngày | 22/7 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, An giường | |
| 26/8 Còn 3282 ngày | 23/7 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang, Nhập liễm | |
| 27/8 Còn 3283 ngày | 24/7 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Cắt may, An cửa, Nạp tài, Quét nhà, Xuất hành | |
| 28/8 Còn 3284 ngày | 25/7 | Thứ Ba | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ | |
| 29/8 Còn 3285 ngày | 26/7 | Thứ Tư | Mãn | Nạp thái, Định minh, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An hương | |
| 30/8 Còn 3286 ngày | 27/7 | Thứ Năm | Bình | Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp | |
| 31/8 Còn 3287 ngày | 28/7 | Thứ Sáu | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Xuất hành |
Cưới hỏi, Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Giao dịch
Sửa bếp, Động thổ, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Cưới hỏi, Săn bắn, Hạ lưới
Định minh, Họp thân hữu, Nhập học, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Động thổ, Dời nhà
Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ
Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Động thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang
Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà
Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục
Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, An giường
Tế tự, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang, Nhập liễm
Tế tự, Cắt may, An cửa, Nạp tài, Quét nhà, Xuất hành
Tế tự, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ
Nạp thái, Định minh, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, An hương
Sửa nhà, San nền, Tế tự, Tắm gội, Làm bếp
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Xuất hành
Lịch âm tháng năm 2035
Lịch âm tháng 8/2035
Tháng 8/2035 có 31 ngày, trong đó 6 ngày tốt. Can chi tháng Giáp Thân, năm Ất Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.