An giường, Cắt may, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục
Lịch tháng 2/2034
Ngày tốt xấu tháng 2/2034
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/2 Còn 2711 ngày | 13/12 | Thứ Tư | Bế | An giường, Cắt may, Nhập liễm, Di cữu, Trừ phục, Thành phục | |
| 2/2 Còn 2712 ngày | 14/12 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Giải trừ, Làm chuong, Bắt trâu ngựa, Châm cứu | |
| 3/2 Còn 2713 ngày | 15/12 | Thứ Sáu | Trừ | Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Nạp tài, Định hướng mộ | |
| 4/2 Còn 2714 ngày | 16/12 | Thứ Bảy | Mãn | Tế tự, Trai giao, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, Định minh | |
| 5/2 Còn 2715 ngày | 17/12 | Chủ Nhật | Bình | An giường, Hợp trướng, Vấn danh, Cầu tự, Tế tự, Mở kho | |
| 6/2 Còn 2716 ngày | 18/12 | Thứ Hai | Định | Làm bếp, San nền | |
| 7/2 Còn 2717 ngày | 19/12 | Thứ Ba | Chấp | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tạ thần, Trai giao, Định minh, Cắt may | |
| 8/2 Còn 2718 ngày | 20/12 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Cầu phúc, Tạ thần, Định minh, Nạp thái, Quan kế | |
| 9/2 Còn 2719 ngày | 21/12 | Thứ Năm | Nguy | Cầu y, Phá nhà | |
| 10/2 Còn 2720 ngày | 22/12 | Thứ Sáu | Thành | Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh | |
| 11/2 Còn 2721 ngày | 23/12 | Thứ Bảy | Thu | Bắt cá, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ | |
| 12/2 Còn 2722 ngày | 24/12 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Cầu tự, Tắm gội, Tạ thần, Định minh, Nạp thái | |
| 13/2 Còn 2723 ngày | 25/12 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Tắm gội, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Định minh | |
| 14/2 Còn 2724 ngày | 26/12 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nhập liễm, Khởi Toản, An táng | |
| 15/2 Còn 2725 ngày | 27/12 | Thứ Tư | Trừ | An giường, Giải trừ, Cắt may, Dựng cột, Thượng lương, Nạp tài | |
| 16/2 Còn 2726 ngày | 28/12 | Thứ Năm | Mãn | Cưới hỏi, An giường, Khai quang, Xuất hành, Tế tự, Động thổ | |
| 17/2 Còn 2727 ngày | 29/12 | Thứ Sáu | Bình | Khai quang, Cầu tự, Họp thân hữu, An giường, Chăn nuôi, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 18/2 Còn 2728 ngày | 30/12 | Thứ Bảy | Định | Làm bếp, Giải trừ, San nền | |
| 19/2 Còn 2729 ngày | 1/1 | Chủ Nhật | Định | Giải trừ, Tắm gội | |
| 20/2 Còn 2730 ngày | 2/1 | Thứ Hai | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa | |
| 21/2 Còn 2731 ngày | 3/1 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Giải trừ, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường, Quét nhà | |
| 22/2 Còn 2732 ngày | 4/1 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 23/2 Còn 2733 ngày | 5/1 | Thứ Năm | Thành | Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ | |
| 24/2 Còn 2734 ngày | 6/1 | Thứ Sáu | Thu | Dời nhà, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Xuất hành, Giải trừ | |
| 25/2 Còn 2735 ngày | 7/1 | Thứ Bảy | Khai | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, An giường, Gieo trong | |
| 26/2 Còn 2736 ngày | 8/1 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Hợp trướng, Cắt may, Kinh lạc / dệt, Đon gỗ, Làm xà | |
| 27/2 Còn 2737 ngày | 9/1 | Thứ Hai | Kiến | Cắt may, Đon gỗ, Làm xà, Nạp tài, Giao dịch, Lập khoán | |
| 28/2 Còn 2738 ngày | 10/1 | Thứ Ba | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành |
Tế tự, Giải trừ, Làm chuong, Bắt trâu ngựa, Châm cứu
Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Nạp tài, Định hướng mộ
Tế tự, Trai giao, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, Định minh
An giường, Hợp trướng, Vấn danh, Cầu tự, Tế tự, Mở kho
Làm bếp, San nền
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tạ thần, Trai giao, Định minh, Cắt may
Tế tự, Cầu phúc, Tạ thần, Định minh, Nạp thái, Quan kế
Cầu y, Phá nhà
Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh
Bắt cá, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ
Tế tự, Cầu tự, Tắm gội, Tạ thần, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Tắm gội, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Định minh
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nhập liễm, Khởi Toản, An táng
An giường, Giải trừ, Cắt may, Dựng cột, Thượng lương, Nạp tài
Cưới hỏi, An giường, Khai quang, Xuất hành, Tế tự, Động thổ
Khai quang, Cầu tự, Họp thân hữu, An giường, Chăn nuôi, Tạc tượng / vẽ tượng
Làm bếp, Giải trừ, San nền
Giải trừ, Tắm gội
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Giải trừ, Xuất hỏa
Tế tự, Giải trừ, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Hạ lưới, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ
Dời nhà, Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Xuất hành, Giải trừ
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ, An giường, Gieo trong
Tế tự, Hợp trướng, Cắt may, Kinh lạc / dệt, Đon gỗ, Làm xà
Cắt may, Đon gỗ, Làm xà, Nạp tài, Giao dịch, Lập khoán
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Lịch âm tháng năm 2034
Lịch âm tháng 2/2034
Tháng 2/2034 có 28 ngày, trong đó 2 ngày tốt. Can chi tháng Ất Sửu, năm Quý Sửu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.