Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, An táng, Trừ phục, Thành phục
Lịch tháng 11/2035
Ngày tốt xấu tháng 11/2035
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Còn 3349 ngày | 2/10 | Thứ Năm | Bình | Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, An táng, Trừ phục, Thành phục | |
| 2/11 Còn 3350 ngày | 3/10 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 3/11 Còn 3351 ngày | 4/10 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 4/11 Còn 3352 ngày | 5/10 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Cầu tự, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, An cửa | |
| 5/11 Còn 3353 ngày | 6/10 | Thứ Hai | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán | |
| 6/11 Còn 3354 ngày | 7/10 | Thứ Ba | Thành | Tế tự, Quan kế, Dời nhà, Họp thân hữu, Nạp tài, Cắt tóc | |
| 7/11 Còn 3355 ngày | 8/10 | Thứ Tư | Thu | Tắm gội, Quét nhà | |
| 8/11 Còn 3356 ngày | 9/10 | Thứ Năm | Khai | Mọi việc đều kỵ | |
| 9/11 Còn 3357 ngày | 10/10 | Thứ Sáu | Bế | Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Nhập liễm | |
| 10/11 Còn 3358 ngày | 11/10 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Xuất hành, Quan kế, Tiến nhân khẩu | |
| 11/11 Còn 3359 ngày | 12/10 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh | |
| 12/11 Còn 3360 ngày | 13/10 | Thứ Hai | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 13/11 Còn 3361 ngày | 14/10 | Thứ Ba | Bình | Treo biển, Nạp tài, Khai quang, Dời nhà, An giường, Nạp súc | |
| 14/11 Còn 3362 ngày | 15/10 | Thứ Tư | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 15/11 Còn 3363 ngày | 16/10 | Thứ Năm | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường | |
| 16/11 Còn 3364 ngày | 17/10 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 17/11 Còn 3365 ngày | 18/10 | Thứ Bảy | Nguy | Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ | |
| 18/11 Còn 3366 ngày | 19/10 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc | |
| 19/11 Còn 3367 ngày | 20/10 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 20/11 Còn 3368 ngày | 21/10 | Thứ Ba | Khai | Giải trừ | |
| 21/11 Còn 3369 ngày | 22/10 | Thứ Tư | Bế | An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu | |
| 22/11 Còn 3370 ngày | 23/10 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Tắm gội | |
| 23/11 Còn 3371 ngày | 24/10 | Thứ Sáu | Trừ | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 24/11 Còn 3372 ngày | 25/10 | Thứ Bảy | Mãn | Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới | |
| 25/11 Còn 3373 ngày | 26/10 | Chủ Nhật | Bình | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 26/11 Còn 3374 ngày | 27/10 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 27/11 Còn 3375 ngày | 28/10 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Cắt tóc, Châm cứu, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Thu thuế | |
| 28/11 Còn 3376 ngày | 29/10 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 29/11 Còn 3377 ngày | 30/10 | Thứ Năm | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Điêu khắc, Dời nhà, Họp thân hữu | |
| 30/11 Còn 3378 ngày | 1/11 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu tự, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu, An cửa
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán
Tế tự, Quan kế, Dời nhà, Họp thân hữu, Nạp tài, Cắt tóc
Tắm gội, Quét nhà
Mọi việc đều kỵ
Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Xuất hành, Quan kế, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh
Mọi việc đều kỵ
Treo biển, Nạp tài, Khai quang, Dời nhà, An giường, Nạp súc
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc
Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục
Giải trừ
An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu
Tế tự, Tắm gội
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cắt tóc, Châm cứu, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Thu thuế
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Điêu khắc, Dời nhà, Họp thân hữu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ
Lịch âm tháng năm 2035
Lịch âm tháng 11/2035
Tháng 11/2035 có 30 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Đinh Hợi, năm Ất Mão. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.