Tế tự, Sửa bếp, Hợp trướng, Làm chuong, An giường, Dời nhà
Lịch tháng 5/2013
Ngày tốt xấu tháng 5/2013
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Đã qua 4916 ngày | 22/3 | Thứ Tư | Bế | Tế tự, Sửa bếp, Hợp trướng, Làm chuong, An giường, Dời nhà | |
| 2/5 Đã qua 4915 ngày | 23/3 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Sửa nhà | |
| 3/5 Đã qua 4914 ngày | 24/3 | Thứ Sáu | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang | |
| 4/5 Đã qua 4913 ngày | 25/3 | Thứ Bảy | Mãn | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới | |
| 5/5 Đã qua 4912 ngày | 26/3 | Chủ Nhật | Bình | Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong | |
| 6/5 Đã qua 4911 ngày | 27/3 | Thứ Hai | Định | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 7/5 Đã qua 4910 ngày | 28/3 | Thứ Ba | Chấp | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 8/5 Đã qua 4909 ngày | 29/3 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may | |
| 9/5 Đã qua 4908 ngày | 30/3 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 10/5 Đã qua 4907 ngày | 1/4 | Thứ Sáu | Nguy | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 11/5 Đã qua 4906 ngày | 2/4 | Thứ Bảy | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang | |
| 12/5 Đã qua 4905 ngày | 3/4 | Chủ Nhật | Thu | Hạ lưới, Giải trừ | |
| 13/5 Đã qua 4904 ngày | 4/4 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ | |
| 14/5 Đã qua 4903 ngày | 5/4 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 15/5 Đã qua 4902 ngày | 6/4 | Thứ Tư | Kiến | Giải trừ, Quét nhà | |
| 16/5 Đã qua 4901 ngày | 7/4 | Thứ Năm | Trừ | Treo biển, Khai quang, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu, Di cữu, An cửa | |
| 17/5 Đã qua 4900 ngày | 8/4 | Thứ Sáu | Mãn | Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu | |
| 18/5 Đã qua 4899 ngày | 9/4 | Thứ Bảy | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng | |
| 19/5 Đã qua 4898 ngày | 10/4 | Chủ Nhật | Định | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 20/5 Đã qua 4897 ngày | 11/4 | Thứ Hai | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng | |
| 21/5 Đã qua 4896 ngày | 12/4 | Thứ Ba | Phá | Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ | |
| 22/5 Đã qua 4895 ngày | 13/4 | Thứ Tư | Nguy | Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang | |
| 23/5 Đã qua 4894 ngày | 14/4 | Thứ Năm | Thành | Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An giường, Gieo trong, Nạp súc | |
| 24/5 Đã qua 4893 ngày | 15/4 | Thứ Sáu | Thu | Giải trừ, Xuất hành, Nạp thái, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương | |
| 25/5 Đã qua 4892 ngày | 16/4 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường | |
| 26/5 Đã qua 4891 ngày | 17/4 | Chủ Nhật | Bế | Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang | |
| 27/5 Đã qua 4890 ngày | 18/4 | Thứ Hai | Kiến | Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn | |
| 28/5 Đã qua 4889 ngày | 19/4 | Thứ Ba | Trừ | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ | |
| 29/5 Đã qua 4888 ngày | 20/4 | Thứ Tư | Mãn | Khai quang, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp, Tiến nhân khẩu | |
| 30/5 Đã qua 4887 ngày | 21/4 | Thứ Năm | Bình | Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may, Cắt tóc, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 31/5 Đã qua 4886 ngày | 22/4 | Thứ Sáu | Định | Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Lợp nhà, Sửa bếp |
Tế tự, Sửa nhà
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, Khai quang
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Họp thân hữu, An giường, Hạ lưới
Định minh, Họp thân hữu, An giường, Làm bếp, Làm chuong
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Tế tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang
Hạ lưới, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, An giường, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Giải trừ, Quét nhà
Treo biển, Khai quang, Tháo dỡ, Tiến nhân khẩu, Di cữu, An cửa
Tiến nhân khẩu, Họp thân hữu
Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Phá thổ, An táng
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ, Hợp trướng
Phá nhà, Phá tường, Tắm gội, Giải trừ
Định minh, Làm xe cộ, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang
Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An giường, Gieo trong, Nạp súc
Giải trừ, Xuất hành, Nạp thái, Quan kế, Dựng cột, Thượng lương
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Gieo trong, An giường
Cưới hỏi, Giao dịch, Lập khoán, Đào ho xí, Sửa tường, Lấp hang
Lấp hang, Diệt kiến, Hạ lưới, Săn bắn
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Giải trừ
Khai quang, Cắt may, Quan kế, An giường, Làm bếp, Tiến nhân khẩu
Nạp thái, Cưới hỏi, Cắt may, Cắt tóc, Xuất hành, Sửa bếp
Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Lợp nhà, Sửa bếp
Lịch âm tháng năm 2013
Tháng 5/2013 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Quý Tỵ, can chi tháng Đinh Tỵ. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 6/5, 7/5, 17/5, 20/5, 23/5, 26/5.
Lịch tháng 5/2013
Tháng 5/2013 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Quý Tỵ, can chi tháng Đinh Tỵ. Có 6 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 6/5, 7/5, 17/5, 20/5, 23/5, 26/5. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 2013 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 5/2013 có những ngày tốt nào?
Tháng 5/2013 có 6/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 6/5, 7/5, 17/5, 20/5, 23/5, 26/5. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5/2013 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 5/2013 dương lịch phủ tháng 3 và tháng 4 âm lịch năm Quý Tỵ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 5/2013 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Đinh Tỵ, năm Quý Tỵ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.