Phá nhà, Phá tường
Lịch tháng 8/2034
Ngày tốt xấu tháng 8/2034
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Còn 2892 ngày | 17/6 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 2/8 Còn 2893 ngày | 18/6 | Thứ Tư | Nguy | Nạp tài, Khai quang, Định minh, Nhập học, Mở kho, Xuất của | |
| 3/8 Còn 2894 ngày | 19/6 | Thứ Năm | Thành | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 4/8 Còn 2895 ngày | 20/6 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Giao dịch, Nạp tài, Gieo trong | |
| 5/8 Còn 2896 ngày | 21/6 | Thứ Bảy | Khai | Cưới hỏi, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp thái | |
| 6/8 Còn 2897 ngày | 22/6 | Chủ Nhật | Bế | Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục | |
| 7/8 Còn 2898 ngày | 23/6 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà | |
| 8/8 Còn 2899 ngày | 24/6 | Thứ Ba | Trừ | Cưới hỏi, Xuất hành, Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 9/8 Còn 2900 ngày | 25/6 | Thứ Tư | Mãn | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ | |
| 10/8 Còn 2901 ngày | 26/6 | Thứ Năm | Bình | Định minh, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương, Dời nhà | |
| 11/8 Còn 2902 ngày | 27/6 | Thứ Sáu | Định | Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 12/8 Còn 2903 ngày | 28/6 | Thứ Bảy | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Động thổ, Dời nhà | |
| 13/8 Còn 2904 ngày | 29/6 | Chủ Nhật | Phá | Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 14/8 Còn 2905 ngày | 1/7 | Thứ Hai | Phá | Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 15/8 Còn 2906 ngày | 2/7 | Thứ Ba | Nguy | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản | |
| 16/8 Còn 2907 ngày | 3/7 | Thứ Tư | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà | |
| 17/8 Còn 2908 ngày | 4/7 | Thứ Năm | Thu | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp | |
| 18/8 Còn 2909 ngày | 5/7 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ | |
| 19/8 Còn 2910 ngày | 6/7 | Thứ Bảy | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 20/8 Còn 2911 ngày | 7/7 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Thượng lương | |
| 21/8 Còn 2912 ngày | 8/7 | Thứ Hai | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 22/8 Còn 2913 ngày | 9/7 | Thứ Ba | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 23/8 Còn 2914 ngày | 10/7 | Thứ Tư | Bình | Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 24/8 Còn 2915 ngày | 11/7 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà | |
| 25/8 Còn 2916 ngày | 12/7 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu | |
| 26/8 Còn 2917 ngày | 13/7 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 27/8 Còn 2918 ngày | 14/7 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục | |
| 28/8 Còn 2919 ngày | 15/7 | Thứ Hai | Thành | Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 29/8 Còn 2920 ngày | 16/7 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán | |
| 30/8 Còn 2921 ngày | 17/7 | Thứ Tư | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 31/8 Còn 2922 ngày | 18/7 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang, Nhập liễm |
Nạp tài, Khai quang, Định minh, Nhập học, Mở kho, Xuất của
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Giao dịch, Nạp tài, Gieo trong
Cưới hỏi, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp thái
Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà
Cưới hỏi, Xuất hành, Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ
Định minh, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương, Dời nhà
Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Động thổ, Dời nhà
Bắt thú, Hạ lưới, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Tắm gội, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Dời nhà, Khởi Toản
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, An giường, Đào giếng, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Thượng lương
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang
Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Đon gỗ, Làm xà
Tế tự, Lấp hang, Nhập liễm, Phá thổ, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Hạ lưới, Khởi Toản, Trừ phục
Cưới hỏi, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tiến nhân khẩu, Giao dịch, Lập khoán
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Đắp đê, Đào ao, Họp thân hữu, Lấp hang, Nhập liễm
Lịch âm tháng năm 2034
Lịch âm tháng 8/2034
Tháng 8/2034 có 31 ngày, trong đó 6 ngày tốt. Can chi tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.