Giải trừ, Phá tường
Lịch tháng 10/2034
Ngày tốt xấu tháng 10/2034
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Còn 2953 ngày | 20/8 | Chủ Nhật | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 2/10 Còn 2954 ngày | 21/8 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 3/10 Còn 2955 ngày | 22/8 | Thứ Ba | Nguy | Định minh, Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 4/10 Còn 2956 ngày | 23/8 | Thứ Tư | Thành | Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 5/10 Còn 2957 ngày | 24/8 | Thứ Năm | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu | |
| 6/10 Còn 2958 ngày | 25/8 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu | |
| 7/10 Còn 2959 ngày | 26/8 | Thứ Bảy | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi | |
| 8/10 Còn 2960 ngày | 27/8 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, An máy móc, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 9/10 Còn 2961 ngày | 28/8 | Thứ Hai | Trừ | Làm bếp, Làm chuong | |
| 10/10 Còn 2962 ngày | 29/8 | Thứ Ba | Mãn | Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu | |
| 11/10 Còn 2963 ngày | 30/8 | Thứ Tư | Bình | Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản, An táng | |
| 12/10 Còn 2964 ngày | 1/9 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong | |
| 13/10 Còn 2965 ngày | 2/9 | Thứ Sáu | Định | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 14/10 Còn 2966 ngày | 3/9 | Thứ Bảy | Chấp | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 15/10 Còn 2967 ngày | 4/9 | Chủ Nhật | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 16/10 Còn 2968 ngày | 5/9 | Thứ Hai | Nguy | Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi | |
| 17/10 Còn 2969 ngày | 6/9 | Thứ Ba | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ | |
| 18/10 Còn 2970 ngày | 7/9 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Lấp hang | |
| 19/10 Còn 2971 ngày | 8/9 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Xuất hành | |
| 20/10 Còn 2972 ngày | 9/9 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp | |
| 21/10 Còn 2973 ngày | 10/9 | Thứ Bảy | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong | |
| 22/10 Còn 2974 ngày | 11/9 | Chủ Nhật | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 23/10 Còn 2975 ngày | 12/9 | Thứ Hai | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang | |
| 24/10 Còn 2976 ngày | 13/9 | Thứ Ba | Bình | Làm chuong, San nền | |
| 25/10 Còn 2977 ngày | 14/9 | Thứ Tư | Định | Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 26/10 Còn 2978 ngày | 15/9 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản | |
| 27/10 Còn 2979 ngày | 16/9 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 28/10 Còn 2980 ngày | 17/9 | Thứ Bảy | Nguy | Cưới hỏi, Cầu tự, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới | |
| 29/10 Còn 2981 ngày | 18/9 | Chủ Nhật | Thành | Tế tự, Khai quang, Dời nhà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 30/10 Còn 2982 ngày | 19/9 | Thứ Hai | Thu | Cưới hỏi, Tế tự, Làm bếp, Nạp tài | |
| 31/10 Còn 2983 ngày | 20/9 | Thứ Ba | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành |
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Khai quang, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa
Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu
Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi
Tế tự, An máy móc, Nhập liễm, Phá thổ
Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, Cắt tóc, Nhập học, Giặt đo, Tiến nhân khẩu
Khai quang, Châm cứu, Họp thân hữu, Khởi Toản, An táng
Tế tự, Hạ lưới, Làm chuong
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ, Khởi Toản
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Chăn nuôi
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Lấp hang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Xuất hành
Tế tự, Giải trừ, Cắt may, Cắt tóc, An giường, Làm bếp
Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Họp thân hữu, Làm chuong
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Họp thân hữu, Khai quang
Làm chuong, San nền
Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khai sinh phần, Phá thổ, Khởi Toản
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Cầu tự, Nạp thái, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Hạ lưới
Tế tự, Khai quang, Dời nhà, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Cưới hỏi, Tế tự, Làm bếp, Nạp tài
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Lịch âm tháng năm 2034
Lịch âm tháng 10/2034
Tháng 10/2034 có 31 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Giáp Tuất, năm Giáp Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.