Tế tự, Trai giao, Tắm gội, Khai sinh phần, Trừ phục, Thành phục
Lịch tháng 3/2035
Ngày tốt xấu tháng 3/2035
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/3 Còn 3104 ngày | 22/1 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Trai giao, Tắm gội, Khai sinh phần, Trừ phục, Thành phục | |
| 2/3 Còn 3105 ngày | 23/1 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Lấp hang, Hạ lưới, Phá thổ, Tạ thổ, Di cữu | |
| 3/3 Còn 3106 ngày | 24/1 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Làm bếp, Hạ lưới, Gieo trong | |
| 4/3 Còn 3107 ngày | 25/1 | Chủ Nhật | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 5/3 Còn 3108 ngày | 26/1 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp súc, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 6/3 Còn 3109 ngày | 27/1 | Thứ Ba | Kiến | Định minh, Quan kế, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường, Nhập liễm | |
| 7/3 Còn 3110 ngày | 28/1 | Thứ Tư | Trừ | Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Tạ thần, Định minh, Nạp thái | |
| 8/3 Còn 3111 ngày | 29/1 | Thứ Năm | Mãn | Tế tự, Quét nhà, Lấp hang | |
| 9/3 Còn 3112 ngày | 30/1 | Thứ Sáu | Bình | Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Tháo dỡ | |
| 10/3 Còn 3113 ngày | 1/2 | Thứ Bảy | Bình | Quan kế, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, San nền | |
| 11/3 Còn 3114 ngày | 2/2 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cưới hỏi, Cầu phúc, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng | |
| 12/3 Còn 3115 ngày | 3/2 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Cắt may, Hợp trướng | |
| 13/3 Còn 3116 ngày | 4/2 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 14/3 Còn 3117 ngày | 5/2 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Thượng lương, Định minh, An máy móc, Tháo dỡ, An giường | |
| 15/3 Còn 3118 ngày | 6/2 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ | |
| 16/3 Còn 3119 ngày | 7/2 | Thứ Sáu | Thu | Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, Nạp tế, An giường, Nhập liễm | |
| 17/3 Còn 3120 ngày | 8/2 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Định minh, Nạp thái, Sửa bếp, Động thổ, Cầu phúc | |
| 18/3 Còn 3121 ngày | 9/2 | Chủ Nhật | Bế | Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, An máy móc | |
| 19/3 Còn 3122 ngày | 10/2 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Cưới hỏi, Quan kế, An giường, Nhập liễm | |
| 20/3 Còn 3123 ngày | 11/2 | Thứ Ba | Trừ | Lấp hang, Mọi việc đều kỵ | |
| 21/3 Còn 3124 ngày | 12/2 | Thứ Tư | Mãn | Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Cầu tự, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng | |
| 22/3 Còn 3125 ngày | 13/2 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Nạp tế | |
| 23/3 Còn 3126 ngày | 14/2 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Họp thân hữu, Định minh, Cắt may, Hợp trướng, An máy móc | |
| 24/3 Còn 3127 ngày | 15/2 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Cầu phúc, Trai giao, Cắt may | |
| 25/3 Còn 3128 ngày | 16/2 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 26/3 Còn 3129 ngày | 17/2 | Thứ Hai | Nguy | Cưới hỏi, Tế tự, Xuất hành, Quan kế, Lập khoán, Giao dịch | |
| 27/3 Còn 3130 ngày | 18/2 | Thứ Ba | Thành | Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Dời nhà, An giường | |
| 28/3 Còn 3131 ngày | 19/2 | Thứ Tư | Thu | Cắt tóc, Quan kế, Tiến nhân khẩu | |
| 29/3 Còn 3132 ngày | 20/2 | Thứ Năm | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa | |
| 30/3 Còn 3133 ngày | 21/2 | Thứ Sáu | Bế | An giường, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Thượng lương | |
| 31/3 Còn 3134 ngày | 22/2 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Quan kế, Họp thân hữu |
Tế tự, Lấp hang, Hạ lưới, Phá thổ, Tạ thổ, Di cữu
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Làm bếp, Hạ lưới, Gieo trong
Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp súc, Nhập liễm, Khởi Toản
Định minh, Quan kế, Tháo dỡ, Sửa bếp, An giường, Nhập liễm
Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Tạ thần, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Quét nhà, Lấp hang
Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Tháo dỡ
Quan kế, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, San nền
Tế tự, Cưới hỏi, Cầu phúc, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Định minh, Cắt may, Hợp trướng
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Tế tự, Thượng lương, Định minh, An máy móc, Tháo dỡ, An giường
Tế tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Nạp thái, Cắt may, Tháo dỡ
Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, Nạp tế, An giường, Nhập liễm
Tế tự, Định minh, Nạp thái, Sửa bếp, Động thổ, Cầu phúc
Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, An máy móc
Tế tự, Xuất hành, Cưới hỏi, Quan kế, An giường, Nhập liễm
Lấp hang, Mọi việc đều kỵ
Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Cầu tự, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng
Tế tự, Nạp tế
Tế tự, Họp thân hữu, Định minh, Cắt may, Hợp trướng, An máy móc
Tế tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Cầu phúc, Trai giao, Cắt may
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Tế tự, Xuất hành, Quan kế, Lập khoán, Giao dịch
Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Dời nhà, An giường
Cắt tóc, Quan kế, Tiến nhân khẩu
Cưới hỏi, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa
An giường, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Thượng lương
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Quan kế, Họp thân hữu
Lịch âm tháng năm 2035
Lịch âm tháng 3/2035
Tháng 3/2035 có 31 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Kỷ Mão, năm Ất Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.