Tắm gội, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Gieo trong
Lịch tháng 9/1991
Ngày tốt xấu tháng 9/1991
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Đã qua 12830 ngày | 23/7 | Chủ Nhật | Mãn | Tắm gội, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Gieo trong | |
| 2/9 Đã qua 12829 ngày | 24/7 | Thứ Hai | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 3/9 Đã qua 12828 ngày | 25/7 | Thứ Ba | Định | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao | |
| 4/9 Đã qua 12827 ngày | 26/7 | Thứ Tư | Chấp | Tế tự, Phổ độ, Bắt thú, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 5/9 Đã qua 12826 ngày | 27/7 | Thứ Năm | Phá | Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 6/9 Đã qua 12825 ngày | 28/7 | Thứ Sáu | Nguy | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa | |
| 7/9 Đã qua 12824 ngày | 29/7 | Thứ Bảy | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Phổ độ, Dời nhà, Trị bệnh | |
| 8/9 Đã qua 12823 ngày | 1/8 | Chủ Nhật | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang | |
| 9/9 Đã qua 12822 ngày | 2/8 | Thứ Hai | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu | |
| 10/9 Đã qua 12821 ngày | 3/8 | Thứ Ba | Khai | Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục | |
| 11/9 Đã qua 12820 ngày | 4/8 | Thứ Tư | Bế | Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ | |
| 12/9 Đã qua 12819 ngày | 5/8 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Quét nhà | |
| 13/9 Đã qua 12818 ngày | 6/8 | Thứ Sáu | Trừ | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế | |
| 14/9 Đã qua 12817 ngày | 7/8 | Thứ Bảy | Mãn | Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương | |
| 15/9 Đã qua 12816 ngày | 8/8 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 16/9 Đã qua 12815 ngày | 9/8 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 17/9 Đã qua 12814 ngày | 10/8 | Thứ Ba | Chấp | Giải trừ, Phá tường | |
| 18/9 Đã qua 12813 ngày | 11/8 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường | |
| 19/9 Đã qua 12812 ngày | 12/8 | Thứ Năm | Nguy | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 20/9 Đã qua 12811 ngày | 13/8 | Thứ Sáu | Thành | Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 21/9 Đã qua 12810 ngày | 14/8 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu, Quan kế | |
| 22/9 Đã qua 12809 ngày | 15/8 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu | |
| 23/9 Đã qua 12808 ngày | 16/8 | Thứ Hai | Bế | Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi | |
| 24/9 Đã qua 12807 ngày | 17/8 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Quét nhà, An táng | |
| 25/9 Đã qua 12806 ngày | 18/8 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường, Thu thuế | |
| 26/9 Đã qua 12805 ngày | 19/8 | Thứ Năm | Mãn | Định minh, Treo biển, Nạp tài, Gieo trong, Tiến nhân khẩu, Dời nhà | |
| 27/9 Đã qua 12804 ngày | 20/8 | Thứ Sáu | Bình | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 28/9 Đã qua 12803 ngày | 21/8 | Thứ Bảy | Định | Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài | |
| 29/9 Đã qua 12802 ngày | 22/8 | Chủ Nhật | Chấp | Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dựng cột, An cửa | |
| 30/9 Đã qua 12801 ngày | 23/8 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh |
Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao
Tế tự, Phổ độ, Bắt thú, Giải trừ, Hạ lưới, Săn bắn
Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Phổ độ, Dời nhà, Trị bệnh
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Cưới hỏi, Châm cứu
Tế tự, Lập bia, Tu phần, Khởi Toản, Trừ phục, Thành phục
Cưới hỏi, Xuất hành, Đon gỗ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Động thổ
Tế tự, Quét nhà
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Giải trừ, Cắt tóc, Thu thuế
Treo biển, Khai quang, Dời nhà, An giường, Xuất hỏa, Thượng lương
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Giải trừ, Phá tường
Tế tự, Trị bệnh, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Khai quang, Xuất hành
Nạp tài, Treo biển, Gieo trong, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Tế tự, Cắt tóc, Tiến nhân khẩu, Làm bếp, Di cữu, Quan kế
Tế tự, Tu phần, Trừ phục, Thành phục, Khởi Toản, Di cữu
Cưới hỏi, Quan kế, An máy móc, Giải trừ, Nạp súc, Chăn nuôi
Tế tự, Xuất hành, Tắm gội, Quét nhà, An táng
Tế tự, Giải trừ, Sửa bếp, Thượng lương, An giường, Thu thuế
Định minh, Treo biển, Nạp tài, Gieo trong, Tiến nhân khẩu, Dời nhà
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Sửa bếp, Nạp tài
Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Sửa bếp, Dựng cột, An cửa
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh
Lịch âm tháng năm 1991
Tháng 9/1991 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Tân Mùi, can chi tháng Đinh Dậu. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/9, 9/9, 12/9, 15/9, 22/9, 24/9, 27/9.
Lịch tháng 9/1991
Tháng 9/1991 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Tân Mùi, can chi tháng Đinh Dậu. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/9, 9/9, 12/9, 15/9, 22/9, 24/9, 27/9. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1991 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/1991 có những ngày tốt nào?
Tháng 9/1991 có 7/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/9, 9/9, 12/9, 15/9, 22/9, 24/9, 27/9. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9/1991 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 9/1991 dương lịch phủ tháng 7 và tháng 8 âm lịch năm Tân Mùi. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 9/1991 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Đinh Dậu, năm Tân Mùi. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.