Tế tự, Làm bếp, San nền
Lịch tháng 5/1991
Ngày tốt xấu tháng 5/1991
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Đã qua 12953 ngày | 17/3 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Làm bếp, San nền | |
| 2/5 Đã qua 12952 ngày | 18/3 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Nạp súc | |
| 3/5 Đã qua 12951 ngày | 19/3 | Thứ Sáu | Chấp | Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Xuất hành | |
| 4/5 Đã qua 12950 ngày | 20/3 | Thứ Bảy | Phá | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Cầu y, Trị bệnh, Phá nhà | |
| 5/5 Đã qua 12949 ngày | 21/3 | Chủ Nhật | Nguy | Tắm gội, Bắt thú, Săn bắn, Hạ lưới, Bắt cá | |
| 6/5 Đã qua 12948 ngày | 22/3 | Thứ Hai | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 7/5 Đã qua 12947 ngày | 23/3 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ, Tiến nhân khẩu, An giường | |
| 8/5 Đã qua 12946 ngày | 24/3 | Thứ Tư | Khai | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 9/5 Đã qua 12945 ngày | 25/3 | Thứ Năm | Bế | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng | |
| 10/5 Đã qua 12944 ngày | 26/3 | Thứ Sáu | Kiến | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa | |
| 11/5 Đã qua 12943 ngày | 27/3 | Thứ Bảy | Trừ | Giải trừ, Quét nhà | |
| 12/5 Đã qua 12942 ngày | 28/3 | Chủ Nhật | Mãn | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành | |
| 13/5 Đã qua 12941 ngày | 29/3 | Thứ Hai | Bình | Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu | |
| 14/5 Đã qua 12940 ngày | 1/4 | Thứ Ba | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 15/5 Đã qua 12939 ngày | 2/4 | Thứ Tư | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 16/5 Đã qua 12938 ngày | 3/4 | Thứ Năm | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng | |
| 17/5 Đã qua 12937 ngày | 4/4 | Thứ Sáu | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ | |
| 18/5 Đã qua 12936 ngày | 5/4 | Thứ Bảy | Nguy | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 19/5 Đã qua 12935 ngày | 6/4 | Chủ Nhật | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 20/5 Đã qua 12934 ngày | 7/4 | Thứ Hai | Thu | Giải trừ, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương, Dời nhà, Làm bếp | |
| 21/5 Đã qua 12933 ngày | 8/4 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường | |
| 22/5 Đã qua 12932 ngày | 9/4 | Thứ Tư | Bế | Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang | |
| 23/5 Đã qua 12931 ngày | 10/4 | Thứ Năm | Kiến | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 24/5 Đã qua 12930 ngày | 11/4 | Thứ Sáu | Trừ | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 25/5 Đã qua 12929 ngày | 12/4 | Thứ Bảy | Mãn | Khai quang, Nạp thái, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp | |
| 26/5 Đã qua 12928 ngày | 13/4 | Chủ Nhật | Bình | Cắt may, Cắt tóc, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu, Treo biển, Dời nhà | |
| 27/5 Đã qua 12927 ngày | 14/4 | Thứ Hai | Định | Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Lợp nhà, Sửa bếp | |
| 28/5 Đã qua 12926 ngày | 15/4 | Thứ Ba | Chấp | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 29/5 Đã qua 12925 ngày | 16/4 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 30/5 Đã qua 12924 ngày | 17/4 | Thứ Năm | Nguy | Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi, Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc | |
| 31/5 Đã qua 12923 ngày | 18/4 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Giải trừ |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Tắm gội, Nạp súc
Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Xuất hành
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Cầu y, Trị bệnh, Phá nhà
Tắm gội, Bắt thú, Săn bắn, Hạ lưới, Bắt cá
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Đon gỗ, Tiến nhân khẩu, An giường
Hạ lưới, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa
Giải trừ, Quét nhà
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Xuất hành
Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng
Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Giải trừ, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương, Dời nhà, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường
Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang
Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Khai quang, Nạp thái, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp
Cắt may, Cắt tóc, Sửa bếp, Tiến nhân khẩu, Treo biển, Dời nhà
Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Lợp nhà, Sửa bếp
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi, Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Giải trừ
Lịch âm tháng năm 1991
Tháng 5/1991 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Tân Mùi, can chi tháng Quý Tỵ. Có 4 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 8/5, 10/5, 19/5, 25/5.
Lịch tháng 5/1991
Tháng 5/1991 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Tân Mùi, can chi tháng Quý Tỵ. Có 4 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 8/5, 10/5, 19/5, 25/5. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1991 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 5/1991 có những ngày tốt nào?
Tháng 5/1991 có 4/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 8/5, 10/5, 19/5, 25/5. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5/1991 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 5/1991 dương lịch phủ tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Tân Mùi. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 5/1991 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Quý Tỵ, năm Tân Mùi. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.