Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Giải trừ
Lịch tháng 5/2034
Ngày tốt xấu tháng 5/2034
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Còn 2800 ngày | 13/3 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Giải trừ | |
| 2/5 Còn 2801 ngày | 14/3 | Thứ Ba | Mãn | Khai quang, Lấp hang, Cắt tóc, An giường | |
| 3/5 Còn 2802 ngày | 15/3 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Làm bếp, Săn bắn, Hạ lưới, Sửa nhà, San nền | |
| 4/5 Còn 2803 ngày | 16/3 | Thứ Năm | Định | Tắm gội, Tế tự, Giải trừ, Phá thổ, Tạ thổ, Di cữu | |
| 5/5 Còn 2804 ngày | 17/3 | Thứ Sáu | Chấp | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng | |
| 6/5 Còn 2805 ngày | 18/3 | Thứ Bảy | Phá | Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ | |
| 7/5 Còn 2806 ngày | 19/3 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 8/5 Còn 2807 ngày | 20/3 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 9/5 Còn 2808 ngày | 21/3 | Thứ Ba | Thu | Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng, Cầu y, Trị bệnh | |
| 10/5 Còn 2809 ngày | 22/3 | Thứ Tư | Khai | Dời nhà | |
| 11/5 Còn 2810 ngày | 23/3 | Thứ Năm | Bế | Định minh, Tế tự, Phá thổ | |
| 12/5 Còn 2811 ngày | 24/3 | Thứ Sáu | Kiến | Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp | |
| 13/5 Còn 2812 ngày | 25/3 | Thứ Bảy | Trừ | Lấp hang, Hạ lưới | |
| 14/5 Còn 2813 ngày | 26/3 | Chủ Nhật | Mãn | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 15/5 Còn 2814 ngày | 27/3 | Thứ Hai | Bình | Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong | |
| 16/5 Còn 2815 ngày | 28/3 | Thứ Ba | Định | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 17/5 Còn 2816 ngày | 29/3 | Thứ Tư | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 18/5 Còn 2817 ngày | 1/4 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may | |
| 19/5 Còn 2818 ngày | 2/4 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 20/5 Còn 2819 ngày | 3/4 | Thứ Bảy | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 21/5 Còn 2820 ngày | 4/4 | Chủ Nhật | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 22/5 Còn 2821 ngày | 5/4 | Thứ Hai | Thu | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 23/5 Còn 2822 ngày | 6/4 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ | |
| 24/5 Còn 2823 ngày | 7/4 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 25/5 Còn 2824 ngày | 8/4 | Thứ Năm | Kiến | Giải trừ, Quét nhà | |
| 26/5 Còn 2825 ngày | 9/4 | Thứ Sáu | Trừ | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 27/5 Còn 2826 ngày | 10/4 | Thứ Bảy | Mãn | Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu | |
| 28/5 Còn 2827 ngày | 11/4 | Chủ Nhật | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 29/5 Còn 2828 ngày | 12/4 | Thứ Hai | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 30/5 Còn 2829 ngày | 13/4 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng | |
| 31/5 Còn 2830 ngày | 14/4 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ |
Khai quang, Lấp hang, Cắt tóc, An giường
Tế tự, Làm bếp, Săn bắn, Hạ lưới, Sửa nhà, San nền
Tắm gội, Tế tự, Giải trừ, Phá thổ, Tạ thổ, Di cữu
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng
Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng, Cầu y, Trị bệnh
Dời nhà
Định minh, Tế tự, Phá thổ
Cưới hỏi, Cắt may, Tế tự, Xuất hành, An giường, Làm bếp
Lấp hang, Hạ lưới
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Hạ lưới, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Giải trừ, Quét nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng
Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ
Lịch âm tháng năm 2034
Lịch âm tháng 5/2034
Tháng 5/2034 có 31 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Mậu Thìn, năm Giáp Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.