Cắt may, Hợp trướng, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Họp thân hữu
Lịch tháng 3/2029
Ngày tốt xấu tháng 3/2029
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/3 Còn 913 ngày | 17/1 | Thứ Năm | Kiến | Cắt may, Hợp trướng, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Họp thân hữu | |
| 2/3 Còn 914 ngày | 18/1 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Trai giao, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, Định minh | |
| 3/3 Còn 915 ngày | 19/1 | Thứ Bảy | Mãn | An giường, Hợp trướng, Nhập trạch, Vấn danh, Nạp thái, Cầu tự | |
| 4/3 Còn 916 ngày | 20/1 | Chủ Nhật | Bình | Làm bếp, San nền | |
| 5/3 Còn 917 ngày | 21/1 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Cầu phúc, Quan kế, Sửa nhà, Mua ruộng / sản nghiệp, San nền | |
| 6/3 Còn 918 ngày | 22/1 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tiến nhân khẩu | |
| 7/3 Còn 919 ngày | 23/1 | Thứ Tư | Phá | Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Dời nhà | |
| 8/3 Còn 920 ngày | 24/1 | Thứ Năm | Nguy | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 9/3 Còn 921 ngày | 25/1 | Thứ Sáu | Thành | An giường, An máy móc, Di cữu, Phá thổ, Lập bia | |
| 10/3 Còn 922 ngày | 26/1 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Khai quang | |
| 11/3 Còn 923 ngày | 27/1 | Chủ Nhật | Khai | Nạp tài, Gieo trong, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tiến nhân khẩu | |
| 12/3 Còn 924 ngày | 28/1 | Thứ Hai | Bế | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành | |
| 13/3 Còn 925 ngày | 29/1 | Thứ Ba | Kiến | Quan kế, Lập khoán, Giao dịch, Sửa bếp, Động thổ, An máy móc | |
| 14/3 Còn 926 ngày | 30/1 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Họp thân hữu, Xuất hành, Lập khoán, Giao dịch, Quan kế | |
| 15/3 Còn 927 ngày | 1/2 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Quét nhà, Lấp hang, Chăn nuôi | |
| 16/3 Còn 928 ngày | 2/2 | Thứ Sáu | Mãn | Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Khai quang, Châm cứu | |
| 17/3 Còn 929 ngày | 3/2 | Thứ Bảy | Bình | Quan kế, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Mua ruộng / sản nghiệp | |
| 18/3 Còn 930 ngày | 4/2 | Chủ Nhật | Định | Cưới hỏi, Làm xe cộ, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc | |
| 19/3 Còn 931 ngày | 5/2 | Thứ Hai | Chấp | Cầu phúc, Trai giao, Dời nhà, Sửa bếp, Phá thổ | |
| 20/3 Còn 932 ngày | 6/2 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 21/3 Còn 933 ngày | 7/2 | Thứ Tư | Nguy | Quan kế, Tế tự, Họp thân hữu, Sửa bếp, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 22/3 Còn 934 ngày | 8/2 | Thứ Năm | Thành | Khai quang, Cầu tự, Xuất hành, Nạp thái, Quan kế, Xuất hỏa | |
| 23/3 Còn 935 ngày | 9/2 | Thứ Sáu | Thu | Cắt tóc, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Gieo trong, Bắt thú, Châm cứu | |
| 24/3 Còn 936 ngày | 10/2 | Thứ Bảy | Khai | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Giải trừ, Đon gỗ | |
| 25/3 Còn 937 ngày | 11/2 | Chủ Nhật | Bế | Cắt may, Kinh lạc / dệt, Đon gỗ, Mở chu vi, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 26/3 Còn 938 ngày | 12/2 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Họp thân hữu, Lập khoán, Giao dịch, Cắt may, Hợp trướng | |
| 27/3 Còn 939 ngày | 13/2 | Thứ Ba | Trừ | Quét nhà, Lấp hang | |
| 28/3 Còn 940 ngày | 14/2 | Thứ Tư | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế | |
| 29/3 Còn 941 ngày | 15/2 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Nạp tế, Trừ phục, Thành phục, Nhập liễm, Di cữu | |
| 30/3 Còn 942 ngày | 16/2 | Thứ Sáu | Định | Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, Định minh | |
| 31/3 Còn 943 ngày | 17/2 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Giải trừ, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu |
Tế tự, Trai giao, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế, Định minh
An giường, Hợp trướng, Nhập trạch, Vấn danh, Nạp thái, Cầu tự
Làm bếp, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Quan kế, Sửa nhà, Mua ruộng / sản nghiệp, San nền
Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tiến nhân khẩu
Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Dời nhà
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
An giường, An máy móc, Di cữu, Phá thổ, Lập bia
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Khai quang
Nạp tài, Gieo trong, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tiến nhân khẩu
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành
Quan kế, Lập khoán, Giao dịch, Sửa bếp, Động thổ, An máy móc
Tế tự, Họp thân hữu, Xuất hành, Lập khoán, Giao dịch, Quan kế
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Quét nhà, Lấp hang, Chăn nuôi
Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Khai quang, Châm cứu
Quan kế, Họp thân hữu, An máy móc, Nạp tài, Mua ruộng / sản nghiệp
Cưới hỏi, Làm xe cộ, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc
Cầu phúc, Trai giao, Dời nhà, Sửa bếp, Phá thổ
Phá nhà, Phá tường
Quan kế, Tế tự, Họp thân hữu, Sửa bếp, Nhập liễm, Phá thổ
Khai quang, Cầu tự, Xuất hành, Nạp thái, Quan kế, Xuất hỏa
Cắt tóc, Quan kế, Tiến nhân khẩu, Gieo trong, Bắt thú, Châm cứu
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Giải trừ, Đon gỗ
Cắt may, Kinh lạc / dệt, Đon gỗ, Mở chu vi, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Họp thân hữu, Lập khoán, Giao dịch, Cắt may, Hợp trướng
Quét nhà, Lấp hang
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Cắt may, Hợp trướng, Quan kế
Tế tự, Nạp tế, Trừ phục, Thành phục, Nhập liễm, Di cữu
Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, Định minh
Tế tự, Giải trừ, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu
Lịch âm tháng năm 2029
Lịch âm tháng 3/2029
Tháng 3/2029 có 31 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Đinh Mão, năm Kỷ Dậu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.