Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ
Lịch tháng 6/2031
Ngày tốt xấu tháng 6/2031
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Còn 1735 ngày | 12/4 | Chủ Nhật | Bình | Tắm gội, San nền, Quét nhà, Nhập liễm, Di cữu, Phá thổ | |
| 2/6 Còn 1736 ngày | 13/4 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ | |
| 3/6 Còn 1737 ngày | 14/4 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may, Nhập liễm | |
| 4/6 Còn 1738 ngày | 15/4 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường | |
| 5/6 Còn 1739 ngày | 16/4 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương | |
| 6/6 Còn 1740 ngày | 17/4 | Thứ Sáu | Thành | Cưới hỏi, An máy móc, Giao dịch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 7/6 Còn 1741 ngày | 18/4 | Thứ Bảy | Thu | Quan kế, Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, An máy móc, Phá thổ | |
| 8/6 Còn 1742 ngày | 19/4 | Chủ Nhật | Khai | Tế tự, Làm bếp | |
| 9/6 Còn 1743 ngày | 20/4 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, An hương, Giải trừ | |
| 10/6 Còn 1744 ngày | 21/4 | Thứ Ba | Kiến | Quan kế, Sửa bếp, Làm bếp, Dời nhà, Sửa tường, Lấp hang | |
| 11/6 Còn 1745 ngày | 22/4 | Thứ Tư | Trừ | Tế tự, Nạp tài | |
| 12/6 Còn 1746 ngày | 23/4 | Thứ Năm | Mãn | Định minh, Quan kế, Họp thân hữu, An máy móc, Làm xe cộ, Tế tự | |
| 13/6 Còn 1747 ngày | 24/4 | Thứ Sáu | Bình | Khai quang, Cầu tự, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Đon gỗ | |
| 14/6 Còn 1748 ngày | 25/4 | Thứ Bảy | Định | Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Làm bếp, Thu thuế, Quét nhà | |
| 15/6 Còn 1749 ngày | 26/4 | Chủ Nhật | Chấp | An máy móc, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc | |
| 16/6 Còn 1750 ngày | 27/4 | Thứ Hai | Phá | Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá | |
| 17/6 Còn 1751 ngày | 28/4 | Thứ Ba | Nguy | Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh, Săn bắn | |
| 18/6 Còn 1752 ngày | 29/4 | Thứ Tư | Thành | Cưới hỏi, Xuất hành, An máy móc, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang | |
| 19/6 Còn 1753 ngày | 30/4 | Thứ Năm | Thu | Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Điêu khắc, Tháo dỡ | |
| 20/6 Còn 1754 ngày | 1/5 | Thứ Sáu | Thu | Tế tự, Bắt thú, Bắt cá, Sửa nhà | |
| 21/6 Còn 1755 ngày | 2/5 | Thứ Bảy | Khai | Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh | |
| 22/6 Còn 1756 ngày | 3/5 | Chủ Nhật | Bế | Cắt may, Làm bếp, Dời nhà, Nạp súc | |
| 23/6 Còn 1757 ngày | 4/5 | Thứ Hai | Kiến | Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, An táng | |
| 24/6 Còn 1758 ngày | 5/5 | Thứ Ba | Trừ | Định minh, Cầu phúc, Trai giao, An giường, Họp thân hữu | |
| 25/6 Còn 1759 ngày | 6/5 | Thứ Tư | Mãn | Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà, Khởi Toản | |
| 26/6 Còn 1760 ngày | 7/5 | Thứ Năm | Bình | Tế tự, Tắm gội, Quét nhà, Sửa nhà | |
| 27/6 Còn 1761 ngày | 8/5 | Thứ Sáu | Định | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự | |
| 28/6 Còn 1762 ngày | 9/5 | Thứ Bảy | Chấp | Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp | |
| 29/6 Còn 1763 ngày | 10/5 | Chủ Nhật | Phá | Mọi việc đều kỵ | |
| 30/6 Còn 1764 ngày | 11/5 | Thứ Hai | Nguy | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Nhập liễm |
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Tháo dỡ
Tế tự, Khai quang, Giải trừ, Tạc tượng / vẽ tượng, Cắt may, Nhập liễm
Tế tự, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Tháo dỡ, Thượng lương
Cưới hỏi, An máy móc, Giao dịch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Quan kế, Cầu y, Trị bệnh, Sửa bếp, An máy móc, Phá thổ
Tế tự, Làm bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Trai giao, An hương, Giải trừ
Quan kế, Sửa bếp, Làm bếp, Dời nhà, Sửa tường, Lấp hang
Tế tự, Nạp tài
Định minh, Quan kế, Họp thân hữu, An máy móc, Làm xe cộ, Tế tự
Khai quang, Cầu tự, Xuất hành, Quan kế, Cưới hỏi, Đon gỗ
Tế tự, Tắm gội, Cắt tóc, Làm bếp, Thu thuế, Quét nhà
An máy móc, Dời nhà, Nhập trạch, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc
Tế tự, Tắm gội, Bắt thú, Hạ lưới, Săn bắn, Bắt cá
Phá nhà, Phá tường, Cầu y, Trị bệnh, Săn bắn
Cưới hỏi, Xuất hành, An máy móc, Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang
Định minh, Nạp thái, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Điêu khắc, Tháo dỡ
Tế tự, Bắt thú, Bắt cá, Sửa nhà
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y, Trị bệnh
Cắt may, Làm bếp, Dời nhà, Nạp súc
Tế tự, Nhập liễm, Di cữu, Khởi Toản, An táng
Định minh, Cầu phúc, Trai giao, An giường, Họp thân hữu
Cầu y, Trị bệnh, Dời nhà, Khởi Toản
Tế tự, Tắm gội, Quét nhà, Sửa nhà
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Khai thị / mở hàng, Tế tự
Định minh, Nạp thái, Xuất hành, Tế tự, Cầu phúc, Sửa bếp
Mọi việc đều kỵ
Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Nhập liễm
Lịch âm tháng năm 2031
Lịch âm tháng 6/2031
Tháng 6/2031 có 30 ngày, trong đó 6 ngày tốt. Can chi tháng Quý Tỵ, năm Tân Hợi. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.