Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn
Lịch tháng 6/2035
Ngày tốt xấu tháng 6/2035
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Còn 3196 ngày | 25/4 | Thứ Sáu | Kiến | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 2/6 Còn 3197 ngày | 26/4 | Thứ Bảy | Trừ | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 3/6 Còn 3198 ngày | 27/4 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp, Tiến nhân khẩu | |
| 4/6 Còn 3199 ngày | 28/4 | Thứ Hai | Bình | Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may, Cắt tóc, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 5/6 Còn 3200 ngày | 29/4 | Thứ Ba | Định | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc | |
| 6/6 Còn 3201 ngày | 1/5 | Thứ Tư | Định | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự | |
| 7/6 Còn 3202 ngày | 2/5 | Thứ Năm | Chấp | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp | |
| 8/6 Còn 3203 ngày | 3/5 | Thứ Sáu | Phá | Mọi việc đều kỵ | |
| 9/6 Còn 3204 ngày | 4/5 | Thứ Bảy | Nguy | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Nhập liễm | |
| 10/6 Còn 3205 ngày | 5/5 | Chủ Nhật | Thành | Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Thượng lương, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 11/6 Còn 3206 ngày | 6/5 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Gieo trong | |
| 12/6 Còn 3207 ngày | 7/5 | Thứ Ba | Khai | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ | |
| 13/6 Còn 3208 ngày | 8/5 | Thứ Tư | Bế | Cầu tự, Cưới hỏi, Nạp thái, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế | |
| 14/6 Còn 3209 ngày | 9/5 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Giải trừ | |
| 15/6 Còn 3210 ngày | 10/5 | Thứ Sáu | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự | |
| 16/6 Còn 3211 ngày | 11/5 | Thứ Bảy | Mãn | Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 17/6 Còn 3212 ngày | 12/5 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế | |
| 18/6 Còn 3213 ngày | 13/5 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 19/6 Còn 3214 ngày | 14/5 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 20/6 Còn 3215 ngày | 15/5 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 21/6 Còn 3216 ngày | 16/5 | Thứ Năm | Nguy | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí | |
| 22/6 Còn 3217 ngày | 17/5 | Thứ Sáu | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường | |
| 23/6 Còn 3218 ngày | 18/5 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Làm bếp | |
| 24/6 Còn 3219 ngày | 19/5 | Chủ Nhật | Khai | Giải trừ, Phá tường | |
| 25/6 Còn 3220 ngày | 20/5 | Thứ Hai | Bế | Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong | |
| 26/6 Còn 3221 ngày | 21/5 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến | |
| 27/6 Còn 3222 ngày | 22/5 | Thứ Tư | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Nạp tài, Dời nhà, Sửa bếp | |
| 28/6 Còn 3223 ngày | 23/5 | Thứ Năm | Mãn | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài | |
| 29/6 Còn 3224 ngày | 24/5 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế | |
| 30/6 Còn 3225 ngày | 25/5 | Thứ Bảy | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự |
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Khai quang, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp, Tiến nhân khẩu
Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may, Cắt tóc, Xuất hành, Sửa bếp
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp
Mọi việc đều kỵ
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Nhập liễm
Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Thượng lương, Nhập liễm, Phá thổ
Tế tự, Gieo trong
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ
Cầu tự, Cưới hỏi, Nạp thái, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế
Tế tự, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự
Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế
Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Phá nhà, Phá tường
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường
Tế tự, Làm bếp
Giải trừ, Phá tường
Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Nạp tài, Dời nhà, Sửa bếp
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Dời nhà, Nạp tài
Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền, Thu thuế
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Lịch âm tháng năm 2035
Lịch âm tháng 6/2035
Tháng 6/2035 có 30 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.