Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Quét nhà, Nhập liễm
Lịch tháng 11/2034
Ngày tốt xấu tháng 11/2034
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Còn 2984 ngày | 21/9 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Quét nhà, Nhập liễm | |
| 2/11 Còn 2985 ngày | 22/9 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Thượng lương | |
| 3/11 Còn 2986 ngày | 23/9 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 4/11 Còn 2987 ngày | 24/9 | Thứ Bảy | Mãn | Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Tắm gội, Cắt tóc, Cắt may | |
| 5/11 Còn 2988 ngày | 25/9 | Chủ Nhật | Bình | Giải trừ, Tế tự, Sửa nhà, San nền, Làm chuong | |
| 6/11 Còn 2989 ngày | 26/9 | Thứ Hai | Định | Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 7/11 Còn 2990 ngày | 27/9 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Cắt may, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 8/11 Còn 2991 ngày | 28/9 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi | |
| 9/11 Còn 2992 ngày | 29/9 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 10/11 Còn 2993 ngày | 30/9 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao | |
| 11/11 Còn 2994 ngày | 1/10 | Thứ Bảy | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng | |
| 12/11 Còn 2995 ngày | 2/10 | Chủ Nhật | Thu | Tắm gội, Quét nhà | |
| 13/11 Còn 2996 ngày | 3/10 | Thứ Hai | Khai | Mọi việc đều kỵ | |
| 14/11 Còn 2997 ngày | 4/10 | Thứ Ba | Bế | Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Nhập liễm | |
| 15/11 Còn 2998 ngày | 5/10 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Tắm gội, Quan kế, Tiến nhân khẩu | |
| 16/11 Còn 2999 ngày | 6/10 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh | |
| 17/11 Còn 3000 ngày | 7/10 | Thứ Sáu | Mãn | Mọi việc đều kỵ | |
| 18/11 Còn 3001 ngày | 8/10 | Thứ Bảy | Bình | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Nạp tài, Khai quang | |
| 19/11 Còn 3002 ngày | 9/10 | Chủ Nhật | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 20/11 Còn 3003 ngày | 10/10 | Thứ Hai | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường | |
| 21/11 Còn 3004 ngày | 11/10 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 22/11 Còn 3005 ngày | 12/10 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ | |
| 23/11 Còn 3006 ngày | 13/10 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc | |
| 24/11 Còn 3007 ngày | 14/10 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục | |
| 25/11 Còn 3008 ngày | 15/10 | Thứ Bảy | Khai | Giải trừ | |
| 26/11 Còn 3009 ngày | 16/10 | Chủ Nhật | Bế | An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu | |
| 27/11 Còn 3010 ngày | 17/10 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Tắm gội | |
| 28/11 Còn 3011 ngày | 18/10 | Thứ Ba | Trừ | Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu | |
| 29/11 Còn 3012 ngày | 19/10 | Thứ Tư | Mãn | Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới | |
| 30/11 Còn 3013 ngày | 20/10 | Thứ Năm | Bình | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Thượng lương
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Đon gỗ, Xuất hỏa
Nạp thái, Định minh, Họp thân hữu, Tắm gội, Cắt tóc, Cắt may
Giải trừ, Tế tự, Sửa nhà, San nền, Làm chuong
Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Cắt may, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Giải trừ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao
Tế tự, Cầu phúc, Định minh, Nạp thái, Cắt may, Hợp trướng
Tắm gội, Quét nhà
Mọi việc đều kỵ
Cầu phúc, Trai giao, Xuất hành, Định minh, Nạp thái, Nhập liễm
Tế tự, Tắm gội, Quan kế, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh
Mọi việc đều kỵ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Nạp tài, Khai quang
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, An giường
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc
Tế tự, Tắm gội, Hạ lưới, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục
Giải trừ
An giường, Tế tự, Đào ao, Sửa tường, Nhập liễm, Di cữu
Tế tự, Tắm gội
Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu
Khai quang, Cắt may, An cửa, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Lịch âm tháng năm 2034
Lịch âm tháng 11/2034
Tháng 11/2034 có 30 ngày, trong đó 6 ngày tốt. Can chi tháng Ất Hợi, năm Giáp Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.