Cưới hỏi, Nạp thái, Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Động thổ
Lịch tháng 6/2029
Ngày tốt xấu tháng 6/2029
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Còn 1005 ngày | 20/4 | Thứ Sáu | Chấp | Cưới hỏi, Nạp thái, Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, Động thổ | |
| 2/6 Còn 1006 ngày | 21/4 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 3/6 Còn 1007 ngày | 22/4 | Chủ Nhật | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ | |
| 4/6 Còn 1008 ngày | 23/4 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Nạp súc | |
| 5/6 Còn 1009 ngày | 24/4 | Thứ Ba | Thu | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ | |
| 6/6 Còn 1010 ngày | 25/4 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Hạ lưới | |
| 7/6 Còn 1011 ngày | 26/4 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự | |
| 8/6 Còn 1012 ngày | 27/4 | Thứ Sáu | Kiến | Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương, Xuất hỏa | |
| 9/6 Còn 1013 ngày | 28/4 | Thứ Bảy | Trừ | Xuất hành, Bắt trâu ngựa, Gặt lúa | |
| 10/6 Còn 1014 ngày | 29/4 | Chủ Nhật | Mãn | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 11/6 Còn 1015 ngày | 30/4 | Thứ Hai | Bình | An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Giải trừ | |
| 12/6 Còn 1016 ngày | 1/5 | Thứ Ba | Bình | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Sửa nhà, San nền | |
| 13/6 Còn 1017 ngày | 2/5 | Thứ Tư | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Lập khoán | |
| 14/6 Còn 1018 ngày | 3/5 | Thứ Năm | Chấp | Định minh, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Sửa bếp | |
| 15/6 Còn 1019 ngày | 4/5 | Thứ Sáu | Phá | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 16/6 Còn 1020 ngày | 5/5 | Thứ Bảy | Nguy | An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng | |
| 17/6 Còn 1021 ngày | 6/5 | Chủ Nhật | Thành | Nạp thái, Quan kế, Cầu y, Trị bệnh, Khai thị / mở hàng, Lập khoán | |
| 18/6 Còn 1022 ngày | 7/5 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Làm bếp | |
| 19/6 Còn 1023 ngày | 8/5 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, An hương, Giải trừ | |
| 20/6 Còn 1024 ngày | 9/5 | Thứ Tư | Bế | Quan kế, Sửa bếp, Làm bếp, Dời nhà, Sửa tường, Lấp hang | |
| 21/6 Còn 1025 ngày | 10/5 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Giao dịch, Nạp tài | |
| 22/6 Còn 1026 ngày | 11/5 | Thứ Sáu | Trừ | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Quan kế, Họp thân hữu, An máy móc | |
| 23/6 Còn 1027 ngày | 12/5 | Thứ Bảy | Mãn | Khai quang, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Mở chu vi | |
| 24/6 Còn 1028 ngày | 13/5 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Làm bếp, Thu thuế, Quét nhà | |
| 25/6 Còn 1029 ngày | 14/5 | Thứ Hai | Định | An máy móc, Dời nhà, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Định minh | |
| 26/6 Còn 1030 ngày | 15/5 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá | |
| 27/6 Còn 1031 ngày | 16/5 | Thứ Tư | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh, Săn bắn | |
| 28/6 Còn 1032 ngày | 17/5 | Thứ Năm | Nguy | Cưới hỏi, Xuất hành, An máy móc, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang | |
| 29/6 Còn 1033 ngày | 18/5 | Thứ Sáu | Thành | Định minh, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Điêu khắc, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 30/6 Còn 1034 ngày | 19/5 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Bắt thú, Bắt cá, Sửa nhà |
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Thượng lương, Dời nhà, Phá thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh, Nạp súc
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ
Tế tự, Hạ lưới
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự
Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương, Xuất hỏa
Xuất hành, Bắt trâu ngựa, Gặt lúa
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Giải trừ
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Lập khoán
Định minh, Quan kế, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Sửa bếp
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng
Nạp thái, Quan kế, Cầu y, Trị bệnh, Khai thị / mở hàng, Lập khoán
Tế tự, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, An hương, Giải trừ
Quan kế, Sửa bếp, Làm bếp, Dời nhà, Sửa tường, Lấp hang
Tế tự, Giao dịch, Nạp tài
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Quan kế, Họp thân hữu, An máy móc
Khai quang, Cầu tự, Quan kế, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa, Mở chu vi
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Làm bếp, Thu thuế, Quét nhà
An máy móc, Dời nhà, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Định minh
Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh, Săn bắn
Cưới hỏi, Xuất hành, An máy móc, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang
Định minh, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Điêu khắc, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Bắt thú, Bắt cá, Sửa nhà
Lịch âm tháng năm 2029
Lịch âm tháng 6/2029
Tháng 6/2029 có 30 ngày, trong đó 4 ngày tốt. Can chi tháng Canh Ngọ, năm Kỷ Dậu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.