Tế tự, Hạ lưới
Lịch tháng 7/1990
Ngày tốt xấu tháng 7/1990
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Đã qua 13257 ngày | 9/5 | Chủ Nhật | Thu | Tế tự, Hạ lưới | |
| 2/7 Đã qua 13256 ngày | 10/5 | Thứ Hai | Khai | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự | |
| 3/7 Đã qua 13255 ngày | 11/5 | Thứ Ba | Bế | Cưới hỏi, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương | |
| 4/7 Đã qua 13254 ngày | 12/5 | Thứ Tư | Kiến | Xuất hành, Bắt trâu ngựa, Gặt lúa | |
| 5/7 Đã qua 13253 ngày | 13/5 | Thứ Năm | Trừ | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành | |
| 6/7 Đã qua 13252 ngày | 14/5 | Thứ Sáu | Mãn | An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Giải trừ | |
| 7/7 Đã qua 13251 ngày | 15/5 | Thứ Bảy | Bình | Cưới hỏi, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, An giường, Nhập liễm, Khởi Toản | |
| 8/7 Đã qua 13250 ngày | 16/5 | Chủ Nhật | Định | Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội | |
| 9/7 Đã qua 13249 ngày | 17/5 | Thứ Hai | Chấp | Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Tiến nhân khẩu | |
| 10/7 Đã qua 13248 ngày | 18/5 | Thứ Ba | Phá | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu | |
| 11/7 Đã qua 13247 ngày | 19/5 | Thứ Tư | Nguy | Phá nhà, Phá tường | |
| 12/7 Đã qua 13246 ngày | 20/5 | Thứ Năm | Thành | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa | |
| 13/7 Đã qua 13245 ngày | 21/5 | Thứ Sáu | Thu | Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ | |
| 14/7 Đã qua 13244 ngày | 22/5 | Thứ Bảy | Khai | Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu | |
| 15/7 Đã qua 13243 ngày | 23/5 | Chủ Nhật | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Chăn nuôi | |
| 16/7 Đã qua 13242 ngày | 24/5 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu | |
| 17/7 Đã qua 13241 ngày | 25/5 | Thứ Ba | Trừ | Tế tự, Xuất hành, Giao dịch, Gặt lúa, Làm chuong | |
| 18/7 Đã qua 13240 ngày | 26/5 | Thứ Tư | Mãn | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa | |
| 19/7 Đã qua 13239 ngày | 27/5 | Thứ Năm | Bình | Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc | |
| 20/7 Đã qua 13238 ngày | 28/5 | Thứ Sáu | Định | Tế tự, Giải trừ | |
| 21/7 Đã qua 13237 ngày | 29/5 | Thứ Bảy | Chấp | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa | |
| 22/7 Đã qua 13236 ngày | 1/6 | Chủ Nhật | Chấp | Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ | |
| 23/7 Đã qua 13235 ngày | 2/6 | Thứ Hai | Phá | Phá nhà, Phá tường | |
| 24/7 Đã qua 13234 ngày | 3/6 | Thứ Ba | Nguy | Nạp tài, Khai quang, Định minh, Nhập học, Mở kho, Xuất của | |
| 25/7 Đã qua 13233 ngày | 4/6 | Thứ Tư | Thành | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự | |
| 26/7 Đã qua 13232 ngày | 5/6 | Thứ Năm | Thu | Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Hạ lưới | |
| 27/7 Đã qua 13231 ngày | 6/6 | Thứ Sáu | Khai | Cưới hỏi, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp thái | |
| 28/7 Đã qua 13230 ngày | 7/6 | Thứ Bảy | Bế | Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục | |
| 29/7 Đã qua 13229 ngày | 8/6 | Chủ Nhật | Kiến | Cưới hỏi, Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Giao dịch | |
| 30/7 Đã qua 13228 ngày | 9/6 | Thứ Hai | Trừ | Sửa bếp, Động thổ, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ | |
| 31/7 Đã qua 13227 ngày | 10/6 | Thứ Ba | Mãn | Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Xuất hành |
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Quan kế, Làm xe cộ, Tế tự
Cưới hỏi, Hợp trướng, Cắt may, Quan kế, Đon gỗ, Thượng lương
Xuất hành, Bắt trâu ngựa, Gặt lúa
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành
An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Tắm gội, Giải trừ
Cưới hỏi, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, An giường, Nhập liễm, Khởi Toản
Tế tự, Cắt may, Hạ lưới, Quan kế, Tắm gội
Dời nhà, An giường, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Thu thuế, Nhập liễm, Di cữu
Phá nhà, Phá tường
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cắt tóc, Làm xà, Xuất hỏa
Cưới hỏi, Khai quang, Xuất hành, Cầu phúc, Cầu tự, Giải trừ
Tế tự, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Nạp súc, Tiến nhân khẩu
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Khai thị / mở hàng, Chăn nuôi
Tế tự, Nhập liễm, Phá thổ, Trừ phục, Thành phục, Di cữu
Tế tự, Xuất hành, Giao dịch, Gặt lúa, Làm chuong
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa
Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, An giường, Chăn nuôi, Cắt tóc
Tế tự, Giải trừ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đon gỗ, Xuất hỏa
Giải trừ, Tế tự, Cắt tóc, Nhập liễm, An táng, Phá thổ
Phá nhà, Phá tường
Nạp tài, Khai quang, Định minh, Nhập học, Mở kho, Xuất của
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự
Tế tự, Quan kế, Làm bếp, Nạp tài, Gieo trong, Hạ lưới
Cưới hỏi, Định minh, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Nạp thái
Kinh lạc / dệt, Tế tự, Tắm gội, Sửa tường, Lấp hang, Trừ phục
Cưới hỏi, Tế tự, Xuất hành, Cắt may, Quan kế, Giao dịch
Sửa bếp, Động thổ, An máy móc, Tế tự, Tắm gội, Giải trừ
Cưới hỏi, Nạp thái, Định minh, Làm xe cộ, Khai quang, Xuất hành
Lịch âm tháng năm 1990
Tháng 7/1990 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Canh Ngọ, can chi tháng Nhâm Ngọ. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/7, 4/7, 6/7, 13/7, 16/7, 19/7, 30/7.
Lịch tháng 7/1990
Tháng 7/1990 có 31 ngày dương, tương ứng khoảng tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Canh Ngọ, can chi tháng Nhâm Ngọ. Có 7 ngày xếp tốt hoặc rất tốt: 1/7, 4/7, 6/7, 13/7, 16/7, 19/7, 30/7. Bấm từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc cụ thể, cùng công thức với trang chủ.
Lịch âm năm 1990 gom đủ 12 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Tháng 7/1990 có những ngày tốt nào?
Tháng 7/1990 có 7/31 ngày tốt hoặc rất tốt theo Hoàng đạo, Thập nhị trực và Nhị thập bát tú. Các ngày dương: 1/7, 4/7, 6/7, 13/7, 16/7, 19/7, 30/7. Mở từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 7/1990 dương rơi vào tháng âm nào?
Tháng 7/1990 dương lịch phủ tháng 5 và tháng 6 âm lịch năm Canh Ngọ. Ranh giới tháng âm và dương không trùng ngày 1, nên một tháng dương thường chứa hai tháng âm.
Can chi tháng 7/1990 là gì?
Can chi tháng (tính theo ngày giữa tháng) là Nhâm Ngọ, năm Canh Ngọ. Dùng khi đối chiếu Thập nhị trực và chọn ngày trong tháng.