Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y
Lịch tháng 9/2031
Ngày tốt xấu tháng 9/2031
| Ngày DL | Ngày ÂL | Thứ | Đánh giá | Trực | Việc tốt nên làm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Còn 1827 ngày | 15/7 | Thứ Hai | Thành | Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu y | |
| 2/9 Còn 1828 ngày | 16/7 | Thứ Ba | Thu | Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp | |
| 3/9 Còn 1829 ngày | 17/7 | Thứ Tư | Khai | Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Động thổ | |
| 4/9 Còn 1830 ngày | 18/7 | Thứ Năm | Bế | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp | |
| 5/9 Còn 1831 ngày | 19/7 | Thứ Sáu | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ | |
| 6/9 Còn 1832 ngày | 20/7 | Thứ Bảy | Trừ | Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm | |
| 7/9 Còn 1833 ngày | 21/7 | Chủ Nhật | Mãn | Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang | |
| 8/9 Còn 1834 ngày | 22/7 | Thứ Hai | Bình | An máy móc, Xuất hỏa, Thượng lương, Dời nhà | |
| 9/9 Còn 1835 ngày | 23/7 | Thứ Ba | Định | Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền | |
| 10/9 Còn 1836 ngày | 24/7 | Thứ Tư | Chấp | Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương | |
| 11/9 Còn 1837 ngày | 25/7 | Thứ Năm | Phá | Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ | |
| 12/9 Còn 1838 ngày | 26/7 | Thứ Sáu | Nguy | ||
| 13/9 Còn 1839 ngày | 27/7 | Thứ Bảy | Thành | Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa, Sửa bếp | |
| 14/9 Còn 1840 ngày | 28/7 | Chủ Nhật | Thu | Khai quang, Cầu tự, Điêu khắc, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái | |
| 15/9 Còn 1841 ngày | 29/7 | Thứ Hai | Khai | Tế tự, Bắt thú | |
| 16/9 Còn 1842 ngày | 30/7 | Thứ Ba | Bế | Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn | |
| 17/9 Còn 1843 ngày | 1/8 | Thứ Tư | Bế | Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa | |
| 18/9 Còn 1844 ngày | 2/8 | Thứ Năm | Kiến | Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch | |
| 19/9 Còn 1845 ngày | 3/8 | Thứ Sáu | Trừ | Giải trừ, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp, Thượng lương, Hợp ki | |
| 20/9 Còn 1846 ngày | 4/8 | Thứ Bảy | Mãn | Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cắt may | |
| 21/9 Còn 1847 ngày | 5/8 | Chủ Nhật | Bình | Tế tự, Cầu phúc, Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu | |
| 22/9 Còn 1848 ngày | 6/8 | Thứ Hai | Định | Tế tự, Họp thân hữu, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, An hương | |
| 23/9 Còn 1849 ngày | 7/8 | Thứ Ba | Chấp | Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Trừ phục, Thành phục | |
| 24/9 Còn 1850 ngày | 8/8 | Thứ Tư | Phá | Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường | |
| 25/9 Còn 1851 ngày | 9/8 | Thứ Năm | Nguy | Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Định minh | |
| 26/9 Còn 1852 ngày | 10/8 | Thứ Sáu | Thành | Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Động thổ, Thượng lương, Khai quang | |
| 27/9 Còn 1853 ngày | 11/8 | Thứ Bảy | Thu | Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu | |
| 28/9 Còn 1854 ngày | 12/8 | Chủ Nhật | Khai | Mọi việc đều kỵ | |
| 29/9 Còn 1855 ngày | 13/8 | Thứ Hai | Bế | Tế tự, Cắt may, Quan kế, An máy móc, Tháo dỡ, Dời nhà | |
| 30/9 Còn 1856 ngày | 14/8 | Thứ Ba | Kiến | Tế tự, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm |
Định minh, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, An máy móc, Làm bếp
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Động thổ
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hỏa, Tháo dỡ, Sửa bếp
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ
Tế tự, Giải trừ, Tắm gội, Cắt tóc, Thu thuế, Nhập liễm
Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Tiến nhân khẩu, Nạp súc, Sửa tường, Lấp hang
An máy móc, Xuất hỏa, Thượng lương, Dời nhà
Tế tự, Tắm gội, Sửa nhà, San nền
Làm xe cộ, An máy móc, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương
Tắm gội, Bắt thú, Nhập liễm, Trừ phục, Thành phục, Phá thổ
Định minh, Tế tự, Cầu phúc, An hương, Xuất hỏa, Sửa bếp
Khai quang, Cầu tự, Điêu khắc, Cưới hỏi, Định minh, Nạp thái
Tế tự, Bắt thú
Tế tự, Phổ độ, Giải trừ, Họp thân hữu, Bắt thú, Săn bắn
Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cưới hỏi, Đon gỗ, Đóng tàu ngựa
Tế tự, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Tắm gội, Giao dịch
Giải trừ, Quan kế, Điêu khắc, Sửa bếp, Thượng lương, Hợp ki
Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Xuất hành, Giải trừ, Quan kế, Cắt may
Tế tự, Cầu phúc, Sửa nhà, San nền, Nhập liễm, Di cữu
Tế tự, Họp thân hữu, Khai quang, Tạc tượng / vẽ tượng, Trai giao, An hương
Tế tự, Quan kế, Họp thân hữu, Tháo dỡ, Trừ phục, Thành phục
Tế tự, Tắm gội, Phá nhà, Phá tường
Tế tự, Tạc tượng / vẽ tượng, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Định minh
Tế tự, Họp thân hữu, Tiến nhân khẩu, Động thổ, Thượng lương, Khai quang
Tế tự, Cắt may, Quan kế, Cưới hỏi, Nạp tế, Họp thân hữu
Mọi việc đều kỵ
Tế tự, Cắt may, Quan kế, An máy móc, Tháo dỡ, Dời nhà
Tế tự, Thành phục, Trừ phục, Tắm gội, Nhập liễm
Lịch âm tháng năm 2031
Lịch âm tháng 9/2031
Tháng 9/2031 có 30 ngày, trong đó 3 ngày tốt. Can chi tháng Bính Thân, năm Tân Hợi. Dùng bảng ngày tốt xấu bên trên để lọc theo năm sinh và việc cần làm.