Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh
Lịch tháng 7/2029
Ngày tốt xấu tháng 7/2029
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Còn 1035 ngày | 20/5 | Chủ Nhật | Khai | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh | |
| 2/7 Còn 1036 ngày | 21/5 | Thứ Hai | Bế | Cắt may, Làm bếp, Dời nhà, Nhập trạch, Nạp súc | |
| 3/7 Còn 1037 ngày | 22/5 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản | |
| 4/7 Còn 1038 ngày | 23/5 | Thứ Tư | Trừ | Định minh, Cầu phúc, Trai giao, An giường, Họp thân hữu | |
| 5/7 Còn 1039 ngày | 24/5 | Thứ Năm | Mãn | Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà, Khởi Toản | |
| 6/7 Còn 1040 ngày | 25/5 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Tắm gội, Quét nhà, Sửa nhà | |
| 7/7 Còn 1041 ngày | 26/5 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cưới hỏi, Săn bắn, Hạ lưới | |
| 8/7 Còn 1042 ngày | 27/5 | Chủ Nhật | Chấp | Định minh, Họp thân hữu, Nhập học, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 9/7 Còn 1043 ngày | 28/5 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Thu thuế, An giường, Tắm gội | |
| 10/7 Còn 1044 ngày | 29/5 | Thứ Ba | Nguy | Phá nhà, Phá tường, Giải trừ | |
| 11/7 Còn 1045 ngày | 1/6 | Thứ Tư | Nguy | Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Dời nhà, Nhập trạch, An máy móc | |
| 12/7 Còn 1046 ngày | 2/6 | Thứ Năm | Thành | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao | |
| 13/7 Còn 1047 ngày | 3/6 | Thứ Sáu | Thu | Định minh, Dời nhà, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 14/7 Còn 1048 ngày | 4/6 | Thứ Bảy | Khai | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 15/7 Còn 1049 ngày | 5/6 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ | |
| 16/7 Còn 1050 ngày | 6/6 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Sửa bếp, Xuất hành, Lợp nhà, Dựng cột, Làm xe cộ | |
| 17/7 Còn 1051 ngày | 7/6 | Thứ Ba | Trừ | Tế tự, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Nhập học, Giải trừ | |
| 18/7 Còn 1052 ngày | 8/6 | Thứ Tư | Mãn | Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Xuất hành, Tế tự | |
| 19/7 Còn 1053 ngày | 9/6 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Sửa nhà, San nền | |
| 20/7 Còn 1054 ngày | 10/6 | Thứ Sáu | Định | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương | |
| 21/7 Còn 1055 ngày | 11/6 | Thứ Bảy | Chấp | Tắm gội, Cắt tóc, Bắt thú, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 22/7 Còn 1056 ngày | 12/6 | Chủ Nhật | Phá | Cầu y, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 23/7 Còn 1057 ngày | 13/6 | Thứ Hai | Nguy | Định minh, Dời nhà, Nạp tài, Họp thân hữu, An hương, Xuất hỏa | |
| 24/7 Còn 1058 ngày | 14/6 | Thứ Ba | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Định minh, An máy móc, Xuất hỏa | |
| 25/7 Còn 1059 ngày | 15/6 | Thứ Tư | Thu | Tế tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Nạp súc, Chăn nuôi, Bắt thú | |
| 26/7 Còn 1060 ngày | 16/6 | Thứ Năm | Khai | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Cưới hỏi | |
| 27/7 Còn 1061 ngày | 17/6 | Thứ Sáu | Bế | Tế tự, Lấp hang, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 28/7 Còn 1062 ngày | 18/6 | Thứ Bảy | Kiến | Nạp tài, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, An máy móc, Quan kế, Họp thân hữu | |
| 29/7 Còn 1063 ngày | 19/6 | Chủ Nhật | Trừ | Dời nhà, Nhập trạch, Trị bệnh, Họp thân hữu, Tế tự, Cầu phúc | |
| 30/7 Còn 1064 ngày | 20/6 | Thứ Hai | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Tiến nhân khẩu, Cắt may | |
| 31/7 Còn 1065 ngày | 21/6 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Quan kế, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá |
Cắt may, Làm bếp, Dời nhà, Nhập trạch, Nạp súc
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản
Định minh, Cầu phúc, Trai giao, An giường, Họp thân hữu
Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà, Khởi Toản
Tế tự, Tắm gội, Quét nhà, Sửa nhà
Tế tự, Cưới hỏi, Săn bắn, Hạ lưới
Định minh, Họp thân hữu, Nhập học, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Cầu phúc, Giải trừ, Thu thuế, An giường, Tắm gội
Phá nhà, Phá tường, Giải trừ
Cưới hỏi, Khai thị / mở hàng, Lập khoán, Dời nhà, Nhập trạch, An máy móc
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao
Định minh, Dời nhà, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng
Tế tự, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Di cữu, Phá thổ
Tế tự, Sửa bếp, Xuất hành, Lợp nhà, Dựng cột, Làm xe cộ
Tế tự, Tắm gội, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Nhập học, Giải trừ
Nạp tài, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Xuất hành, Tế tự
Tế tự, Sửa nhà, San nền
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương
Tắm gội, Cắt tóc, Bắt thú, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Cầu y, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Dời nhà, Nạp tài, Họp thân hữu, An hương, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Định minh, An máy móc, Xuất hỏa
Tế tự, Tiến nhân khẩu, Nạp tài, Nạp súc, Chăn nuôi, Bắt thú
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Cưới hỏi
Tế tự, Lấp hang, Hạ lưới, Săn bắn
Nạp tài, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, An máy móc, Quan kế, Họp thân hữu
Dời nhà, Nhập trạch, Trị bệnh, Họp thân hữu, Tế tự, Cầu phúc
Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Tiến nhân khẩu, Cắt may
Tế tự, Quan kế, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá
Lịch âm tháng năm 2029
Lịch âm tháng 7/2029
Tháng 7/2029 có 31 ngày, trong đó 5 ngày tốt. Can chi tháng Tân Mùi, năm Kỷ Dậu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.