Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Lịch tháng 12/2034
Ngày tốt xấu tháng 12/2034
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/12 Còn 3014 ngày | 21/10 | Thứ Sáu | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 2/12 Còn 3015 ngày | 22/10 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Cắt tóc, Châm cứu, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Thu thuế | |
| 3/12 Còn 3016 ngày | 23/10 | Chủ Nhật | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 4/12 Còn 3017 ngày | 24/10 | Thứ Hai | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Điêu khắc, Dời nhà, Họp thân hữu | |
| 5/12 Còn 3018 ngày | 25/10 | Thứ Ba | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ | |
| 6/12 Còn 3019 ngày | 26/10 | Thứ Tư | Thu | Tắm gội, Quét nhà, Bắt thú, Săn bắn, Giải trừ, Lấp hang | |
| 7/12 Còn 3020 ngày | 27/10 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Tắm gội, An giường, Nạp tài, Săn bắn, Bắt thú | |
| 8/12 Còn 3021 ngày | 28/10 | Thứ Sáu | Bế | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ | |
| 9/12 Còn 3022 ngày | 29/10 | Thứ Bảy | Kiến | Xuất hành, Tắm gội, Cắt tóc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 10/12 Còn 3023 ngày | 30/10 | Chủ Nhật | Trừ | Bắt trâu ngựa | |
| 11/12 Còn 3024 ngày | 1/11 | Thứ Hai | Trừ | Cưới hỏi, Xuất hành, Cầu y, Trị bệnh, Tế tự, Cầu phúc | |
| 12/12 Còn 3025 ngày | 2/11 | Thứ Ba | Mãn | Khai quang, Giải trừ, An máy móc, Thượng lương, Khởi Toản | |
| 13/12 Còn 3026 ngày | 3/11 | Thứ Tư | Bình | San nền | |
| 14/12 Còn 3027 ngày | 4/11 | Thứ Năm | Định | Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Nạp thái, Xuất hỏa | |
| 15/12 Còn 3028 ngày | 5/11 | Thứ Sáu | Chấp | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Dời nhà | |
| 16/12 Còn 3029 ngày | 6/11 | Thứ Bảy | Phá | Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 17/12 Còn 3030 ngày | 7/11 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Nhập học | |
| 18/12 Còn 3031 ngày | 8/11 | Thứ Hai | Thành | Giải trừ, Phá tường | |
| 19/12 Còn 3032 ngày | 9/11 | Thứ Ba | Thu | Tắm gội, Cắt tóc, Quét nhà | |
| 20/12 Còn 3033 ngày | 10/11 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Làm xà, Động thổ | |
| 21/12 Còn 3034 ngày | 11/11 | Thứ Năm | Bế | Làm xà, Sửa bếp, An cửa, Làm bếp, Lấp hang, Đào ao | |
| 22/12 Còn 3035 ngày | 12/11 | Thứ Sáu | Kiến | An táng, Khởi Toản, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục | |
| 23/12 Còn 3036 ngày | 13/11 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển | |
| 24/12 Còn 3037 ngày | 14/11 | Chủ Nhật | Mãn | Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Treo biển | |
| 25/12 Còn 3038 ngày | 15/11 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Sửa nhà | |
| 26/12 Còn 3039 ngày | 16/11 | Thứ Ba | Định | Nhập trạch, An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 27/12 Còn 3040 ngày | 17/11 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Giải trừ | |
| 28/12 Còn 3041 ngày | 18/11 | Thứ Năm | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tế tự, Tắm gội | |
| 29/12 Còn 3042 ngày | 19/11 | Thứ Sáu | Nguy | An giường, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ | |
| 30/12 Còn 3043 ngày | 20/11 | Thứ Bảy | Thành | Giải trừ, Quét nhà | |
| 31/12 Còn 3044 ngày | 21/11 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Thu thuế, An giường, Làm bếp |
Tế tự, Cắt tóc, Châm cứu, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Thu thuế
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Điêu khắc, Dời nhà, Họp thân hữu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Đon gỗ
Tắm gội, Quét nhà, Bắt thú, Săn bắn, Giải trừ, Lấp hang
Tế tự, Tắm gội, An giường, Nạp tài, Săn bắn, Bắt thú
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ
Xuất hành, Tắm gội, Cắt tóc, Sửa tường, Lấp hang
Bắt trâu ngựa
Cưới hỏi, Xuất hành, Cầu y, Trị bệnh, Tế tự, Cầu phúc
Khai quang, Giải trừ, An máy móc, Thượng lương, Khởi Toản
San nền
Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Định minh, Nạp thái, Xuất hỏa
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Dời nhà
Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang, Nhập học
Giải trừ, Phá tường
Tắm gội, Cắt tóc, Quét nhà
Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Giải trừ, Làm xà, Động thổ
Làm xà, Sửa bếp, An cửa, Làm bếp, Lấp hang, Đào ao
An táng, Khởi Toản, Di cữu, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Treo biển
Cắt tóc, Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Treo biển
Tế tự, Sửa nhà
Nhập trạch, An giường, Khai quang, Tế tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Giải trừ
Phá nhà, Phá tường, Tế tự, Tắm gội
An giường, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ
Giải trừ, Quét nhà
Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Thu thuế, An giường, Làm bếp
Lịch âm tháng năm 2034
Lịch âm tháng 12/2034
Tháng 12/2034 có 31 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Bính Tý, năm Giáp Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.