Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Lịch tháng 10/2035
Ngày tốt xấu tháng 10/2035
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Còn 3318 ngày | 1/9 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu | |
| 2/10 Còn 3319 ngày | 2/9 | Thứ Ba | Khai | Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi | |
| 3/10 Còn 3320 ngày | 3/9 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Tắm gội, Quét nhà | |
| 4/10 Còn 3321 ngày | 4/9 | Thứ Năm | Kiến | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 5/10 Còn 3322 ngày | 5/9 | Thứ Sáu | Trừ | Định minh, Treo biển, Nạp tài, Gieo trong, Tiến nhân khẩu, Dời nhà | |
| 6/10 Còn 3323 ngày | 6/9 | Thứ Bảy | Mãn | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 7/10 Còn 3324 ngày | 7/9 | Chủ Nhật | Bình | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài | |
| 8/10 Còn 3325 ngày | 8/9 | Thứ Hai | Định | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 9/10 Còn 3326 ngày | 9/9 | Thứ Ba | Chấp | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 10/10 Còn 3327 ngày | 10/9 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 11/10 Còn 3328 ngày | 11/9 | Thứ Năm | Nguy | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi | |
| 12/10 Còn 3329 ngày | 12/9 | Thứ Sáu | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 13/10 Còn 3330 ngày | 13/9 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Lấp hang | |
| 14/10 Còn 3331 ngày | 14/9 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Mua ruộng / sản nghiệp | |
| 15/10 Còn 3332 ngày | 15/9 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp | |
| 16/10 Còn 3333 ngày | 16/9 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong | |
| 17/10 Còn 3334 ngày | 17/9 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 18/10 Còn 3335 ngày | 18/9 | Thứ Năm | Mãn | Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang, Cắt tóc, Nhập liễm, Di cữu | |
| 19/10 Còn 3336 ngày | 19/9 | Thứ Sáu | Bình | Làm chuong, San nền | |
| 20/10 Còn 3337 ngày | 20/9 | Thứ Bảy | Định | Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 21/10 Còn 3338 ngày | 21/9 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 22/10 Còn 3339 ngày | 22/9 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 23/10 Còn 3340 ngày | 23/9 | Thứ Ba | Nguy | Cầu tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới, Nạp súc, Chăn nuôi | |
| 24/10 Còn 3341 ngày | 24/9 | Thứ Tư | Thành | Tế tự, Khai quang, Dời nhà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 25/10 Còn 3342 ngày | 25/9 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài | |
| 26/10 Còn 3343 ngày | 26/9 | Thứ Sáu | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 27/10 Còn 3344 ngày | 27/9 | Thứ Bảy | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Quét nhà, Nhập liễm | |
| 28/10 Còn 3345 ngày | 28/9 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 29/10 Còn 3346 ngày | 29/9 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Cắt tóc, Đon gỗ | |
| 30/10 Còn 3347 ngày | 30/9 | Thứ Ba | Mãn | Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Tắm gội, Cắt tóc, Cắt may | |
| 31/10 Còn 3348 ngày | 1/10 | Thứ Tư | Mãn | Giải trừ, Tế tự, Sửa nhà, San nền, Làm chuong |
Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi
Tế tự, Tắm gội, Quét nhà
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Xuất hành, Sửa bếp
Định minh, Treo biển, Nạp tài, Gieo trong, Tiến nhân khẩu, Dời nhà
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Lấp hang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Mua ruộng / sản nghiệp
Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp
Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang, Cắt tóc, Nhập liễm, Di cữu
Làm chuong, San nền
Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Cầu tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới, Nạp súc, Chăn nuôi
Tế tự, Khai quang, Dời nhà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Quét nhà, Nhập liễm
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Cắt tóc, Đon gỗ
Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Tắm gội, Cắt tóc, Cắt may
Giải trừ, Tế tự, Sửa nhà, San nền, Làm chuong
Lịch âm tháng năm 2035
Lịch âm tháng 10/2035
Tháng 10/2035 có 31 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Bính Tuất, năm Ất Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.