Tế tự, Nhập liễm, Di cữu
Lịch tháng 1/2029
Ngày tốt xấu tháng 1/2029
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 Còn 854 ngày | 17/11 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu | |
| 2/1 Còn 855 ngày | 18/11 | Thứ Ba | Định | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Cắt may, Quan kế, Tháo dỡ | |
| 3/1 Còn 856 ngày | 19/11 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi | |
| 4/1 Còn 857 ngày | 20/11 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Cầu y, Phá nhà, Phá tường | |
| 5/1 Còn 858 ngày | 21/11 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Phá nhà, Phá tường, Giải trừ | |
| 6/1 Còn 859 ngày | 22/11 | Thứ Bảy | Thành | Định minh, Khai quang, An hương, Xuất hỏa, Nạp tài, Cắt may | |
| 7/1 Còn 860 ngày | 23/11 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Trai giao, Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Tu phần | |
| 8/1 Còn 861 ngày | 24/11 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Trai giao, Nạp tài, Bắt thú, Săn bắn | |
| 9/1 Còn 862 ngày | 25/11 | Thứ Ba | Bế | Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao | |
| 10/1 Còn 863 ngày | 26/11 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Vấn danh, Nạp tài | |
| 11/1 Còn 864 ngày | 27/11 | Thứ Năm | Trừ | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Làm chuong, Họp thân hữu, Giải trừ | |
| 12/1 Còn 865 ngày | 28/11 | Thứ Sáu | Mãn | Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu | |
| 13/1 Còn 866 ngày | 29/11 | Thứ Bảy | Bình | An giường, Nạp tài, Gieo trong, Nhập liễm, Di cữu | |
| 14/1 Còn 867 ngày | 30/11 | Chủ Nhật | Định | San nền | |
| 15/1 Còn 868 ngày | 1/12 | Thứ Hai | Định | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tế tự, An máy móc | |
| 16/1 Còn 869 ngày | 2/12 | Thứ Ba | Chấp | Tắm gội, Bắt thú, Săn bắn, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 17/1 Còn 870 ngày | 3/12 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 18/1 Còn 871 ngày | 4/12 | Thứ Năm | Nguy | Tắm gội, Mở kho, Xuất của, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán | |
| 19/1 Còn 872 ngày | 5/12 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Diệt kiến, Giải trừ | |
| 20/1 Còn 873 ngày | 6/12 | Thứ Bảy | Thu | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Vấn danh, Tế tự, Quan kế | |
| 21/1 Còn 874 ngày | 7/12 | Chủ Nhật | Khai | Định minh, Họp thân hữu, Tế tự, Trai giao, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 22/1 Còn 875 ngày | 8/12 | Thứ Hai | Bế | Nạp tài, An giường, Cắt may, Làm chuong, Tạ thổ, Khởi Toản | |
| 23/1 Còn 876 ngày | 9/12 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Giải trừ, Bắt trâu ngựa, Họp thân hữu | |
| 24/1 Còn 877 ngày | 10/12 | Thứ Tư | Trừ | Nạp thái, Định minh, Dời nhà, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch | |
| 25/1 Còn 878 ngày | 11/12 | Thứ Năm | Mãn | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 26/1 Còn 879 ngày | 12/12 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cắt may, Hạ lưới | |
| 27/1 Còn 880 ngày | 13/12 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, An đôi vị, Hạ lưới | |
| 28/1 Còn 881 ngày | 14/12 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Tắm gội, Cắt may, Cắt tóc, Dời nhà, Bắt thú | |
| 29/1 Còn 882 ngày | 15/12 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 30/1 Còn 883 ngày | 16/12 | Thứ Ba | Nguy | Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu tự, Xuất hỏa, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 31/1 Còn 884 ngày | 17/12 | Thứ Tư | Thành | Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, Tu phần |
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Định minh, Cắt may, Quan kế, Tháo dỡ
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi
Tế tự, Cầu y, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Phá nhà, Phá tường, Giải trừ
Định minh, Khai quang, An hương, Xuất hỏa, Nạp tài, Cắt may
Tế tự, Trai giao, Nhập liễm, Phá thổ, Khởi Toản, Tu phần
Tế tự, Trai giao, Nạp tài, Bắt thú, Săn bắn
Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Vấn danh, Nạp tài
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Làm chuong, Họp thân hữu, Giải trừ
Khai quang, Giải trừ, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu
An giường, Nạp tài, Gieo trong, Nhập liễm, Di cữu
San nền
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tế tự, An máy móc
Tắm gội, Bắt thú, Săn bắn, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tắm gội, Mở kho, Xuất của, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán
Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Diệt kiến, Giải trừ
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Vấn danh, Tế tự, Quan kế
Định minh, Họp thân hữu, Tế tự, Trai giao, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng
Nạp tài, An giường, Cắt may, Làm chuong, Tạ thổ, Khởi Toản
Tế tự, Giải trừ, Bắt trâu ngựa, Họp thân hữu
Nạp thái, Định minh, Dời nhà, Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cắt may, Hạ lưới
Tế tự, An đôi vị, Hạ lưới
Tế tự, Tắm gội, Cắt may, Cắt tóc, Dời nhà, Bắt thú
Phá nhà, Phá tường
Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu tự, Xuất hỏa, Tạc tượng / vẽ tượng
Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Khởi Toản, Tu phần
Lịch âm tháng năm 2029
Lịch âm tháng 1/2029
Tháng 1/2029 có 31 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Ất Sửu, năm Mậu Thân. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.