Tế tự, Cầu phúc, Cắt may, Hợp trướng, An giường, Nhập liễm
Lịch tháng 5/2029
Ngày tốt xấu tháng 5/2029
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Còn 974 ngày | 18/3 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cắt may, Hợp trướng, An giường, Nhập liễm | |
| 2/5 Còn 975 ngày | 19/3 | Thứ Tư | Kiến | Tế tự, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, An giường, Giải trừ, Quan kế | |
| 3/5 Còn 976 ngày | 20/3 | Thứ Năm | Trừ | Nạp thái, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương | |
| 4/5 Còn 977 ngày | 21/3 | Thứ Sáu | Mãn | Tế tự, Họp thân hữu, An giường, Khởi Toản | |
| 5/5 Còn 978 ngày | 22/3 | Thứ Bảy | Bình | Khai quang, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp, Tiến nhân khẩu | |
| 6/5 Còn 979 ngày | 23/3 | Chủ Nhật | Định | Cắt may, Cắt tóc, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu, Treo biển, Dời nhà | |
| 7/5 Còn 980 ngày | 24/3 | Thứ Hai | Chấp | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc | |
| 8/5 Còn 981 ngày | 25/3 | Thứ Ba | Phá | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 9/5 Còn 982 ngày | 26/3 | Thứ Tư | Nguy | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 10/5 Còn 983 ngày | 27/3 | Thứ Năm | Thành | Định minh, Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 11/5 Còn 984 ngày | 28/3 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Nạp thái | |
| 12/5 Còn 985 ngày | 29/3 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Hạ lưới, Bắt thú | |
| 13/5 Còn 986 ngày | 1/4 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Phá thổ | |
| 14/5 Còn 987 ngày | 2/4 | Thứ Hai | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Xuất hành, Dời nhà, Nhập trạch | |
| 15/5 Còn 988 ngày | 3/4 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Giải trừ, Diệt kiến, Họp thân hữu | |
| 16/5 Còn 989 ngày | 4/4 | Thứ Tư | Trừ | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trị bệnh | |
| 17/5 Còn 990 ngày | 5/4 | Thứ Năm | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Hạ lưới, Quan kế, Tế tự | |
| 18/5 Còn 991 ngày | 6/4 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Tắm gội, Dời nhà, Phá thổ, An táng, Quét nhà | |
| 19/5 Còn 992 ngày | 7/4 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Cầu tự, An máy móc, Nạp súc | |
| 20/5 Còn 993 ngày | 8/4 | Chủ Nhật | Chấp | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Trai giao, Khai quang, Tế tự | |
| 21/5 Còn 994 ngày | 9/4 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 22/5 Còn 995 ngày | 10/4 | Thứ Ba | Nguy | Tắm gội, Quét nhà | |
| 23/5 Còn 996 ngày | 11/4 | Thứ Tư | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Họp thân hữu, Khai quang | |
| 24/5 Còn 997 ngày | 12/4 | Thứ Năm | Thu | Gieo trong, Bắt thú, Săn bắn | |
| 25/5 Còn 998 ngày | 13/4 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Định minh, Giải trừ | |
| 26/5 Còn 999 ngày | 14/4 | Thứ Bảy | Bế | An táng, Chứa trữ, Tích lũy | |
| 27/5 Còn 1000 ngày | 15/4 | Chủ Nhật | Kiến | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới | |
| 28/5 Còn 1001 ngày | 16/4 | Thứ Hai | Trừ | Khai quang, Xuất hành, Nạp thái, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa | |
| 29/5 Còn 1002 ngày | 17/4 | Thứ Ba | Mãn | Tiến nhân khẩu, Chăn nuôi, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Hạ lưới | |
| 30/5 Còn 1003 ngày | 18/4 | Thứ Tư | Bình | Khai quang | |
| 31/5 Còn 1004 ngày | 19/4 | Thứ Năm | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng |
Tế tự, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, An giường, Giải trừ, Quan kế
Nạp thái, Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Động thổ, Thượng lương
Tế tự, Họp thân hữu, An giường, Khởi Toản
Khai quang, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp, Tiến nhân khẩu
Cắt may, Cắt tóc, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu, Treo biển, Dời nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Hạ lưới, Bắt thú
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Phá thổ
Cưới hỏi, Quan kế, Tế tự, Xuất hành, Dời nhà, Nhập trạch
Tế tự, Giải trừ, Diệt kiến, Họp thân hữu
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trị bệnh
Định minh, Họp thân hữu, An máy móc, Hạ lưới, Quan kế, Tế tự
Tế tự, Tắm gội, Dời nhà, Phá thổ, An táng, Quét nhà
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Cầu tự, An máy móc, Nạp súc
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Trai giao, Khai quang, Tế tự
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tắm gội, Quét nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Họp thân hữu, Khai quang
Gieo trong, Bắt thú, Săn bắn
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Định minh, Giải trừ
An táng, Chứa trữ, Tích lũy
Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới
Khai quang, Xuất hành, Nạp thái, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa
Tiến nhân khẩu, Chăn nuôi, Mua ruộng / sản nghiệp, Lấp hang, Hạ lưới
Khai quang
Cưới hỏi, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng
Lịch âm tháng năm 2029
Lịch âm tháng 5/2029
Tháng 5/2029 có 31 ngày, trong đó 6 ngày tốt. Can chi tháng Kỷ Tỵ, năm Kỷ Dậu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.