Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc
Lịch tháng 6/1990
Ngày tốt xấu tháng 6/1990
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Đã qua 13287 ngày | 9/5 | Thứ Sáu | Bình | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc | |
| 2/6 Đã qua 13286 ngày | 10/5 | Thứ Bảy | Định | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 3/6 Đã qua 13285 ngày | 11/5 | Chủ Nhật | Chấp | Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 4/6 Đã qua 13284 ngày | 12/5 | Thứ Hai | Phá | Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi, Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc | |
| 5/6 Đã qua 13283 ngày | 13/5 | Thứ Ba | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Giải trừ | |
| 6/6 Đã qua 13282 ngày | 14/5 | Thứ Tư | Thành | Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Thượng lương, Nhập liễm, Phá thổ | |
| 7/6 Đã qua 13281 ngày | 15/5 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Gieo trong | |
| 8/6 Đã qua 13280 ngày | 16/5 | Thứ Sáu | Khai | Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành | |
| 9/6 Đã qua 13279 ngày | 17/5 | Thứ Bảy | Bế | Cầu tự, Cưới hỏi, Nạp thái, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế | |
| 10/6 Đã qua 13278 ngày | 18/5 | Chủ Nhật | Kiến | Tế tự, Giải trừ | |
| 11/6 Đã qua 13277 ngày | 19/5 | Thứ Hai | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự | |
| 12/6 Đã qua 13276 ngày | 20/5 | Thứ Ba | Mãn | Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 13/6 Đã qua 13275 ngày | 21/5 | Thứ Tư | Bình | Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế | |
| 14/6 Đã qua 13274 ngày | 22/5 | Thứ Năm | Định | Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 15/6 Đã qua 13273 ngày | 23/5 | Thứ Sáu | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 16/6 Đã qua 13272 ngày | 24/5 | Thứ Bảy | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 17/6 Đã qua 13271 ngày | 25/5 | Chủ Nhật | Nguy | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí | |
| 18/6 Đã qua 13270 ngày | 26/5 | Thứ Hai | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường | |
| 19/6 Đã qua 13269 ngày | 27/5 | Thứ Ba | Thu | Tế tự, Làm bếp | |
| 20/6 Đã qua 13268 ngày | 28/5 | Thứ Tư | Khai | Giải trừ, Phá tường | |
| 21/6 Đã qua 13267 ngày | 29/5 | Thứ Năm | Bế | Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong | |
| 22/6 Đã qua 13266 ngày | 30/5 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến | |
| 23/6 Đã qua 13265 ngày | 1/5 | Thứ Bảy | Trừ | Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng | |
| 24/6 Đã qua 13264 ngày | 2/5 | Chủ Nhật | Mãn | Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Giải trừ | |
| 25/6 Đã qua 13263 ngày | 3/5 | Thứ Hai | Bình | Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền | |
| 26/6 Đã qua 13262 ngày | 4/5 | Thứ Ba | Định | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 27/6 Đã qua 13261 ngày | 5/5 | Thứ Tư | Chấp | Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội | |
| 28/6 Đã qua 13260 ngày | 6/5 | Thứ Năm | Phá | Tế tự, Phá nhà, Phá tường | |
| 29/6 Đã qua 13259 ngày | 7/5 | Thứ Sáu | Nguy | Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Sửa bếp | |
| 30/6 Đã qua 13258 ngày | 8/5 | Thứ Bảy | Thành | Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ |
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Tế tự, Tắm gội, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Định minh, Nạp thái, Cưới hỏi, Giải trừ, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Định minh, Giải trừ
Khai quang, Cầu y, Trị bệnh, Thượng lương, Nhập liễm, Phá thổ
Tế tự, Gieo trong
Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành
Cầu tự, Cưới hỏi, Nạp thái, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế
Tế tự, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hỏa, Khai quang, Cầu tự
Khai quang, Cầu tự, Giải trừ, Đon gỗ, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cắt tóc, Sửa nhà, San nền, Tắm gội, Thu thuế
Tế tự, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Phá nhà, Phá tường
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Đào ao, Đào ho xí
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Nạp tài, Gieo trong, An giường
Tế tự, Làm bếp
Giải trừ, Phá tường
Sửa bếp, Động thổ, Khởi cơ, An cửa, An giường, Gieo trong
Tế tự, Bắt trâu ngựa, Diệt kiến
Nạp thái, Định minh, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Khai thị / mở hàng
Cưới hỏi, Khai quang, Tế tự, Cầu phúc, Xuất hành, Giải trừ
Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa nhà, San nền
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Săn bắn, Bắt thú, Hạ lưới, Bắt cá, Tế tự, Tắm gội
Tế tự, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Trai giao, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Sửa bếp
Khai thị / mở hàng, Giao dịch, Lập khoán, Treo biển, Khai quang, Giải trừ
Lịch âm tháng năm 1990
Tháng 6/1990 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 âm lịch năm Canh Ngọ, can chi tháng Nhâm Ngọ. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 4/6, 10/6, 17/6, 24/6, 25/6.
Lịch tháng 6/1990
Tháng 6/1990 có 30 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 âm lịch năm Canh Ngọ, can chi tháng Nhâm Ngọ. Có 5 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 4/6, 10/6, 17/6, 24/6, 25/6. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1990 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 6/1990 có những ngày tốt nào?
Tháng 6/1990 có 5/30 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 4/6, 10/6, 17/6, 24/6, 25/6. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6/1990 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 6/1990 dương lịch phủ tháng 5 âm lịch năm Canh Ngọ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 6/1990 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Nhâm Ngọ, năm Canh Ngọ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.