Cầu phúc, Định minh, Cắt may, An giường, Tháo nước, Đào giếng
Lịch tháng 9/2029
Ngày tốt xấu tháng 9/2029
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Còn 1097 ngày | 23/7 | Thứ Bảy | Khai | Cầu phúc, Định minh, Cắt may, An giường, Tháo nước, Đào giếng | |
| 2/9 Còn 1098 ngày | 24/7 | Chủ Nhật | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà | |
| 3/9 Còn 1099 ngày | 25/7 | Thứ Hai | Kiến | Cưới hỏi, Xuất hành, Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 4/9 Còn 1100 ngày | 26/7 | Thứ Ba | Trừ | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ | |
| 5/9 Còn 1101 ngày | 27/7 | Thứ Tư | Mãn | Định minh, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương, Dời nhà | |
| 6/9 Còn 1102 ngày | 28/7 | Thứ Năm | Bình | Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 7/9 Còn 1103 ngày | 29/7 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 8/9 Còn 1104 ngày | 1/8 | Thứ Bảy | Định | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài | |
| 9/9 Còn 1105 ngày | 2/8 | Chủ Nhật | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột | |
| 10/9 Còn 1106 ngày | 3/8 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh | |
| 11/9 Còn 1107 ngày | 4/8 | Thứ Ba | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 12/9 Còn 1108 ngày | 5/8 | Thứ Tư | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ | |
| 13/9 Còn 1109 ngày | 6/8 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Quan kế, Bắt thú | |
| 14/9 Còn 1110 ngày | 7/8 | Thứ Sáu | Khai | Tế tự, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá, Họp thân hữu | |
| 15/9 Còn 1111 ngày | 8/8 | Thứ Bảy | Bế | Quan kế, Tắm gội, Xuất hành, Sửa bếp, Động thổ, Dời nhà | |
| 16/9 Còn 1112 ngày | 9/8 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Xuất hành | |
| 17/9 Còn 1113 ngày | 10/8 | Thứ Hai | Trừ | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành | |
| 18/9 Còn 1114 ngày | 11/8 | Thứ Ba | Mãn | Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Xuất hỏa | |
| 19/9 Còn 1115 ngày | 12/8 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 20/9 Còn 1116 ngày | 13/8 | Thứ Năm | Định | Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương | |
| 21/9 Còn 1117 ngày | 14/8 | Thứ Sáu | Chấp | Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 22/9 Còn 1118 ngày | 15/8 | Thứ Bảy | Phá | ||
| 23/9 Còn 1119 ngày | 16/8 | Chủ Nhật | Nguy | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa | |
| 24/9 Còn 1120 ngày | 17/8 | Thứ Hai | Thành | Khai quang, Cầu tự, Điêu khắc, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái | |
| 25/9 Còn 1121 ngày | 18/8 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Bắt thú | |
| 26/9 Còn 1122 ngày | 19/8 | Thứ Tư | Khai | Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn | |
| 27/9 Còn 1123 ngày | 20/8 | Thứ Năm | Bế | Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa | |
| 28/9 Còn 1124 ngày | 21/8 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch | |
| 29/9 Còn 1125 ngày | 22/8 | Thứ Bảy | Trừ | Giải trừ, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp, Thượng lương, Hợp ki | |
| 30/9 Còn 1126 ngày | 23/8 | Chủ Nhật | Mãn | Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Giải trừ, Quan kế, Cắt may, Treo biển |
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Làm bếp, Dời nhà
Cưới hỏi, Xuất hành, Nạp súc, Tế tự, Nhập liễm, Khởi Toản
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp, Động thổ
Định minh, Họp thân hữu, Sửa bếp, Thượng lương, Dời nhà
Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ, Dựng cột
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ
Tế tự, Quan kế, Bắt thú
Tế tự, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá, Họp thân hữu
Quan kế, Tắm gội, Xuất hành, Sửa bếp, Động thổ, Dời nhà
Tế tự, Xuất hành
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành
Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, An máy móc, Xuất hỏa
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương
Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa
Khai quang, Cầu tự, Điêu khắc, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Bắt thú
Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn
Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch
Giải trừ, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp, Thượng lương, Hợp ki
Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Giải trừ, Quan kế, Cắt may, Treo biển
Lịch âm tháng năm 2029
Lịch âm tháng 9/2029
Tháng 9/2029 có 30 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Quý Dậu, năm Kỷ Dậu. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.